跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A

库存量单位
来自 KYORITSU
原价 3.808.000 - 原价 3.808.000
原价 3.808.000
3.808.000
3.808.000 - 3.808.000
现价 3.808.000

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

🛠︎ Xem hướng dẫn sử dụng

Chi tiết sản Phẩm

Ampe kìm đo dòng AC kỹ thuật số Kyoritsu Model 2002PA, dãi đo 400A-2000A
Digital AC Clamp Meters Kyoritsu Model 2002PA
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT Ⅲ 600V / CAT Ⅱ 1000V
‣ Đo dòng AC:
 ‣ 400A(0 - 400A), độ chính xác ±1%rdg±3dgt[50/60Hz], ±2%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]
 ‣ 2000A(0 - 1500A), độ chính xác ±1%rdg±3dgt[50/60Hz], ±3%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]
 ‣ 2000A(1500 - 2000A), độ chính xác ±3.0%rdg[50/60Hz]
‣ Đo điện áp AC: 40/400/750V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt[50/60Hz], ±1.5%rdg±3dgt[40Hz - 1kHz]
‣ Đo điện áp DC: 40/400/1000V, độ chính xác ±1%rdg±2dgt
‣ Còi báo liên tục: Còi phát ra âm thanh dưới 50±35Ω
‣ Đo điện trở: 400Ω/4/40/400kΩ, độ chính xác ±1.5%rdg±2dgt
‣ Kích thước kìm φ55mm
‣ Tần số: 40Hz - 1kHz
‣ Đầu ra thiết bị ghi lại: 400mV DC so với 400A AC, 200mV DC so với 2000A AC
‣ Tiêu chuẩn:
 ‣ IEC 61010-1
 ‣ IEC 61010-031
 ‣ IEC 61010-2-032
 ‣ IEC 61326-1
‣ Nguồn: R6(AA)(1.5V) × 2 (sử dụng liên tục: xấp xỉ 150 giờ, tự động lưu: xấp xỉ 10 phút)
‣ Kích thước: 247mm x 105mm x49mm
‣ Phụ kiện kèm theo: 7107A (dây đo), 9094 (túi đựng), Pin, hướng dẫn sử dụng

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。