コンテンツにスキップ

商品

元の価格 641.000 - 元の価格 641.000
元の価格 641.000
641.000
641.000 - 641.000
現在の価格 641.000

LƯỠI DAO CỦA MÁY TỈA HÀNG RÀO MAKITA 630980-2

Makita
在庫あり

LƯỠI DAO CỦA MÁY TỈA HÀNG RÀO MAKITA 630980-2

元の価格 641.000 - 元の価格 641.000
元の価格 641.000
641.000
641.000 - 641.000
現在の価格 641.000

LƯỠI DAO CỦA MÁY TỈA HÀNG RÀO MAKITA 630996-7

Makita
在庫あり

LƯỠI DAO CỦA MÁY TỈA HÀNG RÀO MAKITA 630996-7

元の価格 336.000 - 元の価格 336.000
元の価格 336.000
336.000
336.000 - 336.000
現在の価格 336.000

内部Oリング溝バリ取りブレード SATA 93464

SATA
在庫あり

内部Oリング溝バリ取りブレード SATA 93464___________________________________________ 概要幅3mm未満のO字溝バリの除去に使用できます。___________________________________________ 保証なし

元の価格 336.000 - 元の価格 336.000
元の価格 336.000
336.000
336.000 - 336.000
現在の価格 336.000

リバーシブル三角スクレーパー SATA 93460

SATA
在庫あり

リバーシブル三角スクレーパー SATA 93460____________________________________________概要あらゆる種類の工具や鋳物の削り取り、トリミング、バリ取りに適しています。機械加工や金型製造に幅広く適用できます。刃寸法:80×4.2MM________...

詳細を全部見る
元の価格 336.000 - 元の価格 336.000
元の価格 336.000
336.000
336.000 - 336.000
現在の価格 336.000

HSS三角スクレーパー SATA 93461

SATA
在庫あり

HSS三角スクレーパー SATA 93461_______________________________________________________製品概要あらゆる材料の削り取り、トリミング、バリ取りに適しています狭い作業スペースに適しています刃先寸法:75 x 3.2mm_______...

詳細を全部見る
元の価格 802.000 - 元の価格 802.000
元の価格 802.000
802.000
802.000 - 802.000
現在の価格 802.000

SATA 93463 皿穴面取りブレード

SATA
在庫あり

SATA 93463 皿穴面取りブレード________________________________________製品概要HSS高速度鋼製SATA 93451 2ピースミニエッジャーおよび93452 3ピースエッジャーのハンドルに汎用的に使用可能内径面取り加工範囲:1~16.5mm___...

詳細を全部見る
元の価格 61.000 - 元の価格 553.000
元の価格 61.000
61.000 - 553.000
61.000 - 553.000
現在の価格 61.000

Lưỡi dao rọc 18mm - 25mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc 18mm - 25mm Stanley Thông số: 11301T: 18mm, 10cái 11301H: 18mm, 100cái 011325: 25mm, 10cái

元の価格 55.000 - 元の価格 452.000
元の価格 55.000
55.000 - 452.000
55.000 - 452.000
現在の価格 55.000

Lưỡi dao rọc 9mm Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc 9mm Stanley Thông số: 11300T: 10 cái 11300H: 100 cái

元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Lưỡi dao rọc cáp 50x131x19mm TOLSEN 30113 (10 lưỡi/hộp)

TOLSEN
在庫あり

Lưỡi dao rọc cáp 50x131x19mm TOLSEN 30113 (10 lưỡi/hộp) ________________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Độ dày: 0.6mm  • Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 47.000 - 元の価格 508.000
元の価格 47.000
47.000 - 508.000
47.000 - 508.000
現在の価格 47.000

Lưỡi dao rọc cáp cong Stanley

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc cáp cong Stanley Thông số: 011983: vỉ 5 lưỡi 1110983: hộp 100 lưỡi

元の価格 516.000 - 元の価格 516.000
元の価格 516.000
516.000
516.000 - 516.000
現在の価格 516.000

Lưỡi dao rọc cáp cong STANLEY 1-11-983 (100 lưỡi/hộp)

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc cáp cong STANLEY 1-11-983 (100 lưỡi/hộp)

元の価格 41.000 - 元の価格 41.000
元の価格 41.000
41.000
41.000 - 41.000
現在の価格 41.000

LƯỠI DAO RỌC GIẤY 100X18X5MM 10 CÁI MAKITA D-74734

Makita
在庫あり

LƯỠI DAO RỌC GIẤY 100X18X5MM 10 CÁI MAKITA D-74734

元の価格 67.000 - 元の価格 499.000
元の価格 67.000
67.000 - 499.000
67.000 - 499.000
現在の価格 67.000

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao rọc thẳng Stanley 11-921, kích thước 19mm x 62mm _________________________ Dải sản phẩm: 11-921T: 1 vỉ/ 10 lưỡi 11-921H: 1 hộp/10 vỉ/ 10...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
115.000
115.000 - 115.000
現在の価格 115.000

Lưỡi dao sủi Stanley 28-510, phụ kiện thay thế dùng cho dao sủi Stanley 28-500

Stanley Hand Tools & Accessories
在庫あり

Lưỡi dao sủi Stanley 28-510, phụ kiện thay thế dùng cho dao sủi Stanley 28-500 ___________________ Thông tin sản phẩm  Qui cách đóng gói: 1 bộ 10 lưỡi

元の価格 573.000 - 元の価格 573.000
元の価格 573.000
573.000
573.000 - 573.000
現在の価格 573.000

Lưỡi dao thay thế cho dụng cụ cắt ống SATA

SATA
在庫あり

Lưỡi dao thay thế cho dụng cụ cắt ống SATA Ratcheting Pipe Cutter Blade _____________________________________________________ Dãi sản phẩm : SATA ...

詳細を全部見る
元の価格 216.000 - 元の価格 216.000
元の価格 216.000
216.000
216.000 - 216.000
現在の価格 216.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 412.000 - 元の価格 412.000
元の価格 412.000
412.000
412.000 - 412.000
現在の価格 412.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 2.077.000 - 元の価格 2.077.000
元の価格 2.077.000
2.077.000
2.077.000 - 2.077.000
現在の価格 2.077.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 890.000 - 元の価格 890.000
元の価格 890.000
890.000
890.000 - 890.000
現在の価格 890.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 50 145 E01 dùng cho dao rọc cáp 16 50 145 SB _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 30 x 7mm ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 415.000 - 元の価格 415.000
元の価格
415.000
415.000 - 415.000
現在の価格 415.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 23 01 E01 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 23 01 BK ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 20 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 20

元の価格 1.169.000 - 元の価格 1.169.000
元の価格
1.169.000
1.169.000 - 1.169.000
現在の価格 1.169.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 25 25 E01 dùng cho kìm cắt ống nhựa 90 25 25

元の価格 596.000 - 元の価格 596.000
元の価格
596.000
596.000 - 596.000
現在の価格 596.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 01 dùng cho các loại kìm cắt ống nhựa _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc biệt...

詳細を全部見る
元の価格 1.109.000 - 元の価格 1.109.000
元の価格
1.109.000
1.109.000 - 1.109.000
現在の価格 1.109.000

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20

KNIPEX
在庫あり

Lưỡi dao thay thế KNIPEX 90 29 02 dùng cho dao cắt ống nhựa 90 25 20 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép công cụ đặc b...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....