コンテンツにスキップ

商品

元の価格 520.000 - 元の価格 520.000
元の価格
520.000
520.000 - 520.000
現在の価格 520.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 06 kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 06 kích thước đầu mũi 0.25 x 0.25mm ______________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 543.000 - 元の価格 543.000
元の価格
543.000
543.000 - 543.000
現在の価格 543.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 07 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.25mm ______________________________ Thông số kỹ...

詳細を全部見る
元の価格 620.000 - 元の価格 620.000
元の価格
620.000
620.000 - 620.000
現在の価格 620.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 12 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử dòng Universal, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 22 12 kích thước đầu mũi 0.2 x 0.2mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 04 kích thước đầu mũi 0.09 x 0.15mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 05 kích thước đầu mũi 0.1 x 0.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 21 06 kích thước đầu mũi 0.08 x 0.13mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích...

詳細を全部見る
元の価格 940.000 - 元の価格 940.000
元の価格
940.000
940.000 - 940.000
現在の価格 940.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mini, mũi tròn bè KNIPEX 92 51 02 kích thước đầu mũi 0.1 x 1.2mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thư...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 808.000 - 元の価格 808.000
元の価格
808.000
808.000 - 808.000
現在の価格 808.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 703.000 - 元の価格 703.000
元の価格
703.000
703.000 - 703.000
現在の価格 703.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 35° chống tĩnh điện, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 38 75 ESD kích thước đầu mũi 0.25 x 0.3mm ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 482.000 - 元の価格 482.000
元の価格 482.000
482.000
482.000 - 482.000
現在の価格 482.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi kim, đầu thẳng, cách điện 1000V SATA 03181 chất liệu Inox

SATA
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi kim, đầu thẳng, cách điện 1000V SATA 03181 chất liệu Inox VDE Fine Pointed Tips Tweezers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 482.000 - 元の価格 482.000
元の価格 482.000
482.000
482.000 - 482.000
現在の価格 482.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi nhọn, đầu cong cách điện 1000V SATA 03183 chất liệu Inox

SATA
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi nhọn, đầu cong cách điện 1000V SATA 03183 chất liệu Inox VDE Curved Pointed Tips Tweezers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 482.000 - 元の価格 482.000
元の価格 482.000
482.000
482.000 - 482.000
現在の価格 482.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi nhọn, đầu thẳng cách điện 1000V SATA 03182 chất liệu Inox

SATA
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi nhọn, đầu thẳng cách điện 1000V SATA 03182 chất liệu Inox VDE Pointed Tips Tweezers ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 482.000 - 元の価格 482.000
元の価格 482.000
482.000
482.000 - 482.000
現在の価格 482.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi tròn dẹt, cách điện 1000V SATA 03184 chất liệu Inox

SATA
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi tròn dẹt, cách điện 1000V SATA 03184 chất liệu Inox VDE Flat Round Tips Tweezers ___________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, chống tĩnh điện, mũi cong 45° KNIPEX 92 08 78 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 2.5mm _____________________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 837.000 - 元の価格 837.000
元の価格
837.000
837.000 - 837.000
現在の価格 837.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 30° KNIPEX 92 02 54 kích thước đầu mũi 0.6 x 0.9mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 35° KNIPEX 92 01 02 kích thước đầu mũi 0.15 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 01 kích thước đầu mũi 0.33 x 1.6mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ D...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi cong 45° KNIPEX 92 01 04 kích thước đầu mũi 0.5 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dò...

詳細を全部見る
元の価格 906.000 - 元の価格 906.000
元の価格
906.000
906.000 - 906.000
現在の価格 906.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử SMD, mũi thẳng KNIPEX 92 01 03 kích thước đầu mũi 0.3 x 1.5mm ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng ...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử THT/PIH KNIPEX 92 11 02 kích thước 2.8 x 5.5mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ứng dụng: Dùng cho các ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....