商品
フィルター
Kìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, có nang trợ lực KNIPEX 64 22 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt 0.8mm _______________________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX 77 32 120 H ESD chiều dài 120mm, khả năng c...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ 0.6mm - 2.0mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử chống tĩnh điện, dòng hiệu suất cao, lưỡi Carbide, chuyên cắt dây cứng KNIPEX chiều dài từ 120mm - 135mm, khả năng cắt từ...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _________________________ Thông số kỹ th...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 31 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.0mm ____________________________ Thông số kỹ...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ____________________________ Thông số kỹ...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm _______________________________ Thông...
詳細を全部見る電子フラットブレードカッティングプライヤー 5 inch SATA 70633
SATA電子フラットブレードカッティングプライヤー 5 inch SATA 70633_______________________________________最大切断能力(mm):銅線 Ø2.0Cr-V鋼鍛造プライヤー本体にスプリングが付属し、連続切断時の省力化に貢献フラットブレード設計とフラッ...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _______________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm
FUJIYAKìm cắt linh kiện điện tử, chất liệu Inox, có lò xo mở tự động Fujiya HP855 Series kích thước từ 125mm - 150mm Stainless Standard Nippers _________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện có kẹp giữ dây, đầu mũi tròn KNIPEX 77 12 115 ESD chiều dài từ 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ____...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...
詳細を全部見るESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA
SATAESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA______________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特に特殊な要件のある帯電防止用途に適しています。高密度部品の切断が可能で、特に電子機器業界や製造工程における銅線の切断に適しています。...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.7mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chuyên dùng cắt dây cứng và dây piano KNIPEX 79 12 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.7...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, có kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, có kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 52 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.3mm ______...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, tích hợp kẹp giữ dây, đầu mũi nhọn KNIPEX 79 62 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm ...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 02 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.4mm _______________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhỏ KNIPEX 79 22 120 ESD chiều dài 120mm, khả năng cắt từ 0.1mm - 1.3mm _______________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn bè KNIPEX 77 52 115 ESD chiều dài 115mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.0mm ___________________...
詳細を全部見るKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm
KNIPEXKìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm ________________________...
詳細を全部見る