Thiết bị đo trợ kháng Pin Hioki BT4560, điện áp đầu vào 5V, có nhiều cổng kết nối LAN, USB, RS-232C, EXT. I/O
Battery Impedance Meter Hioki BT4560
__________________________
Thông tin kỹ thuật:
‣ Điện áp đầu vào cho phép: Tối đa 5 V
‣ Các thông số đo được: Trở kháng, điện áp, nhiệt độ
‣ Đo trở kháng:
‣ Các tham số đo: R (điện trở), X (điện kháng), Z (trở kháng tổng), θ (góc pha)
‣ Tần số đo: Từ 0.01 Hz đến 1050 Hz
‣ Thang đo trở kháng: 3.0000 mΩ/ 10.0000 mΩ/ 100.000 mΩ
‣ Dòng điện đo (rms): Thang 3 mΩ: 1.5 A/ Thang 10 mΩ: 500 mA/ Thang 100 mΩ: 50 mA
‣ Đo điện áp:
‣ Khoảng đo: 5.00000 V (một thang đo duy nhất)
‣ Thời gian đo: Nhanh: 0.1 giây/ Chậm: 1.0 giây
‣ Đo nhiệt độ:
‣ Khoảng đo: từ -10.0°C đến 60.0°C
‣ Thời gian đo: 2.3 giây
‣ Độ chính xác cơ bản:
‣ Z (trở kháng): ±0.4% giá trị đọc
‣ θ (góc pha): ±0.1°
‣ V (điện áp): ±0.0035% giá trị đọc ±5 chữ số
‣ Nhiệt độ: ±0.5°C (trong khoảng nhiệt độ từ 10.0°C đến 40.0°C)
‣ Các chức năng tích hợp:
‣ So sánh giá trị ngưỡng (Comparator)
‣ Tự động hiệu chuẩn (Self-calibration)
‣ Trễ mẫu (Sample delay), trung bình (Average)
‣ Giới hạn điện áp (Voltage limit)
‣ Bù độ dốc điện áp trong đo trở kháng
‣ Ngăn sạc/xả trong khi áp dụng tín hiệu AC
‣ Khóa phím (Key lock), kiểm tra hệ thống (System test)
‣ Lưu và tải lại cấu hình bảng điều khiển (hỗ trợ tối đa 126 bộ cấu hình điều kiện)
‣ Giao tiếp: LAN, RS-232C, USB, EXT. I/O (có thể chuyển đổi giữa NPN và PNP)
‣ Nguồn cấp:
‣ Dải điện áp: từ 100 đến 240 V AC (tần số 50/60 Hz)
‣ Công suất tiêu thụ tối đa: 80 VA
‣ Kích thước và khối lượng:
‣ Kích thước: khoảng 330 mm (Rộng) × 80 mm (Cao) × 293 mm (Sâu)
‣ Khối lượng: khoảng 3.8 kg (tương đương 134.0 oz)
‣ Phụ kiện đi kèm: Dây nguồn, Sách hướng dẫn sử dụng, Bảng hiệu chỉnh không (zero-adjustment board), Cáp USB loại A-B, Đĩa CD-R chứa phần mềm giao tiếp, hướng dẫn sử dụng và driver USB
__________________________________
Thông tin sản phẩm:
★ Tần số đo EIS (phổ trở kháng điện): từ 0.01 Hz đến 1.05 kHz
★ Đo đồng thời các thông số: trở kháng, điện áp và nhiệt độ
★ Phần mềm đánh giá tiện lợi, phù hợp cho nghiên cứu và phát triển (R&D)
★ Tương thích dữ liệu với phần mềm phân tích mạch tương đương của bên thứ ba
★ Dành cho dây chuyền sản xuất: giao tiếp LAN và giải pháp đa kênh tiên tiến