“made_in_israel”相关搜索结果
筛选条件
产品
Hộp dụng cụ (nhựa) 18 inch (457x236x310mm) Stanley FMST1-71219
STANLEYHộp dụng cụ (nhựa) 18 inch (457x236x310mm) Stanley FMST1-71219
Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70705
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-70705 _____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước: 440x176x314mm
Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83411-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83411-1 _________________ Sản xuất tại Israel
Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83346-1, kích thước 430mm x 300mm x 300mm
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83346-1, kích thước 430mm x 300mm x 300mm ____________________________ Thông tin kỹ thuật: – Làm từ nhựa ABS cao cấp ...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-81333
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST1-81333 _________________________ Được sản xuất tại Israel
Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83344-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83344-1 ________________________ - Sản xuất tại Israel - Thay thế mã DWST17808
Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83343-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83343-1 ________________________ Sản xuất tại Israel
5片装标准去毛刺刀片 SATA 93453
SATA5片装标准去毛刺刀片 SATA 93453_____________________________________ 产品介绍 适用于修整钢、黄铜、铝、PP塑料及其他材质的工件 适用于修整钢、铝及其他材质的工件 采用高速钢(HSS)制成 刀片直径:3.2毫米 _________________...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST17807 kích thước 440mm x 331mm x 163mm
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83395-1
DEWALTSATA 93463 沉头倒角刀片
SATASATA 93463 沉头倒角刀片________________________________________ 产品介绍 采用高速钢 (HSS) 制成 通用型,可与 SATA 93451 两件式迷你倒角刀和 93452 三件式倒角刀的刀柄配合使用 适用倒角孔径范围(内圆):1-16.5 毫...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83345-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83345-1 ___________________________ Được sản xuất tại Israel
Thùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS400 Dewalt DWST83342-1
DEWALTThùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS400 Dewalt DWST83342-1 _____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước (Rộng x cao x dài):...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83295-1
DEWALTThùng giữ lạnh có bánh xe Dewalt DWST83281-1
DEWALTThùng giữ lạnh có bánh xe Dewalt DWST83281-1 ________________________________________________ Thông tin sản phẩm: • Khả năng xếp chồng các mô đun, ...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83412-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83412-1 _________________ Sản xuất tại Israel
5片装重型去毛刺刀片 SATA 93454
SATA5片装重型去毛刺刀片 SATA 93454______________________________________________________ 适用于修整大多数工件,例如不锈钢材质的工件 采用高速钢 (HSS) 制成,含碳元素。经久耐用,切割能力强 刀片直径:3.2毫米 _______...
查看完整细节SATA 93466 外轴倒角刀片
SATASATA 93466 外轴倒角刀片 __________________________________________________ 简介采用高速钢 (HSS) 制成 通用型,可与 SATA 93451 两件式迷你倒角刀和 93452 三件式倒角刀的手柄配合使用 适用于棒状材料和管材外径的...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83347-1
DEWALTHộp dụng cụ (nhựa) Dewalt DWST83402-1
DEWALTThùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS300 Dewalt DWST83294-1
DEWALTThùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS300 Dewalt DWST83294-1 _____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước (Rộng x cao x dài): 5...
查看完整细节Thùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS166 Dewalt DWST83293-1
DEWALTThùng đồ nghề Toughsystem 2.0 DS166 Dewalt DWST83293-1 _____________________________________ Thông tin sản phẩm: • Kích thước (Rộng x cao x dài): 5...
查看完整细节5片装塑料去毛刺刀片 SATA 93456
SATA5片装塑料去毛刺刀片 SATA 93456_________________________________________________ 产品介绍 适用于塑料材质 可用于直径为1.5毫米的孔 采用高速钢(HSS)制成 刀片直径:3.2毫米 通用型,可与SATA 93451两件式迷你修边器和...
查看完整细节Hộp dụng cụ (nhựa) 3IN1 425x234x316mm Stanley STST1-71963
Stanley Hand Tools & AccessoriesHộp dụng cụ (nhựa) 3IN1 425x234x316mm Stanley STST1-71963