跳至内容
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。
网站翻译工作正在进行中。多语言支持即将推出。

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA

库存量单位 28CAS
来自 UNIKA
原价 0 - 原价 0
原价 0
0
0 - 0
现价 0
Thông số:Hệ Inch
Kích thước:W1/4
Chiều dài:30mm

📂 Tải file giới thiệu sản phẩm

Chi tiết sản Phẩm

Tắc kê nở chuôi CAS-Type hệ inch và mét Unika, chất liệu thép không gỉ, chuyên dùng cho bê tông và đá. Chứng nhận JCAA
Rooty Cut CAS-Type
___________________
Thông tin sản phẩm
‣ Chất liệu: Thép không gỉ
‣ Loại tắc kê phổ biến với độ tin cậy cao
‣ Cho phép lắp đặt bu lông lục giác, phục kiện đẩym bu lông treo mà không có phần nhô ra khỏi bề mặt bê tông sau khi lắp đặt
‣ Ứng dụng: Lắp đặt máy lạnh, bản hiệu, công trình nội/ngoại thất, lắp đặt điện, công việc đi dây điện, v.v..
‣ Quy trình lắp đặt:
 ‣ (1) Khoan lỗ
 ‣ (2) Vệ sinh lỗ khoan
 ‣ (3) Dùng búa đóng xuống
 ‣ (4) Tắc kê được cố định chắc chắn
‣ Nhãn chứng nhận sản phẩm JCAA: Tiêu chuẩn đánh và và chứng nhận do Hiệp Hội Tắc Kê Nhật Bản (JCAA) quy định
___________________
Dải sản phẩm
Unika 28CAS: W1/4 x 30mm (200 cái/hộp)
Unika 258CAS: W5/16 x 35mm (150 cái/hộp)
Unika 38CAS: W3/8 x 40mm (100 cái/hộp)
Unika 48CAS: W1/2 x 50mm (50 cái/hộp)
Unika 58CAS W5/8 x 60mm (25 cái/hộp)
Unika 68CAS: W3/4 x 80mm (15 cái/hộp)
Unika 78CAS: W7/8 x 90mm (10 cái/hộp)
Unika 6CAS: M6 x 30mm (200 cái/hộp)
Unika 8CAS: M8 x 35mm (150 cái/hộp)
Unika 10CAS: M10 x 40mm (100 cái/hộp)
Unika 12CAS: M12 x 50mm (50 cái/hộp)
Unika 16CAS: M16 x 60mm (25 cái/hộp)
Unika 20CAS: M20 x 80mm (15 cái/hộp)
Unika 22CAS: M22 x 90mm (10 cái/hộp)

其他产品类别

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.

多种灵活的付款方式

Npower 的支付网关已通过信誉良好的银行的验证、认证和批准,可让您进行各种支付;国内信用卡、国际信用卡、国内 ATM 卡、电子钱包、网上银行转账、Apple Pay、Google Wallet 和银行分期付款。