コンテンツにスキップ

商品

元の価格 14.829.000 - 元の価格 14.829.000
元の価格
14.829.000
14.829.000 - 14.829.000
現在の価格 14.829.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 5.956.000 - 元の価格 8.736.000
元の価格 5.956.000
5.956.000 - 8.736.000
5.956.000 - 8.736.000
現在の価格 5.956.000

Kìm cắt cáp nhông cách điện 1000V đạt tiêu chuẩn VDE SATA

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông cách điện 1000V đạt tiêu chuẩn VDE SATA _________________________________________________________ SATA 93113 : 240mm2 SATA 93114 ...

詳細を全部見る
元の価格 4.927.000 - 元の価格 5.894.000
元の価格 4.927.000
4.927.000 - 5.894.000
4.927.000 - 5.894.000
現在の価格 4.927.000

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông Fujiya FRC Series kích thước từ 260mm - 300mm Ratches Cable handy cutters __________________________________ Phiên bản Fujiya FR...

詳細を全部見る
元の価格 25.172.000 - 元の価格 29.137.000
元の価格
25.172.000 - 29.137.000
25.172.000 - 29.137.000
現在の価格 25.172.000

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông hạng nặng, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX chiều dài từ 630mm - 680mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________...

詳細を全部見る
元の価格 2.611.000 - 元の価格 2.611.000
元の価格 2.611.000
2.611.000
2.611.000 - 2.611.000
現在の価格 2.611.000

Kìm cắt cáp nhông SATA 72511 khả năng cắt tối đa 240mm²

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông SATA 72511 khả năng cắt tối đa 240mm² Ratcheting Cable Cutter __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng cắt tối đa:...

詳細を全部見る
元の価格 3.433.000 - 元の価格 3.433.000
元の価格 3.433.000
3.433.000
3.433.000 - 3.433.000
現在の価格 3.433.000

Kìm cắt cáp nhông SATA 72512 khả năng cắt tối đa 400mm²

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông SATA 72512 khả năng cắt tối đa 400mm² Ratcheting Cable Cutter __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng cắt tối đa...

詳細を全部見る
元の価格 12.492.000 - 元の価格 12.492.000
元の価格
12.492.000
12.492.000 - 12.492.000
現在の価格 12.492.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 32 315 A chiều dài 315mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 14.201.000 - 元の価格 14.201.000
元の価格
14.201.000
14.201.000 - 14.201.000
現在の価格 14.201.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp nhôm lõi thép ACSR KNIPEX 95 32 340 SR chiều dài 340mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.901.000 - 元の価格 1.901.000
元の価格 1.901.000
1.901.000
1.901.000 - 1.901.000
現在の価格 1.901.000

ワイヤーロープカッター 24 inch SATA 93603

SATA
在庫あり

ワイヤーロープカッター 24 inch SATA 93603___________________CrV鍛造カッティングチップ単撚りまたは多撚りのワイヤーロープとケーブルの切断に適していますアルミ合金ハンドルボディで軽量かつ耐久性に優れています最大切断能力(mm):ワイヤーロープ Ø12MM、...

詳細を全部見る
元の価格 408.000 - 元の価格 514.000
元の価格 408.000
408.000 - 514.000
408.000 - 514.000
現在の価格 408.000

ケーブルカッティングプライヤー 72501/ 72502/ 72503 SATA

SATA
在庫あり

ケーブルカッティングプライヤー 72501/ 72502/ 72503 SATA_______________________________製品バリエーション:SATA 72501:長さ:150mm(6 inch)、最大切断能力(mm)Ø9SATA 72502:長さ:200mm(8 inch...

詳細を全部見る
元の価格 935.000 - 元の価格 1.220.000
元の価格 935.000
935.000 - 1.220.000
935.000 - 1.220.000
現在の価格 935.000

Kìm cắt cáp SATA loại lớn, kích thước từ 18 inch - 24 inch. Chất liệu thép Cr-V

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp SATA loại lớn, kích thước từ 18 inch - 24 inch. Chất liệu thép Cr-V Cable Cutter ______________________________________ Dãi sản phẩm: S...

詳細を全部見る
元の価格 1.213.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格
1.213.000 - 1.291.000
1.213.000 - 1.291.000
現在の価格 1.213.000

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 62 160: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000

ワイヤーロープカッター 8 inch SATA 93601

SATA
在庫あり

ワイヤーロープカッター 8 inch SATA 93601________________________________________________ Cr-V鋼製仕様サイズ:8 inch長さ:190mm最大切断能力(mm):ワイヤーロープ Ø5mm、スプリングスチールワイヤー Ø1.6m...

詳細を全部見る
元の価格 913.000 - 元の価格 913.000
元の価格
913.000
913.000 - 913.000
現在の価格 913.000

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, chuyên cắt cáp Bowden KNIPEX 95 61 150 chiều dài 150mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.515.000 - 元の価格 1.515.000
元の価格
1.515.000
1.515.000 - 1.515.000
現在の価格 1.515.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX 95 61 190 chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 1.613.000 - 元の価格 1.883.000
元の価格
1.613.000 - 1.883.000
1.613.000 - 1.883.000
現在の価格 1.613.000

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp thép, có lỗ bấm đầu khuyên KNIPEX chiều dài 190mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _____________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 5.938.000 - 元の価格 5.938.000
元の価格 5.938.000
5.938.000
5.938.000 - 5.938.000
現在の価格 5.938.000

Kìm cắt cáp thủy lực MINJIN YS-50A (P50)

MINJIN
在庫あり

Kìm cắt cáp thủy lực MINJIN YS-50A (P50)

元の価格 349.000 - 元の価格 640.000
元の価格 349.000
349.000 - 640.000
349.000 - 640.000
現在の価格 349.000

kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL Dải sản phẩm: 24 inch TOTAL THT115242 36 inch TOTAL THT115362

元の価格 324.000 - 元の価格 679.000
元の価格 324.000
324.000 - 679.000
324.000 - 679.000
現在の価格 324.000

kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 24-36 inch TOTAL Dải sản phẩm: 24 inch TOTAL THT115246 36 inch TOTAL THT115366

元の価格 72.000 - 元の価格 101.000
元の価格 72.000
72.000 - 101.000
72.000 - 101.000
現在の価格 72.000

kìm cắt cáp điện 6-10 inch TOTAL

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 6-10 inch TOTAL Dải sản phẩm: 6 inch TOTAL THT11561 8 inch TOTAL THT11581 10 inch TOTAL THT115101

元の価格 105.000 - 元の価格 105.000
元の価格 105.000
105.000
105.000 - 105.000
現在の価格 105.000

kìm cắt cáp điện 7 inch /180mm TOTAL THT260702

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện 7 inch /180mm TOTAL THT260703

元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

kìm cắt cáp điện đầu lớn 10 inch TOTAL THT115102

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt cáp điện đầu lớn 10 inch TOTAL THT115102

元の価格 2.245.000 - 元の価格 2.245.000
元の価格 2.245.000
2.245.000
2.245.000 - 2.245.000
現在の価格 2.245.000

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt cáp, cách điện 1000V SATA 72660 kích thước 177mm VDE Cable Cutting Pliers _______________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài tổng ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....