コンテンツにスキップ

商品

元の価格 130.000 - 元の価格 130.000
元の価格 130.000
130.000
130.000 - 130.000
現在の価格 130.000

Kìm cắt ống 35mm (1-1/4 inch) Workpro WP301001

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt ống 35mm (1-1/4 inch) Workpro WP301001 _____________________ • 65Mn replaceable blade • Aluminum alloy case • Ergonomic handle • Suitable f...

詳細を全部見る
元の価格 141.000 - 元の価格 141.000
元の価格 141.000
141.000
141.000 - 141.000
現在の価格 141.000

Kìm cắt ống nhanh 42mm (1-5/8 inches) Workpro WP301002

WORKPRO
在庫あり

Kìm cắt ống nhanh 42mm (1-5/8 inches) Workpro WP301002 _________________

元の価格 1.015.000 - 元の価格 1.015.000
元の価格 1.015.000
1.015.000
1.015.000 - 1.015.000
現在の価格 1.015.000

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

詳細を全部見る
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

詳細を全部見る
元の価格 3.043.000 - 元の価格 3.043.000
元の価格 3.043.000
3.043.000
3.043.000 - 3.043.000
現在の価格 3.043.000

Kìm cắt ống nhựa 60mm Victor VM-50E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 34mm Victor VM-29. Xuất xứ Nhật bản Khả năng cắt: Khả năng cắt ống tối đa: 1.3 inches (34 mm)   Các loại nhựa cỡ 25mm: PE p...

詳細を全部見る
元の価格 2.010.000 - 元の価格 2.010.000
元の価格
2.010.000
2.010.000 - 2.010.000
現在の価格 2.010.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 10 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 4mm - 20mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.709.000 - 元の価格 1.709.000
元の価格
1.709.000
1.709.000 - 1.709.000
現在の価格 1.709.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 20 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt tối đa 25mm ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185mm ‣ C...

詳細を全部見る
元の価格 1.490.000 - 元の価格 1.490.000
元の価格
1.490.000
1.490.000 - 1.490.000
現在の価格 1.490.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 185 chiều dài 185mm, đường kính cắt từ 12mm - 25mm _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 185...

詳細を全部見る
元の価格 3.044.000 - 元の価格 3.044.000
元の価格
3.044.000
3.044.000 - 3.044.000
現在の価格 3.044.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 20 chiều dài 210mm, đường kính cắt từ 12mm - 35mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm...

詳細を全部見る
元の価格 3.557.000 - 元の価格 3.557.000
元の価格
3.557.000
3.557.000 - 3.557.000
現在の価格 3.557.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 25 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa 26mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 210mm ‣ Chất l...

詳細を全部見る
元の価格 2.922.000 - 元の価格 2.922.000
元の価格
2.922.000
2.922.000 - 2.922.000
現在の価格 2.922.000

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa KNIPEX 90 25 40 chiều dài 210mm, đường kính cắt tối đa từ 26mm - 40mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 21...

詳細を全部見る
元の価格 1.911.000 - 元の価格 1.911.000
元の価格
1.911.000
1.911.000 - 1.911.000
現在の価格 1.911.000

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt rãnh ống nhựa KNIPEX chiều dài 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 90 61 16: Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 126.000 - 元の価格 126.000
元の価格 126.000
126.000
126.000 - 126.000
現在の価格 126.000

Kìm cắt sắt Mini, thép 65Mn, mạ đen bóng 200mm/8 inch TOLSEN 10066

TOLSEN
在庫あり

Kìm cắt sắt Mini, thép 65Mn, mạ đen bóng 200mm/8 inch TOLSEN 10066 _____________________________________ - Tay cầm PVC - Có khóa ở cuối tay cầm

元の価格 245.000 - 元の価格 245.000
元の価格 245.000
245.000
245.000 - 245.000
現在の価格 245.000

7 inch SATA対応ニッパー

SATA
在庫あり

7 inch SATA対応ニッパー______________________________最大切断能力(mm):銅線Ø2.8、鉄線Ø2.6、硬鋼線Ø2.0 Cr-Ni鋼鍛造高周波熱処理刃TPR三色射出成形ハンドルで強度アップ新デザイン、ファミリー向けシリーズ形状でより快適な持ち心地ダイヤモ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA 72302A kích thước 7 inch High Leverage Diagonal Pliers 7" ______________________________________________ Khả năng cắt: Đồng Ø2.6, Dây ...

詳細を全部見る
元の価格 1.227.000 - 元の価格 1.227.000
元の価格 1.227.000
1.227.000
1.227.000 - 1.227.000
現在の価格 1.227.000

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA 72723 kích thước 200mm Diagonal Pliers ___________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 200mm (8 inch) Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 108.000 - 元の価格 150.000
元の価格 108.000
108.000 - 150.000
108.000 - 150.000
現在の価格 108.000

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước 5 inch và 6 inch. Tay cầm bọc cao su Mini Diagonal Pliers ______________________________ Dãi sản phẩm: SATA 05522: Kích th...

詳細を全部見る
元の価格 196.000 - 元の価格 200.000
元の価格 196.000
196.000 - 200.000
196.000 - 200.000
現在の価格 196.000

斜めペンチ 70201A/70202A SATA

SATA
在庫あり

斜めペンチ 70201A/70202A SATA_____________________________製品バリエーション:SATA 70201A:5 inch最大切断能力(mm):銅線Ø2.2、鉄線Ø2.0、硬鋼線Ø1.4 SATA 70202A:6 inch最大切断能力(mm):銅線Ø2...

詳細を全部見る
元の価格 888.000 - 元の価格 956.000
元の価格 888.000
888.000 - 956.000
888.000 - 956.000
現在の価格 888.000

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm

SATA
在庫あり

Kìm cắt SATA kích thước từ 150mm - 205mm Diagonal Pliers ____________________________ Dãi sản phẩm SATA 72721: Kích thước 150mm (6 inch) | Cắt dây ...

詳細を全部見る
元の価格 1.226.000 - 元の価格 1.226.000
元の価格 1.226.000
1.226.000
1.226.000 - 1.226.000
現在の価格 1.226.000

kìm cắt thép thủy lực 12mm TOTAL THSC012

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt thép thủy lực 12mm TOTAL THSC012

元の価格 1.848.000 - 元の価格 1.848.000
元の価格 1.848.000
1.848.000
1.848.000 - 1.848.000
現在の価格 1.848.000

kìm cắt thép thủy lực 22mm TOTAL THSC022

TOTAL
在庫あり

Kìm cắt thép thủy lực 22mm TOTAL THSC022

元の価格 42.433.000 - 元の価格 55.164.000
元の価格 42.433.000
42.433.000 - 55.164.000
42.433.000 - 55.164.000
現在の価格 42.433.000

Kìm cắt thủy lực 5 - 7.1T SATA

SATA
在庫あり

Kìm cắt thủy lực 5 - 7.1T SATA ___________________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA 99036 : 5T. Φ85 SATA 99038 : 7.1T. ...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 547.000
元の価格 419.000
419.000 - 547.000
419.000 - 547.000
現在の価格 419.000

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
元の価格 305.000 - 元の価格 309.000
元の価格 305.000
305.000 - 309.000
305.000 - 309.000
現在の価格 305.000

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt tiêu chuẩn, có lò xo trợ lực, lưỡi cong Fujiya 60S Series kích thước từ 125mm - 150mm Standard Nippers _______________________________ Kích...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....