コンテンツにスキップ

商品

元の価格 270.000 - 元の価格 270.000
元の価格 270.000
270.000
270.000 - 270.000
現在の価格 270.000

ヘビーデューティー 電気技師用ケーブルカッター 7 inch SATA 93109

SATA
在庫あり

ヘビーデューティー 電気技師用ケーブルカッター 7 inch SATA 93109___________________________________________鋭く耐久性のある仕上げ刃直径16mmまでの銅線およびアルミ線の切断に使用人間工学に基づいた2色ハンドルは、滑り止め加工が施され...

詳細を全部見る
元の価格 8.677.000 - 元の価格 8.677.000
元の価格
8.677.000
8.677.000 - 8.677.000
現在の価格 8.677.000

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 038 chiều dài 570mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 735.000 - 元の価格 735.000
元の価格
735.000
735.000 - 735.000
現在の価格 735.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 05 165 chiều dài 165mm, tay cầm bọc nhựa cứng chống va đập ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 165mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 964.000 - 元の価格 964.000
元の価格
964.000
964.000 - 964.000
現在の価格 964.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 11 165 chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài:...

詳細を全部見る
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 16 165: Chiều dài 165mm KNIPEX 95 16...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.108.000
元の価格
0 - 1.108.000
0 - 1.108.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX chiều dài 165mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 12 165: Chiều dài 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.645.000 - 元の価格 1.645.000
元の価格
1.645.000
1.645.000 - 1.645.000
現在の価格 1.645.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 11 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 11 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa bóng kháng dầu mở ____________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.851.000 - 元の価格 1.851.000
元の価格
1.851.000
1.851.000 - 1.851.000
現在の価格 1.851.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 12 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 12 225 chiều dài 225mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________________ Thô...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chi...

詳細を全部見る
元の価格 1.802.000 - 元の価格 1.802.000
元の価格
1.802.000
1.802.000 - 1.802.000
現在の価格 1.802.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 12 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 157.000
元の価格 0
0 - 157.000
0 - 157.000
現在の価格 0

Kìm cắt cáp mini Workpro

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt cáp mini Workpro dãi sản phẩm: Kích thước 160mm - Mã số: Workpro WP293001 Kích thước 210mm - Mã số: Workpro WP293002 Kích thước 235mm - Mã...

詳細を全部見る
元の価格 864.000 - 元の価格 1.367.000
元の価格 864.000
864.000 - 1.367.000
864.000 - 1.367.000
現在の価格 864.000

Kìm cắt cáp MINJIN CC

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN Dãi sản phẩm: MINJIN CC-100L (100mm) MINJIN CC-250L (250mm)

元の価格 191.000 - 元の価格 191.000
元の価格 191.000
191.000
191.000 - 191.000
現在の価格 191.000

Kìm cắt cáp MINJIN HJ130-10 (70mm-Max)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN HJ130-10 (70mm-Max)

元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000

Kìm cắt cáp MINJIN HS-206 (35mm-Max)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN HS-206 (35mm-Max)

元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 7.334.000 - 元の価格 9.844.000
元の価格
7.334.000 - 9.844.000
7.334.000 - 9.844.000
現在の価格 7.334.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________...

詳細を全部見る
元の価格 1.025.000 - 元の価格 1.799.000
元の価格 1.025.000
1.043.000 - 1.831.000
1.043.000 - 1.831.000
現在の価格 1.043.000

Kìm cắt cáp nhông 240mm - 400mm MINJIN

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp MINJIN Dãi sản phẩm: MINJIN HS 325A (240mm-Max) MINJIN HS-520A (400mm-Max)

元の価格 12.160.000 - 元の価格 12.160.000
元の価格
12.160.000
12.160.000 - 12.160.000
現在の価格 12.160.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 32 320 chiều dài 320mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ___________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....