コンテンツにスキップ

Nhóm hàng - Dây cáp điện, Cáp tín hiệu (Wires & Cables)

元の価格 531.300 - 元の価格 6.274.400
元の価格 531.300 - 元の価格 6.274.400
元の価格 531.300
439.000 - 5.240.000
439.000 - 5.240.000
現在の価格 439.000

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) dãi tiết diện (Cỡ dây) CV 1.25mm CV 1.5mm CV 2.0mm CV 2.5mm CV 3.5mm CV 4.0mm CV 5.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.287.000 - 元の価格 8.353.400
元の価格 1.287.000 - 元の価格 8.353.400
元の価格 1.287.000
998.000 - 6.809.000
998.000 - 6.809.000
現在の価格 998.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 3x0.75mm VCmt 3x1.0mm VCmt 3x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 512.600 - 元の価格 2.140.600
元の価格 512.600 - 元の価格 2.140.600
元の価格 512.600
399.000 - 1.769.000
399.000 - 1.769.000
現在の価格 399.000

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmd: 2x0.5mm (dây 16) VCmd: 2x0.75mm (dây 24) VCmd: 2x1.0mm (d...

詳細を全部見る
元の価格 258.500 - 元の価格 2.536.600
元の価格 258.500 - 元の価格 2.536.600
元の価格 258.500
229.000 - 2.099.000
229.000 - 2.099.000
現在の価格 229.000

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (cỡ dây) VCm 0.5mm VCm 0.75mm VCm 1.0mm VCm 1.5mm VCm 2.5mm ...

詳細を全部見る
元の価格 12.870 - 元の価格 83.534
元の価格 12.870
13.000 - 84.000
13.000 - 84.000
現在の価格 13.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 3 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 3x0.75mm VCmt 3x1.0mm VCmt 3x1.5mm VC...

詳細を全部見る
元の価格 1.177.000 - 元の価格 5.828.900
元の価格 1.177.000
1.239.000 - 5.995.000
1.239.000 - 5.995.000
現在の価格 1.239.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 2x0.75mm VCmt 2x1.0mm VCmt 2x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 5.126 - 元の価格 21.406
元の価格 5.126
6.000 - 22.000
6.000 - 22.000
現在の価格 6.000

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 Mét

CADIVI
在庫あり

Dây đôi mềm CADIVI Vcmd Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo mét) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmd: 2x0.5mm (dây 16) VCmd: 2x0.75mm (dây 24) VCmd: 2x1.0mm (dây ...

詳細を全部見る
元の価格 952.600
元の価格 952.600 - 元の価格 952.600
元の価格 952.600
現在の価格 755.000
755.000 - 755.000
現在の価格 755.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 2x0.75mm VCmt 2x1.0mm VCmt 2x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.651.100 - 元の価格 10.865.800
元の価格 1.651.100 - 元の価格 10.865.800
元の価格 1.651.100
1.296.000 - 8.865.000
1.296.000 - 8.865.000
現在の価格 1.296.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 4x0.75mm VCmt 4x1.0mm VCmt 4x1.5mm...

詳細を全部見る
元の価格 16.511 - 元の価格 108.658
元の価格 16.511
17.000 - 109.000
17.000 - 109.000
現在の価格 17.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 4 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 4x0.75mm VCmt 4x1.0mm VCmt 4x1.5mm VC...

詳細を全部見る
元の価格 9.526 - 元の価格 58.289
元の価格 9.526
10.000 - 59.000
10.000 - 59.000
現在の価格 10.000

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây tròn mềm 3 lớp vỏ, 2 lõi nhuyễn CADIVI VCmt Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmt 2x0.75mm VCmt 2x1.0mm VCmt 2x1.5mm VC...

詳細を全部見る
元の価格 850.300 - 元の価格 5.457.100
元の価格 850.300 - 元の価格 5.457.100
元の価格 850.300
613.000 - 3.930.000
613.000 - 3.930.000
現在の価格 613.000

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn)

CADIVI
在庫あり

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 cuộn/ 100 mét (Bán cuộn) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmo: 2x0.75mm VCmo: 2x1.0mm VCmo: 2x1.5mm VCmo: 2x.2.5mm VCm...

詳細を全部見る
元の価格 8.503 - 元の価格 54.571
元の価格 8.503
9.000 - 55.000
9.000 - 55.000
現在の価格 9.000

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 Mét (Bán lẽ theo mét)

CADIVI
在庫あり

Dây Ovan 2 vỏ CADIVI Vcmo Quy cách: 1 Mét (Bán lẽ theo mét) Dãi tiết diện (Cỡ dây) VCmo: 2x0.75mm VCmo: 2x1.0mm VCmo: 2x1.5mm VCmo: 2x.2.5mm VCmo: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.585 - 元の価格 25.366
元の価格 2.585
3.000 - 26.000
3.000 - 26.000
現在の価格 3.000

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 1 lõi mềm nhuyễn CADIVI VCm Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) Dãi tiết diện (cỡ dây) VCm 0.5mm VCm 0.75mm VCm 1.0mm VCm 1.5mm VCm 2.5mm VCm...

詳細を全部見る
元の価格 5.313 - 元の価格 62.744
元の価格 5.313
6.000 - 63.000
6.000 - 63.000
現在の価格 6.000

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met)

CADIVI
在庫あり

Dây đơn 7 sợi CADIVI CV Quy cách: 1 Mét (bán lẽ theo met) dãi tiết diện (Cỡ dây) CV 1.25mm CV 1.5mm CV 2.0mm CV 2.5mm CV 3.5mm CV 4.0mm CV 5.5mm CV...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....