コンテンツにスキップ

商品

元の価格 72.000 - 元の価格 72.000
元の価格 72.000
72.000
72.000 - 72.000
現在の価格 72.000

Lưỡi cưa TCT 165mm TOTAL TAC2323111

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa TCT 165mm TOTAL TAC2323111

元の価格 1.433.000 - 元の価格 1.433.000
元の価格 1.433.000
1.433.000
1.433.000 - 1.433.000
現在の価格 1.433.000

LƯỠI CƯA TCT CHO THẠCH CAO 150X20X48T/DCS551DCS553 MAKITA A-67402

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA TCT CHO THẠCH CAO 150X20X48T/DCS551DCS553 MAKITA A-67402

元の価格 975.000 - 元の価格 975.000
元の価格 975.000
975.000
975.000 - 975.000
現在の価格 975.000

Lưỡi cưa TCT Makita D-16433 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 160mm, 16 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa TCT Makita D-16433 dòng sản phẩm kinh tế, đường kính 160mm, 16 răng kiểu ATB, lỗ cốt 20mm dùng cho máy cưa đĩa ( Cấp 2 sao ) _____________...

詳細を全部見る
元の価格 3.705.000 - 元の価格 3.705.000
元の価格 3.705.000
3.705.000
3.705.000 - 3.705.000
現在の価格 3.705.000

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley ___________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ 20175: 18T ‣ 20176: 24T ‣ 20177: 32T

元の価格 3.250.000 - 元の価格 3.430.000
元の価格 3.250.000
3.250.000 - 3.430.000
3.250.000 - 3.430.000
現在の価格 3.250.000

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng BI-METAL 18T - 32T Stanley Thông số: STHT202978: 18T STHT202988: 24T STHT202998: 32T

元の価格 353.000 - 元の価格 371.000
元の価格 353.000
353.000 - 371.000
353.000 - 371.000
現在の価格 353.000

Lưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng HSS 18T - 32T Stanley Thông số: 9529623: 18T 9529523: 24T 9529423: 32T

元の価格 126.000 - 元の価格 160.000
元の価格 126.000
126.000 - 160.000
126.000 - 160.000
現在の価格 126.000

Lưỡi cưa thẳng lọng 120mm - 170mm Stanley

STANLEY
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng lọng 120mm - 170mm Stanley Dải sản phẩm: STHT151048: 120mm STHT151068: 170mm

元の価格 123.000 - 元の価格 123.000
元の価格 123.000
123.000
123.000 - 123.000
現在の価格 123.000

Lưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ 

元の価格 248.000 - 元の価格 248.000
元の価格 248.000
248.000
248.000 - 248.000
現在の価格 248.000

Lưỡi cưa thẳng Stanley 15-275

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi cưa thẳng Stanley 15-275

元の価格 19.000 - 元の価格 20.000
元の価格 19.000
19.000 - 20.000
19.000 - 20.000
現在の価格 19.000

Lưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL

TOTAL
在庫あり

Lưỡi cưa thép kim loại M42 300mm 18-32 răng TOTAL Dải sản phẩm: 18 răng TOTAL THT571186 24 răng TOTAL THT571246 32 răng TOTAL THT571326

元の価格 2.086.000 - 元の価格 2.089.000
元の価格 2.086.000
2.086.000 - 2.089.000
2.086.000 - 2.089.000
現在の価格 2.086.000

Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa vàng công nghiệp (300x12mm)/(12 inchx1/2 inch), kim loại M2+D6A TOLSEN (100 lưỡi) __________________________________ TPI: Số răng trên 2....

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Lưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi cưa vàng công nghiệp 12 inchx1/2 inch, kim loại M2+D6A TOLSEN 30064 (2 lưỡi) Số răng trên 2.54cm/1 inch: 24 răng.

元の価格 330.000 - 元の価格 330.000
元の価格 330.000
330.000
330.000 - 330.000
現在の価格 330.000

LƯỠI CƯA VÒNG 18 BIMETAL MAKITA B-10350

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 18 BIMETAL MAKITA B-10350

元の価格 782.000 - 元の価格 782.000
元の価格 782.000
782.000
782.000 - 782.000
現在の価格 782.000

LƯỠI CƯA VÒNG 24TPI MAKITA B-42422

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 24TPI MAKITA B-42422

元の価格 659.000 - 元の価格 659.000
元の価格 659.000
659.000
659.000 - 659.000
現在の価格 659.000

LƯỠI CƯA VÒNG 6 CHO GỖ MAKITA 792640-5

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA VÒNG 6 CHO GỖ MAKITA 792640-5

元の価格 381.000 - 元の価格 583.000
元の価格 381.000
381.000 - 603.000
381.000 - 603.000
現在の価格 381.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 10-18 TPI, răng cưa ( Cấp 3 sao ) ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 433.000 - 元の価格 441.000
元の価格 433.000
433.000 - 441.000
433.000 - 441.000
現在の価格 433.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Makita dùng cho Inox và kim loại cứng, chiều dài 1140mm, số răng từ 14-24 TPI, răng dạng sóng ( Cấp 3 sao ) ________________...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0500 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0500 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0510 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0510 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0520 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 18 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0520 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 18 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 309.000 - 元の価格 309.000
元の価格 309.000
309.000
309.000 - 309.000
現在の価格 309.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0530 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 24 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0530 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 24 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 296.000 - 元の価格 296.000
元の価格 296.000
296.000
296.000 - 296.000
現在の価格 296.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0550 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10/14 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0550 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 10/14 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0560 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14/18 TPI

Milwaukee
在庫あり

Lưỡi cưa vòng Bi-Metal Milwaukee 48-39-0560 dùng cho kim loại dày, chiều dài 1140mm, số răng 14/18 TPI ___________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 3.106.000 - 元の価格 3.106.000
元の価格 3.106.000
3.106.000
3.106.000 - 3.106.000
現在の価格 3.106.000

LƯỠI CƯA ĐA GÓC 255 MAKITA 792077-6

Makita
在庫あり

LƯỠI CƯA ĐA GÓC 255 MAKITA 792077-6

No important note data found for this set. awating for data feed....