コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 21.000 - 元の価格 81.000
元の価格
21.000 - 81.000
21.000 - 81.000
現在の価格 21.000

Màng quấn nhựa PE cuộn nhỏ 100mm - 500mm, lõi giấy

OEM Manufacturer
在庫あり

Màng quấn nhựa PE cuộn nhỏ 100mm - 500mm ___________________ Các quy cách: Màng PE 100mm (1 tấc): trọng lượng 60gram/cuộn (lõi giấy) Màng PE 200mm ...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 172.000
元の価格 61.000
61.000 - 172.000
61.000 - 172.000
現在の価格 61.000

Khóa treo đồng Việt Tiệp (kèm 3 chìa vặn)

Việt tiệp
在庫あり

Khóa treo đồng Việt Tiệp (kèm 3 chìa vặn) Dãi sản phẩm: Càng rộng 62mm x Cao 89mm -Mã số: Việt Tiệp 0166M Càng rộng 58mm x Cao 83mm -Mã số: Việt T...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 261.000
元の価格 15.000
15.000 - 261.000
15.000 - 261.000
現在の価格 15.000

Cờ lê vòng miệng 6-38mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Cờ lê vòng miệng 6-38mm TOTAL Dải sản phẩm: 6mm TOTAL TCSPA061 7 mm TOTAL TCSPA071 8 mm TOTAL TCSPA081 9 mm TOTAL TCSPA091 10 mm TOTAL TCSPA101 11 ...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 420.000
元の価格 19.000
19.000 - 420.000
19.000 - 420.000
現在の価格 19.000

Mũi khoan sắt HSS/M35 (Co5%) công nghiệp 1 - 16mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Mũi khoan sắt HSS/M35 (Co5%) công nghiệp 1 - 16mm TOLSEN _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - SPLIT POINT 135° ____________...

詳細を全部見る
元の価格 51.000 - 元の価格 59.000
元の価格 51.000
51.000 - 59.000
51.000 - 59.000
現在の価格 51.000

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ)

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông UNIKA BJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 6.5mm (Mã BJ) Đuôi lục giác 6.35mm tháo lắp nhanh và giúp cải thiện hiệu suất ...

詳細を全部見る
元の価格 1.903.000 - 元の価格 4.796.000
元の価格 1.903.000
1.903.000 - 4.796.000
1.903.000 - 4.796.000
現在の価格 1.903.000

Máy khoan búa Makita DHP453 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm

Makita
在庫あり

Máy khoan búa Makita DHP453 dùng Pin 18V LXT đầu kẹp 13mm Hammer Driver Drill _____________________ Chức năng: Khoan, khoan búa, vặn vít __________...

詳細を全部見る
元の価格 22.000 - 元の価格 471.000
元の価格 22.000
22.000 - 471.000
22.000 - 471.000
現在の価格 22.000

Cờ lê vòng - miệng công nghiệp, chuẩn DIN13, mạ Cr, 6 - 41mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê vòng - miệng công nghiệp, chuẩn DIN13, mạ Cr, 6 - 41mm TOLSEN Dải sản phẩm: 6mm | Mã SP: 15814 7mm | Mã SP: 15815 8mm | Mã SP: 15816 9mm | M...

詳細を全部見る
元の価格 19.000 - 元の価格 19.000
元の価格 19.000
19.000
19.000 - 19.000
現在の価格 19.000

Phích cắm siêu chịu tải SOPOKA P3000W2+

SOPOKA
在庫あり

Phích cắm siêu chịu tải SOPOKA P3000W2+ Đóng gói Hộp 30 cái/ Thùng 120 cái

元の価格 20.000 - 元の価格 208.000
元の価格 20.000
20.000 - 208.000
20.000 - 208.000
現在の価格 20.000

Mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita, đuôi lục giác 1/4 inch (6.35mm), kích thước từ 2.5mm - 13mm

Makita
在庫あり

Mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita, đuôi lục giác 1/4 inch (6.35mm), kích thước từ 2.5mm - 13mm _________________________ Dải sản phẩm: D-46539: 2.5...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 119.000
元の価格 46.000
46.000 - 119.000
46.000 - 119.000
現在の価格 46.000

Mũi khoan tường gạch Unika RJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 2.5mm - 10.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan tường gạch Unika RJ-Type, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 2.5mm - 10.5mm Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại máy vặn vít. Có thể dù...

詳細を全部見る
元の価格 49.000 - 元の価格 132.000
元の価格 49.000
49.000 - 132.000
49.000 - 132.000
現在の価格 49.000

Mũi khoan đa năng Unika MJ khoan được nhiều loại vật liệu, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 10.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan đa năng Unika MJ khoan được nhiều loại vật liệu, đuôi lục giác 6.35mm, số từ 3.0mm - 10.5mm Đuôi lục giác 6.35mm dễ dàng gắn vào các loại...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 90.000
元の価格 30.000
30.000 - 90.000
30.000 - 90.000
現在の価格 30.000

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 8mm-11mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT loại tiêu chuẩn đuôi gài SDS-Plus Makita đường kính từ 8mm-11mm ( Cấp 2 sao ) ______________________________ Dải sản phẩm: 8x...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 59.000
元の価格 21.000
21.000 - 59.000
21.000 - 59.000
現在の価格 21.000

Mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita loại kinh tế, kích thước từ 4.5mm - 13mm, đuôi trơn ( cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan kim loại HSS-Tin Makita loại kinh tế, kích thước từ 4.5mm - 13mm, đuôi trơn ( cấp 2 sao ) __________________________ Dải sản phẩm: D-6407...

詳細を全部見る
元の価格 17.000 - 元の価格 153.000
元の価格 17.000
17.000 - 153.000
17.000 - 153.000
現在の価格 17.000

Mũi khoan bê tông TCT đuôi trơn Makita đường kính từ 3mm-20mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông TCT đuôi trơn Makita đường kính từ 3mm-20mm ( Cấp 2 sao ) ___________________________ Dải sản phẩm: D-05228: 3x60mm D-05234: 4x70...

詳細を全部見る
元の価格 12.000 - 元の価格 76.000
元の価格 12.000
12.000 - 76.000
12.000 - 76.000
現在の価格 12.000

Dây nhựa xoắn bó cáp bằng nhựa LDPE Tiến Phát (Spiral band), 10 mét/ sợi

Tiến Phát
在庫あり

Dây nhựa xoắn bó cáp bằng nhựa LDPE Tiến Phát (Spiral band), 10 mét/ sợi _______________________________________ Quy cách: DX6W - 6mm màu trắng - 1...

詳細を全部見る
元の価格 372.000 - 元の価格 3.141.000
元の価格 372.000
372.000 - 3.141.000
372.000 - 3.141.000
現在の価格 372.000

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoét sắt MCTR thép T.C.T UNIKA 14mm - 120mm Dải sản phẩm: 14.0mm MCTR-14.0 15.0mm MCTR-15.0 16.0mm MCTR-16.0 17.0mm MCTR-17.0 18.0mm MCTR-18...

詳細を全部見る
元の価格 1.526.000 - 元の価格 3.135.000
元の価格 1.526.000
1.526.000 - 3.135.000
1.526.000 - 3.135.000
現在の価格 1.526.000

Máy vặn vít gập Makita TD022D dùng Pin 7.2V đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Makita
在庫あり

Máy vặn vít gập Makita TD022D dùng Pin 7.2V đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) Cordless Impact Driver _____________________________ Các phiên bản: TD...

詳細を全部見る
元の価格 249.000 - 元の価格 1.836.000
元の価格 249.000
249.000 - 1.836.000
249.000 - 1.836.000
現在の価格 249.000

Tủ điện sắt dày 1.2mm, 1 lớp cửa, sơn tĩnh điện, lắp nổi, khoá tay gạt TP

TP
在庫あり

Tủ điện sắt dày 1.2mm, 1 lớp cửa, sơn tĩnh điện, lắp nổi, khoá tay gạt TP Dãi sản phẩm: Tủ TP 200mm x 300mm x 160mm Tole dày 1.2mm - Khoá Tay Gạt...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 159.000
元の価格 122.000
122.000 - 159.000
122.000 - 159.000
現在の価格 122.000

Ổ khóa treo hợp kim Việt Tiệp (chìa vuông 4 cạnh)

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa treo hợp kim Việt Tiệp (chìa vuông 4 cạnh) Dãi sản phẩm: Càng rộng 60mm x Cao 95mm - Mã số: Việt Tiệp 01602 Càng rộng 50mm x Cao 77mm - Mã...

詳細を全部見る
元の価格 52.000 - 元の価格 492.000
元の価格 52.000
52.000 - 492.000
52.000 - 492.000
現在の価格 52.000

Mỏ lết 150-450mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Mỏ lết 150-450mm TOTAL Dải sản phẩm: 150mm (6 inch) TOTAL THT101063 200mm (8 inch) TOTAL THT101083 250mm (10 inch) TOTAL THT1010103 300mm (12 inch)...

詳細を全部見る
元の価格 59.000 - 元の価格 454.000
元の価格 59.000
59.000 - 454.000
59.000 - 454.000
現在の価格 59.000

Cờ lê vòng - miệng tự động mạ Cr, phủ Satin, 8 - 32mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê vòng - miệng tự động mạ Cr, phủ Satin, 8 - 32mm TOLSEN Dải sản phẩm: 8mm | Mã SP:15204 9mm | Mã SP:15205 10mm | Mã SP:15206 11mm | Mã SP:152...

詳細を全部見る
元の価格 67.000 - 元の価格 1.850.000
元の価格 67.000
67.000 - 1.850.000
67.000 - 1.850.000
現在の価格 67.000

5.5mmから60mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションレンチ

SATA
在庫あり

5.5mmから60mm SATA用 フルポリッシュコンビネーションレンチ___________________製品バリエーション:5.5mm - SATA 402336mm - SATA 402017mm - SATA 402028mm - SATA 402039mm - SATA 40204...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 109.000
元の価格 33.000
33.000 - 109.000
33.000 - 109.000
現在の価格 33.000

Thước kéo thép nền vàng 3m-10m TOTAL

TOTAL
在庫あり

Thước kéo thép nền vàng 3m-10m TOTAL Dải sản phẩm: 3m x 16mm TOTAL TMT126031 5m x 19mm TOTAL TMT126051 5m x 25mm TOTAL TMT126052 8m x 25mm TOTAL TM...

詳細を全部見る
元の価格 58.000 - 元の価格 64.000
元の価格 58.000
68.000 - 76.000
68.000 - 76.000
現在の価格 68.000

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm

UNIKA
在庫あり

Mũi khoan bê tông Chuôi SDS UNIKA TT, Thân dài 110mm, 3.2mm - 6.5mm Dải sản phẩm: 3.2mm - TT3.2x110 (3.2x110x45mm) 3.4mm - TT3.4x110 (3.4x110x45m...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....