Thông tin chi tiết về sản phẩm
Ampe kìm đo dòng rò Hioki CM4002 True RMS
Ac Leakage Clamp Meter Hioki CM4002
___________________
Thông số kỹ thuật
‣ Cấp đo lường CAT III 600 Voltage/ CAT IV 300 Voltage
‣ Đo dòng AC 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 dải đo, True RMS, độ chính xác 45 Hz – 400 Hz ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA đến 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), độ chính xác 15Hz – 45 Hz, 400 Hz – 2 kHz ±2.0% rdg ±5 dgt, độ chính xác được đảm bảo 0.060 mA đến 200.0 A
‣ Dải đo tần số 15.0 Hz đến 2000 Hz
‣ Hệ số Crest 3 (ngoài phạm vi 200.0 A), 1.5 (phạm vi 200.0 A)
‣ Chức năng lọc ngắt tần số 180 Hz ±30 Hz khi bộ lọc ON (-3 dB)
‣ Các chức năng khác hiển thị giá trị Max/ Min/ AVG/ PEAK MAX/ PEAK MIN, giữ hiển thị giá trị và tự động giữ; đèn nền, Tự động tắt nguồn, âm báo, Hiển thị bộ đếm sự kiện, so sánh, ghi sự kiện đơn giản, đo dòng điện khởi động
‣ Hiển thị tốc độ làm mới hiển thị 5 lần/s
‣ Nguồn điện Pin kiềm AA (LR6) × 2, thời gian hoạt động liên tục 48 giờ
‣ Đường kính gọng kìm φ 40 mm (1.57 in.)
‣ Kích thước và khối lượng 64 mm (2.52 in) × 233 mm (9.17 in) × 37 mm (1.46 in), 400 g (14.1 oz.)
‣ Bao gồm túi đựng C0203, hướng dẫn sử dụng, thận trọng khi sử dụng, Pin kiềm AA (LR6) × 2
___________________
Basic specifications
‣ AC Current range 6.000 mA, 60.00 mA, 600.0 mA, 6.000 A, 60.00 A, 200.0 A, 6 ranges, True RMS, Basic accuracy 45 Hz - 400 Hz: ±1.0% rdg ±5 dgt (6.000 mA to 6.000 A), ±1.5% rdg ±5 dgt (60.00 A, 200.0 A), Basic accuracy 15 Hz - 45 Hz, 400 Hz - 2 kHz: ±2.0% rdg ±5 dgt, Defined accuracy range: 0.060 mA to 200.0 A
‣ Frequency range 15.0 Hz to 2000 Hz
‣ Crest factor 3 (other than 200.0 A range), 1.5 (200.0 A range)
‣ Filter function Cut off frequency: 180 Hz ±30 Hz at filter ON (-3 dB)
‣ Other functions Max/ Min/ AVG/ PEAK MAX/ PEAK MIN value display, Display value hold and auto hold; Backlight, Auto power save, Buzzer sound, Event count display, Comparator, Simple event recording, Rush current measurement
‣ Display Display refresh rate: 5 times/s
‣ Power supply AA-size alkaline battery (LR6) × 2; Continuous operating time: 48 hr
‣ Core jaw diameter φ 40 mm (1.57 in.)
‣ Dimensions and mass 64 mm (2.52 in) W × 233 mm (9.17 in) H × 37 mm (1.46 in) D, 400g (14.1 oz.)
‣ Included accessories Carrying case C0203 × 1, Instruction manual × 1, Operating Precautions × 1, AA-size alkaline battery (LR6) × 2
Phụ kiện chuyên dụng
Danh mục phụ kiện chuyên dụng đề xuất riêng cho sản phẩm này
Sản phẩm do hệ thống đề xuất
Dựa vào kết quả phân tích dữ liệu
Sản phẩm đề xuất bởi NPOWER
Các sản phẩm được gợi ý, đề xuất hoặc chỉ định bởi đội ngũ kỹ thuật và bán hàng từ NPOWER
Danh mục liên quan
Có thể bạn cũng nên xem qua các danh mục tổng hợp sau
-
Tuyển dụng nhân viên giao hàng bằng xe gắn máy – Làm Việc Tại TP. Hồ Chí Minh
NPOWER cần tuyển nhân viên giao hàng bằng xe gắn máy làm việc tại TP.HCM. Công việc chính: giao hàng hóa, thiết bị, dụng cụ cầm tay, máy móc kim khí đến khách hàng trong khu vực được phân côngXem chi tiết -
Tuyển dụng chuyên viên content marketing
Xem chi tiếtỨng viên cần kỹ năng viết lách, SEO, công cụ đồ họa, ưu tiên kinh nghiệm 1 năm. Môi trường năng động, lương cạnh tranh, thưởng hiệu suất, đào tạo chuyên sâu - Phúc lợi hấp dẫn cùng cơ hội thăng tiến.
-
Tuyển dụng chuyên viên kinh doanh
Xem chi tiếtNPOWER - Nhà cung cấp Máy kim khí và thiết bị điện uy tín tại Việt Nam đang tuyển dụng Chuyên viên Kinh doanh với cơ hội phát triển sự nghiệp hấp dẫn! Vị trí yêu cầu kỹ năng bán...