商品
フィルター
Lưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 150mm - 200mm (Endurance for Stainless Steel)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa Inox, số răng 18 TPI, chiều dài từ 150mm - 200mm (Endurance for Stainless Steel) ____________________________________ ...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa đa vật liệu, số răng 6 - 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Progressor for Wood + Metal)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch dùng cưa đa vật liệu, số răng 6 - 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Progressor for Wood + Metal) _____________________________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch dùng trong nghiệp vụ cứu hộ, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Vehicle Rescue)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch dùng trong nghiệp vụ cứu hộ, số răng 8 TPI, chiều dài từ 150mm - 225mm (Endurance for Vehicle Rescue) _________________________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch S1122CHM dùng cho gỗ pallet, số răng 8 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608658327 (Endurance for Hard Nail Pallets) _______________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch S1142KHM dùng cho gỗ, số răng 3 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608653274 (Endurance for Wood)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch S1142KHM dùng cho gỗ, số răng 3 TPI, chiều dài 225mm, mã số 2608653274 (Endurance for Wood) ___________________________________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch S641HM dùng cho thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 150mm, mã số 2608650970 (Endurance for Fiber Plaster)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch S641HM dùng cho thạch cao, số răng 6 TPI, chiều dài 150mm, mã số 2608650970 (Endurance for Fiber Plaster) _____________________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm Bosch S922EHM dùng cho Inox, vật liệu TC, chiều dài 150mm, dày 1mm, mã số 2608900360 (Expert Thin Tough Metal)
BoschLưỡi cưa kiếm Bosch S922EHM dùng cho Inox, vật liệu TC, chiều dài 150mm, dày 1mm, mã số 2608900360 (Expert Thin Tough Metal) ______________________...
詳細を全部見るLƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm
MakitaLƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 150mm _______________________ D-80298: Dài 150mm. 14 TPI D-80313: Dài 150mm. 18 TPI D-80335: Dài 150mm. ...
詳細を全部見るLƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm
MakitaLƯỠI CƯA KIẾM DÀNH CHO KIM LOẠI MAKITA dài 225mm D-80329: Dài 225mm. 18 TPI D-8034: Dài 225mm. 24 TPI
Lưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-10609 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 3 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23248 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩn đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-23254 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 305mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30564 dùng cưa đá lạnh và thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ________________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-30570 dùng cưa đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 10 TPI, chiều dài 228mm ( Cấp chuyên dụng ) ___________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Inox Makita B-52043 dùng cho đá lạnh và các thực phẩm đông lạnh, số răng 6 TPI, chiều dài 152mm ( Cấp chuyên dụng ) ____________...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57386 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) ____________________________ Th...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao )
Makita5.0 / 5.0
1 レビュー
Lưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản Bi-Metal Makita B-57392 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 225mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Th...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56580 dùng cho gỗ xanh số răng 8.5 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) ________________________________ Thô...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cưa kiếm răng Nhật Bản HCS Makita B-56596 dùng cho tre, gỗ, nhựa số răng 15 TPI, chiều dài 190mm ( Cấp 3 sao ) _______________________ Thông s...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm SATA 02545-35A 32 răng
SATALưỡi cưa kiếm SATA 02545-35A 32 răng
Lưỡi cưa kiếm SATA 02545-35B 24 răng
SATALưỡi cưa kiếm SATA 02545-35B 24 răng
Lưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao )
MakitaLưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cho bê tông khí, gạch mềm, số răng 2 TPI, chiều dài từ 305mm-455mm ( Cấp 3 sao ) ___________________________ Dãi sả...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao )
MakitaLưỡi cưa kiếm TC/HM Makita dùng cưa đa vật liệu, số răng 6-8 TPI, chiều dài từ 152mm-305mm ( Cấp 4 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm B-49...
詳細を全部見るLưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm
MilwaukeeLưỡi cưa kiếm TCT dòng The AX™ Milwaukee dùng cho gỗ, số răng 5 TPI, chiều dài từ 150 - 300mm _________________________ Phiên bản Mã số 48-00-5221:...
詳細を全部見る