Chuyển đến nội dung

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth

Mã hàng
Thương hiệu Nhà cung cấp không xác định
Giá trước khi giảm 19.228.000 - Giá trước khi giảm 19.228.000
Giá trước khi giảm 19.228.000
19.228.000
19.228.000 - 19.228.000
Giá hiện tại 19.228.000

An toàn và uy tín

Đơn vị kinh doanh uy tín đã được cấp phép và được xác thực

Giao hàng nhanh

Luôn có hàng tồn kho, sẵn hàng giao ngay

Hàng chính hãng

Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu danh tiếng đầu ngành. Chất lượng tuyệt đối

Made in Japan

Sản phẩm cao cấp được sản xuất và nhập khẩu từ Nhật Bản

Bảo hành uỷ quyền 12 tháng

Hình thức: Sửa chữa tại các trung tâm bảo hành của NPOWER | NAVITECH

Thông tin chi tiết

Ampe kìm đo công suất AC 1000V Kyoritsu Kew 2060BT True RMS, có kết nối Bluetooth
Clamp Power Meters Kyoritsu Kew 2060BT
_____________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Cấp đo lường CAT Ⅳ 600V / CAT Ⅲ 1000V
‣ Kết nối mạch đo: 1P2W, 1P3W, 3P3W, 3P4W
‣ Thông số đo được
• Điện áp, dòng điện, tần số, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến
• Hệ số công suất (cos φ), góc pha, tổng méo hài (THD-R / THD-F), thứ tự pha (Phase rotation)
‣ Đo điện áp AC (ACV)
• Dải đo: 1000V
• Độ chính xác: ±0.7%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±3.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤1.7
‣ Đo dòng AC (ACA)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000A (tự động chuyển thang)
• Độ chính xác: ±1.0%rdg ±3dgt (40.0 đến 70.0Hz)/ ±2.0%rdg ±5dgt (70.1Hz đến 1kHz)
• Hệ số đỉnh (Crest factor): ≤3 (hoặc ≤1500A đỉnh ở thang 1000A)
‣ Tần số
• Dải hiển thị: 40.0 – 999.9Hz
• Độ chính xác: ±0.3%rdg ±3dgt
‣ Công suất tác dụng (Active Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kW
• Độ chính xác: ±1.7%rdg ±5dgt (PF1, sóng sine, 45–65Hz)
‣ Công suất biểu kiến (Apparent Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVA
• Độ chính xác: ±1dgt so với từng giá trị tính toán, 3P3W: ±2dgt, 3P4W: ±3dgt
‣ Công suất phản kháng (Reactive Power)
• Dải đo: 40.00 / 400.0 / 1000kVar
• Độ chính xác: tương tự như công suất biểu kiến
‣ Hệ số công suất (Power Factor)
• Dải hiển thị: -1.000 đến 0.000 đến +1.000
• Độ chính xác: ±1dgt mỗi giá trị tính toán
‣ Góc pha (Phase Angle) (chỉ 1P2W)
• Dải hiển thị: -180.0 đến 0.0 đến +179.9
• Độ chính xác: ±3.0°
‣ Hàm lượng sóng hài (Harmonics RMS – phần trăm)
• Thứ tự phân tích: Bậc 1 đến bậc 30
• Độ chính xác: Bậc 1–10: ±5.0%rdg ±10dgt/ Bậc 11–20: ±10%rdg ±10dgt/ Bậc 21–30: ±20%rdg ±10dgt
‣ Tổng độ méo hài (THD-R / THD-F)
• Dải hiển thị: 0.0 – 100.0%
• Độ chính xác: ±1 so với kết quả đo mỗi kênh
‣ Dải đo pha (Phase Rotation): 80 – 1100V AC (45–65Hz)
‣ Chức năng khác
• Hiển thị MAX / MIN / AVG / PEAK
• Giữ dữ liệu (Data Hold)
• Bluetooth® 5.0
• Đèn nền
• Tự động tắt nguồn
‣ Kết nối: Bluetooth® 5.0
‣ Nguồn cấp: Pin LR6 (AA) 1.5V × 2
‣ Thời gian đo liên tục: Khoảng 58 giờ
‣ Kích thước dây dẫn đo được: Φ75mm (Busbar 80×30mm)
• 2062: Φ55mm
‣ Kích thước & trọng lượng: 283(L) × 143(W) × 50(D) mm / khoảng 590g
• 2062: 247(L) × 105(W) × 50(D) mm / khoảng 490g
‣ Tiêu chuẩn an toàn
• 2060BT:
• IEC 61010-1, IEC 61010-2-032, IEC 61326-1,2-2 ClassB
• CAT IV 600V / CAT III 1000V (Pollution degree 2)
• 2062:
• CAT IV 300V / CAT III 600V / CAT II 1000V
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây đo điện áp (7290), Túi đựng (9198), Pin, sách hướng dẫn sử dụng

Sản phẩm được đề xuất cho bạn

Dựa trên phân tích hệ thống

Đang tải gợi ý sản phẩm...

Tham khảo thêm

Có thể bạn cần xem qua các danh mục sau

Hiển thị 00 của 0 nhóm sản phẩm