コンテンツにスキップ

商品

元の価格 1.797.000 - 元の価格 1.797.000
元の価格 1.797.000
1.797.000
1.797.000 - 1.797.000
現在の価格 1.797.000

Máy đánh bóng DCK KSP04-180 công suất 1,400W, đường kính đế 180mm

DCK
在庫あり

Máy đánh bóng DCK KSP04-180 công suất 1,400W, đường kính đế 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,400W ‣ Tốc độ không ...

詳細を全部見る
元の価格 3.890.000 - 元の価格 7.554.000
元の価格 3.890.000
3.890.000 - 7.554.000
3.890.000 - 7.554.000
現在の価格 3.890.000

Máy đánh bóng Dewalt DCM849 dùng Pin XR 20Vmax, đường kính lưỡi từ 125mm đến 180mm

DEWALT
在庫あり

Máy đánh bóng Dewalt DCM849 dùng Pin XR 20Vmax, đường kính lưỡi từ 125mm đến 180mm _____________________________________ Phiên bản: DCM849M2: Th...

詳細を全部見る
元の価格 6.245.000 - 元の価格 9.543.000
元の価格 6.245.000
6.245.000 - 9.543.000
6.245.000 - 9.543.000
現在の価格 6.245.000

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPE11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay tròn

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPE11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay tròn ___________________ Dải sản phẩm ‣ DPE11XRZ: Chỉ có thân máy ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 7.547.000 - 元の価格 10.846.000
元の価格 7.547.000
7.547.000 - 10.846.000
7.547.000 - 10.846.000
現在の価格 7.547.000

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 18V Kyocera DPEG11XR đường kính đế 75mm, chức năng quay kiểu bánh răng ___________________ Dải sản phẩm ‣ DPEG11XRZ: Chỉ có ...

詳細を全部見る
元の価格 1.697.000 - 元の価格 2.390.000
元の価格 1.697.000
1.697.000 - 2.390.000
1.697.000 - 2.390.000
現在の価格 1.697.000

Máy đánh bóng dùng Pin 20V TOTAL TAPLI2018, đường kính đĩa 180mm

TOTAL
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 20V TOTAL TAPLI2018, đường kính đĩa 180mm ___________________________ Phiên bản TAPLI2018: Chỉ thân Máy. Chưa bao gồm Pin sạ...

詳細を全部見る
元の価格 1.013.000 - 元の価格 1.013.000
元の価格 1.013.000
1.013.000
1.013.000 - 1.013.000
現在の価格 1.013.000

Máy đánh bóng dùng Pin 20V Total TOPLI2001, đường kính đĩa 254mm (Chưa bao gồm Pin + sạc)

TOTAL
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 20V Total TOPLI2001, đường kính đĩa 254mm (Chưa bao gồm Pin + sạc) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tốc độ không tải:...

詳細を全部見る
元の価格 2.203.000 - 元の価格 2.559.000
元の価格 2.203.000
2.203.000 - 2.559.000
2.203.000 - 2.559.000
現在の価格 2.203.000

Máy đánh bóng dùng Pin 20V đường kính đế mài 125-150mm TOTAL

TOTAL
在庫あり

Máy đánh bóng dùng Pin 20V đường kính đế mài 125-150mm TOTAL Dải sản phẩm: 125mm TOTAL TAPLI2002 150mm TOTAL TAPLI2001

元の価格 6.065.000 - 元の価格 6.065.000
元の価格 6.065.000
6.065.000
6.065.000 - 6.065.000
現在の価格 6.065.000

Máy đánh bóng góc dùng khí nén SATA 02531 đường kính đĩa 180mm

SATA
在庫あり

Máy đánh bóng góc dùng khí nén SATA 02531 đường kính đĩa 180mm Air Angle Polisher _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước đĩa ...

詳細を全部見る
元の価格 1.129.000 - 元の価格 1.662.000
元の価格 1.129.000
1.129.000 - 1.662.000
1.129.000 - 1.662.000
現在の価格 1.129.000

Máy đánh bóng không chổi than dùng Pin 20V Total đường kính đĩa 254mm

TOTAL
在庫あり

Máy đánh bóng không chổi than dùng Pin 20V Total đường kính đĩa 254mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ TOPLI202548: Chỉ có thân máy ‣ TOPLI202548...

詳細を全部見る
元の価格 2.061.000 - 元の価格 3.021.000
元の価格 2.061.000
2.061.000 - 3.021.000
2.061.000 - 3.021.000
現在の価格 2.061.000

Máy đánh bóng không chối than dùng Pin 20V Total, đường kính đĩa 150mm

TOTAL
在庫あり

Máy đánh bóng không chối than dùng Pin 20V Total, đường kính đĩa 150mm ___________________ Dải sản phẩm ‣ TAPLI2015: Chỉ có thân máy ‣ TAPLI20151: ...

詳細を全部見る
元の価格 4.861.000 - 元の価格 4.861.000
元の価格 4.861.000
4.861.000
4.861.000 - 4.861.000
現在の価格 4.861.000

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE181G đường kính đế 180mm, công suất 1200W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1200W ‣ Loại chuyển động: Quay đơ...

詳細を全部見る
元の価格 4.466.000 - 元の価格 4.466.000
元の価格 4.466.000
4.466.000
4.466.000 - 4.466.000
現在の価格 4.466.000

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APE201 đường kính đế 180mm, công suất 1100W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1.100 W ‣ Loại chuyển động: Quay đ...

詳細を全部見る
元の価格 7.668.000 - 元の価格 7.668.000
元の価格 7.668.000
7.668.000
7.668.000 - 7.668.000
現在の価格 7.668.000

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APED151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay á...

詳細を全部見る
元の価格 6.742.000 - 元の価格 6.742.000
元の価格 6.742.000
6.742.000
6.742.000 - 6.742.000
現在の価格 6.742.000

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W

KYOCERA
在庫あり

Máy đánh bóng Koycera APEG151G đường kính đế 150mm, công suất 1010W ______________ Thông số kỹ thuật: ‣ Công suất: 1010W ‣ Loại chuyển động: Quay ...

詳細を全部見る
元の価格 1.216.000 - 元の価格 2.543.000
元の価格 1.216.000
1.216.000 - 2.543.000
1.216.000 - 2.543.000
現在の価格 1.216.000

Máy đánh bóng lệch tâm Dekton M21-MDB150BL dùng pin 21V, đường kính đế 150mm

DEKTON
在庫あり

Máy đánh bóng lệch tâm Dekton M21-MDB150BL dùng pin 21V, đường kính đế 150mm Các phiên bản: Phiên bản Dekton M21-MDB150BL SOLO (Chỉ bao gồm thân má...

詳細を全部見る
元の価格 5.928.000 - 元の価格 5.928.000
元の価格 5.928.000
5.928.000
5.928.000 - 5.928.000
現在の価格 5.928.000

Máy đánh bóng lệch tâm Milwaukee M18 FROP15 dùng Pin 18V, đường kính đế 125mm

Milwaukee
在庫あり

Máy đánh bóng lệch tâm Milwaukee M18 FROP15 dùng Pin 18V, đường kính đế 125mm _________________________ Phiên bản M18 FROP15-0: Chỉ thân máy. Chưa ...

詳細を全部見る
元の価格 6.422.000 - 元の価格 6.422.000
元の価格 6.422.000
6.422.000
6.422.000 - 6.422.000
現在の価格 6.422.000

Máy đánh bóng lệch tâm Milwaukee M18 FROP21 dùng Pin 18V, đường kính đế 150mm

Milwaukee
在庫あり

Máy đánh bóng lệch tâm Milwaukee M18 FROP21 dùng Pin 18V, đường kính đế 150mm __________________________ Phiên bản M18 FROP21-0X0: Chỉ thân máy, kè...

詳細を全部見る
元の価格 5.405.000 - 元の価格 5.405.000
元の価格 5.405.000
5.405.000
5.405.000 - 5.405.000
現在の価格 5.405.000

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita 9237C công suất 1,200W, kích thước đế 180mm Polisher _____________________________________________ Thông số kỹ thuật: Công suấ...

詳細を全部見る
元の価格 7.440.000 - 元の価格 11.858.000
元の価格 7.440.000
7.747.000 - 11.858.000
7.747.000 - 11.858.000
現在の価格 7.747.000

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita DPO500 kích thước đế 125mm, dùng Pin 18V LXT Random Orbit Polisher ___________________________ Phiên bản: DPO500RTE: Thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 7.233.000 - 元の価格 7.233.000
元の価格 7.233.000
7.233.000
7.233.000 - 7.233.000
現在の価格 7.233.000

Máy đánh bóng Makita DPO600 kích thước đế 150mm, dùng pin 18V LXT

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita DPO600 kích thước đế 150mm, dùng pin 18V LXT Random Orbit Polisher _________________ Động cơ không chổi than Có hai chế độ ch...

詳細を全部見る
元の価格 6.177.000 - 元の価格 6.177.000
元の価格 6.177.000
6.177.000
6.177.000 - 6.177.000
現在の価格 6.177.000

Máy đánh bóng Makita PO5000C công suất 900W, kích thước đế 125mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PO5000C công suất 900W, kích thước đế 125mm Random Orbit Polisher ____________________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất:...

詳細を全部見る
元の価格 7.862.000 - 元の価格 7.862.000
元の価格 7.862.000
7.862.000
7.862.000 - 7.862.000
現在の価格 7.862.000

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PV001G dùng Pin 40Vmax XGT, đường kính đế 180mm Cordless Polisher __________________________ Phiên bản: Makita PV001GZ: Chỉ t...

詳細を全部見る
元の価格 5.229.000 - 元の価格 5.229.000
元の価格 5.229.000
5.229.000
5.229.000 - 5.229.000
現在の価格 5.229.000

Máy đánh bóng Makita PV7001C công suất 900W, đường kính đế 180mm

Makita
在庫あり

Máy đánh bóng Makita PV7001C công suất 900W, đường kính đế 180mm Polisher ____________________________ Thông số kỹ thuật: - Công suất: 900W - Đường...

詳細を全部見る
元の価格 2.290.000 - 元の価格 2.290.000
元の価格 2.290.000
2.290.000
2.290.000 - 2.290.000
現在の価格 2.290.000

Máy đánh bóng Milwaukee M12 BPS dùng Pin 12V, đường kính đế 76mm

Milwaukee
在庫あり

Máy đánh bóng Milwaukee M12 BPS dùng Pin 12V, đường kính đế 76mm _______________________ Phiên bản M12 BPS-0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc _...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....