コンテンツにスキップ

商品

元の価格 161.000 - 元の価格 176.000
元の価格 161.000
161.000 - 176.000
161.000 - 176.000
現在の価格 161.000

Lưỡi cưa gỗ 210mm, cốt 25mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)(cấp 1 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 210mm, cốt 25mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)(cấp 1 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 24, răng ATB | Mã SP: D-72344 Số r...

詳細を全部見る
元の価格 936.000 - 元の価格 936.000
元の価格 936.000
936.000
936.000 - 936.000
現在の価格 936.000

Lưỡi cưa gỗ 210mm, răng ATB, cốt 30mm MAKITA (cho máy cưa bàn)( cấp 3 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 210mm, răng ATB, cốt 30mm MAKITA (cho máy cưa bàn)( cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 48 | Mã SP: A-81789

元の価格 908.000 - 元の価格 908.000
元の価格 908.000
908.000
908.000 - 908.000
現在の価格 908.000

Lưỡi cưa gỗ 210mm, răng ATB, cốt 30mm MAKITA (cho máy cưa bàn)( cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 210mm, răng ATB, cốt 30mm MAKITA (cho máy cưa bàn)( cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 48 | Mã SP: A-81789

元の価格 209.000 - 元の価格 220.000
元の価格 209.000
209.000 - 220.000
209.000 - 220.000
現在の価格 209.000

Lưỡi cưa gỗ 230mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Dãi sản phẩm: 230mm Răng ATB 40 Răng 230mm Răng ATB 60 Răng

元の価格 286.000 - 元の価格 1.156.000
元の価格 286.000
286.000 - 1.156.000
286.000 - 1.156.000
現在の価格 286.000

Lưỡi cưa gỗ 235mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)( cấp 3 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 235mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)( cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 24 | Mã SP: A-81985 S...

詳細を全部見る
元の価格 276.000 - 元の価格 384.000
元の価格 276.000
276.000 - 384.000
276.000 - 384.000
現在の価格 276.000

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm: Đường kính lưỡi 254mm 40 răng [2.4×25.4×40T] Đường kính lưỡi 254mm 60 răng [2.4×25.4×6...

詳細を全部見る
元の価格 1.057.000 - 元の価格 1.057.000
元の価格 1.057.000
1.057.000
1.057.000 - 1.057.000
現在の価格 1.057.000

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 32 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 483.000 - 元の価格 483.000
元の価格 483.000
483.000
483.000 - 483.000
現在の価格 483.000

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 32 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格 520.000
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 255mm, răng ATAF, cốt 25.4 - 30mm MAKITA (cho máy cưa đa góc trượt/máy cưa đa góc)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 32 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 861.000 - 元の価格 861.000
元の価格 861.000
861.000
861.000 - 861.000
現在の価格 861.000

Lưỡi cưa gỗ 260mm, răng ATAFR, cốt 25mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 5 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 260mm, răng ATAFR, cốt 25mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 5 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 24 | Mã SP: E-07733

元の価格 668.000 - 元の価格 668.000
元の価格 668.000
668.000
668.000 - 668.000
現在の価格 668.000

Lưỡi cưa gỗ 260mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 260mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 24 | Mã SP: B-10584

元の価格 681.000 - 元の価格 846.000
元の価格 681.000
681.000 - 846.000
681.000 - 846.000
現在の価格 681.000

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 350mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 350mm 100 răng(14)×3.2×30.0×100T 350mm 120 răng(14)×3.2×30.0×120T 350mm 40 răng(14)×3.2×...

詳細を全部見る
元の価格 208.000 - 元の価格 208.000
元の価格 208.000
208.000
208.000 - 208.000
現在の価格 208.000

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATAF, cốt 30mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATAF, cốt 30mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 20 | Mã SP: A-80014

元の価格 202.000 - 元の価格 202.000
元の価格 202.000
202.000
202.000 - 202.000
現在の価格 202.000

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATAF, cốt 30mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATAF, cốt 30mm MAKITA (dùng cho máy cưa đĩa dùng pin)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 20 | Mã SP: A-80014

元の価格 1.440.000 - 元の価格 3.336.000
元の価格 1.440.000
1.440.000 - 3.336.000
1.440.000 - 3.336.000
現在の価格 1.440.000

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATB, cốt 25 - 25.4mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)( cấp 3 sao)

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 355mm, răng ATB, cốt 25 - 25.4mm MAKITA (cho máy cưa đĩa và máy cưa đĩa cắt chìm)( cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 60 | Cốt 25.4mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.736.000 - 元の価格 1.736.000
元の価格 1.736.000
1.736.000
1.736.000 - 1.736.000
現在の価格 1.736.000

Lưỡi cưa gỗ 415mm, cốt 25mm MAKITA 792116-2

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa gỗ 415mm, cốt 25mm MAKITA 792116-2 Số răng: 50 Dùng phổ biến trong nghành mộc Cưa đĩa

元の価格 3.985.000 - 元の価格 3.985.000
元の価格 3.985.000
3.985.000
3.985.000 - 3.985.000
現在の価格 3.985.000

Lưỡi cưa gỗ 510mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (dùng cho máy cưa bàn)(cấp 3 sao)

MAKITA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 510mm, răng ATB, cốt 25.4mm MAKITA (dùng cho máy cưa bàn)(cấp 3 sao) Dải sản phẩm: Số răng: 52 | Mã SP: A-81583

元の価格 207.000 - 元の価格 207.000
元の価格 207.000
207.000
207.000 - 207.000
現在の価格 207.000

Lưỡi cưa gỗ Bosch 2608643071 đường kính 85mm, 20 răng, lỗ cốt 15mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ Bosch 2608643071 đường kính 85mm, 20 răng, lỗ cốt 15mm (Dòng Standard) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính lưỡi 85mm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 160.000 - 元の価格 160.000
元の価格 160.000
160.000
160.000 - 160.000
現在の価格 160.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng 184x25.4mm, 24 răng, dày 2.0/1.4mm BOSCH 2608642982 (Expert for Wood)

BOSCH
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng 184x25.4mm, 24 răng, dày 2.0/1.4mm BOSCH 2608642982 (Expert for Wood) _______________________________________ Loại máy tươn...

詳細を全部見る
元の価格 467.000 - 元の価格 855.000
元の価格 467.000
467.000 - 855.000
467.000 - 855.000
現在の価格 467.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng 254 - 356mm, 80 răng BOSCH (Expert for Wood)

BOSCH
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng 254 - 356mm, 80 răng BOSCH (Expert for Wood) _______________________________________ Loại máy tương thích: Máy cưa GKS / GC...

詳細を全部見る
元の価格 275.000 - 元の価格 275.000
元の価格 275.000
275.000
275.000 - 275.000
現在の価格 275.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch 2608642985 đường kính 184mm, 60 răng, lỗ cốt 25.5mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 184mm, 60 răng, lỗ cốt 25.5mm (Dòng Expert) _______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 215.000
元の価格 0
0 - 215.000
0 - 215.000
現在の価格 0

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 100mm - 160mm, 40 răng, lỗ cốt 20mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 172.000 - 元の価格 733.000
元の価格 172.000
172.000 - 733.000
172.000 - 733.000
現在の価格 172.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 160mm - 305mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 160mm - 305mm, 24 răng - 120 răng, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải...

詳細を全部見る
元の価格 340.000 - 元の価格 959.000
元の価格 340.000
340.000 - 959.000
340.000 - 959.000
現在の価格 340.000

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 235mm - 356mm, 40 răng - 100 răng, lỗ cốt 30mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ chuyên dụng Bosch đường kính 235mm - 356mm, 40 răng - 100 răng, lỗ cốt 30mm (Dòng Expert) _______________________________________ Dải s...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....