Chi tiết sản Phẩm
Thiết bị đo nội trở và điện áp Pin 10V HIOKI BT6065, độ phân giải 1 μV, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C
__________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Phạm vi đo điện trở (khi bật chế độ ĐỘ PHÂN GIẢI CAO): [Dòng đo / độ chính xác (chế độ SLOW2), giá trị hiển thị tối đa, độ phân giải]
• 3 mΩ (300 mA): ±0.08% rdg. ±0.08 µΩ, 5.10000 mΩ, 0.01 µΩ
• 3 mΩ (100 mA): ±0.08% rdg. ±0.50 µΩ, 5.10000 mΩ, 0.01 µΩ
• 30 mΩ (100 mA): ±0.08% rdg. ±0.5 µΩ, 51.0000 mΩ, 0.1 µΩ
• 300 mΩ (10 mA): ±0.08% rdg. ±5 µΩ, 510.000 mΩ, 1 µΩ
• 3 Ω (1 mA): ±0.10% rdg. ±50 µΩ, 5.10000 Ω, 10 µΩ
• 30 Ω (100 µA): ±0.15% rdg. ±0.5 mΩ, 51.0000 Ω, 100 µΩ
‣ Tần số dòng đo: 1 kHz ±0.2 Hz
‣ Hệ số bù nhiệt độ: Cộng thêm vào độ lệch đo khi nhiệt độ là 0°C–18°C hoặc 28°C–40°C: (sai số đo × 0.1) / °C. Nếu bật chế độ MIR (Resistance Measurement MIR mode): cộng thêm ±0.01% rdg. vào sai số.
‣ Phạm vi đo điện áp DC [Mẫu thiết bị, Phạm vi, chế độ SLOW2, giá trị hiển thị tối đa, độ phân giải]
• 10 V: ±0.002% rdg. ±20 µV, ±12.00000 V, 10 µV
• 100 V: ±0.004% rdg. ±0.6 mV, ±120.0000 V, 100 µV
‣ Hệ số bù nhiệt độ: Cộng thêm vào sai số khi nhiệt độ là 0°C–18°C hoặc 28°C–40°C: (sai số đo × 0.1) / °C
‣ Phạm vi đo nhiệt độ
• Dải nhiệt độ: -10.0°C đến 60.0°C (14°F đến 140°F)
• Độ chính xác (thiết bị + cảm biến Z2005):
‣ ±0.5°C (tại 10.0°C đến 40.0°C),
‣ ±1.0°C (tại -10.0°C đến 9.9°C và 40.1°C đến 60.0°C)
‣ Phạm vi đo điện trở nội tuyến (route resistance) [Dải đo, dòng đo, giá trị hiển thị tối đa]
• 3 mΩ, 300 mA
• 10.0 Ω / 3 mΩ, 100 mA
• 50.0 Ω / 30 mΩ, 100 mA
• 50.0 Ω / 300 mΩ, 10 mA
• 50.0 Ω / 3 Ω, 1 mA
• 50.0 Ω / 30 Ω, 100 µA
• 500 Ω
‣ Thời gian lấy mẫu (*1): Tần số nguồn:
• 50 Hz: 4 ms, 10 ms, 20 ms, 40 ms, 100 ms, 200 ms
• 60 Hz: 4 ms, 10 ms, 17 ms, 33 ms, 100 ms, 200 ms
(*1): Áp dụng chung cho các chức năng đo điện trở (Ω), điện áp (V))
‣ Thời gian phản hồi: Khoảng 8 ms (khi chỉ đo điện trở và điện áp của pin 4 V)
‣ Chức năng
• Trung bình (tối đa 256 lần)
• Kiểm tra tiếp xúc
• Tự cân chỉnh điện trở đầu đo
• Tự cân chỉnh điện áp
• Cân chỉnh điểm 0
• Cân chỉnh tham chiếu (tối đa 528 kênh)
• Giám sát điện trở nội tuyến
• Chế độ MIR
• So sánh (Comparator)
• Tương thích lệnh với BT3562A
• Lưu bộ tham số (tối đa 6 bộ)
• Giao tiếp I/O mở rộng
‣ Giao tiếp: LAN (10BASE-T / 100BASE-T, TCP/IP), USB (Chế độ COM, Type-C), USB (Chế độ bộ nhớ, Type-A; hỗ trợ USB Z4006), RS-232C (9600 bps, 19200 bps, 38400 bps), EXT. I/O
‣ Nguồn cấp: 100 V đến 240 V AC (50Hz, 60Hz), công suất tối đa 40 VA
‣ Kích thước và trọng lượng
• Kích thước: 215mm × 88mm × 313mm
• Trọng lượng: Khoảng 3.1 kg (6.8 lb.) (không bao gồm phụ kiện nhô ra)
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn × 1, hướng dẫn khởi động nhanh × 1, hướng dẫn sử dụng × 1, hướng dẫn vận hành an toàn × 1