コンテンツにスキップ

商品

元の価格 583.000 - 元の価格 583.000
元の価格 583.000
583.000
583.000 - 583.000
現在の価格 583.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Milwaukee 48-00-5202 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Milwaukee 48-00-5202 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm _____________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 848.000 - 元の価格 848.000
元の価格 848.000
848.000
848.000 - 848.000
現在の価格 848.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Nitrus Carbide™ Milwaukee 48-00-5262 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Torch Nitrus Carbide™ Milwaukee 48-00-5262 dùng cho Inox và kim loại dày, số răng 8 TPI, chiều dài 230mm ______________...

詳細を全部見る
元の価格 742.000 - 元の価格 742.000
元の価格 742.000
742.000
742.000 - 742.000
現在の価格 742.000

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Wrecker™ Milwaukee 48-00-5242 dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 6 TPI, chiều dài 230mm

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa kiếm TCT dòng The Wrecker™ Milwaukee 48-00-5242 dùng cho nhiều vật liệu khác nhau, số răng 6 TPI, chiều dài 230mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 132.000 - 元の価格 132.000
元の価格 132.000
132.000
132.000 - 132.000
現在の価格 132.000

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 125mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52766 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1...

詳細を全部見る
元の価格 259.000 - 元の価格 259.000
元の価格 259.000
259.000
259.000 - 259.000
現在の価格 259.000

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 180mm Makita D-52772 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp 1 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim cương 230mm kiểu răng phân đoạn Makita D-52788 dùng cho bê tông, đá cẩm thạch, lỗ cốt 22.23mm, cắt khô, đạt tiêu chuẩn EN13236 ( Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 1.112.000 - 元の価格 1.112.000
元の価格 1.112.000
1.112.000
1.112.000 - 1.112.000
現在の価格 1.112.000

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa kim loại 185mm, cốt 20mm MAKITA (dùng cho máy cắt kim loại)(cấp 3 sao) ( Mã thay thế B-23357 )

元の価格 1.010.000 - 元の価格 1.010.000
元の価格 1.010.000
1.010.000
1.010.000 - 1.010.000
現在の価格 1.010.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 185X15.88X36T MAKITA A-93815

元の価格 390.000 - 元の価格 390.000
元の価格 390.000
390.000
390.000 - 390.000
現在の価格 390.000

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA KIM LOẠI 190-52T MAKITA A-42787

元の価格 1.178.000 - 元の価格 1.178.000
元の価格 1.178.000
1.178.000
1.178.000 - 1.178.000
現在の価格 1.178.000

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita A-86446 đường kính 185mm, 70 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita A-86446 đường kính 185mm, 70 răng kiểu FTG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

元の価格 943.000 - 元の価格 943.000
元の価格 943.000
943.000
943.000 - 943.000
現在の価格 943.000

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita B-47008 đường kính 150mm, 52 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại mỏng TCT Makita B-47008 đường kính 150mm, 52 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita B-46296 đường kính 150mm, 32 răng kiểu MTCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita B-46296 đường kính 150mm, 32 răng kiểu MTCG lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.593.000 - 元の価格 1.593.000
元の価格 1.593.000
1.593.000
1.593.000 - 1.593.000
現在の価格 1.593.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita D-71364 đường kính 305mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita D-71364 đường kính 305mm, 60 răng kiểu TCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa bàn ( Cấp 2 sao )

元の価格 1.385.000 - 元の価格 1.385.000
元の価格 1.385.000
1.385.000
1.385.000 - 1.385.000
現在の価格 1.385.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita E-14320 đường kính 185mm, 38 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita E-14320 đường kính 185mm, 38 răng kiểu TCG khe Laser giảm rung, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

元の価格 619.000 - 元の価格 706.000
元の価格 619.000
619.000 - 706.000
619.000 - 706.000
現在の価格 619.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 136mm, số răng từ 30-50 kiểu MTCG và ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 136mm, số răng từ 30-50 kiểu MTCG và ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) __________________...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 798.000
元の価格 671.000
798.000 - 808.000
798.000 - 808.000
現在の価格 798.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 150mm, 32 răng kiểu TCG, khe Laser giảm rung lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 4 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 150mm, 32 răng kiểu TCG, khe Laser giảm rung lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 4 sao ) _______________...

詳細を全部見る
元の価格 1.027.000 - 元の価格 1.736.000
元の価格 1.027.000
1.237.000 - 1.736.000
1.237.000 - 1.736.000
現在の価格 1.237.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 185mm, số răng từ 36-56 kiểu ATB, MTCG và SMTCG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 185mm, số răng từ 36-56 kiểu ATB, MTCG và SMTCG, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ___________...

詳細を全部見る
元の価格 2.303.000 - 元の価格 3.816.000
元の価格 2.303.000
2.386.000 - 4.596.000
2.386.000 - 4.596.000
現在の価格 2.386.000

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 60-78 kiểu TCG và MTCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa kim loại TCT Makita đường kính 305mm, số răng từ 60-78 kiểu TCG và MTCG, lỗ cốt 25.4mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 3 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.986.000 - 元の価格 1.986.000
元の価格 1.986.000
1.986.000
1.986.000 - 1.986.000
現在の価格 1.986.000

丸鋸刃 SATA 53666

SATA
在庫あり

丸鋸刃 SATA 53666___________________チャンネル鋼、角鋼、I形鋼、アングル鋼、角パイプ、中空亜鉛メッキ丸パイプ、棒鋼などの鉄系金属の切断に最適です。また、その他の銅管やアルミ管の切断にも対応しています。刃部は工業用グレードのチタン含有超硬合金製で、TCG刃型を採用し...

詳細を全部見る
元の価格 47.000 - 元の価格 47.000
元の価格 47.000
47.000
47.000 - 47.000
現在の価格 47.000

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51101D

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51101D

元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51111C

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa lọng (cưa gỗ) TOTAL TAC51111C

元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Lưỡi cưa lọng (cưa kim loại) TOTAL TAC51118B

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa lọng (cưa kim loại) TOTAL TAC51118B

元の価格 108.000 - 元の価格 108.000
元の価格 108.000
108.000
108.000 - 108.000
現在の価格 108.000

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792518-2

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792518-2

元の価格 88.000 - 元の価格 88.000
元の価格 88.000
88.000
88.000 - 88.000
現在の価格 88.000

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792519-0

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA LỌNG B-17 MAKITA 792519-0

No important note data found for this set. awating for data feed....