Các sản phẩm phổ thông
フィルター
Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn
MSA SafetyNón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Full-Brim Hat / Fas-Trac III Suspension ...
詳細を全部見るBình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L
MSA SafetyBình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích bình: 6.8 Lít...
詳細を全部見るTay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series
CHINTTay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series Extended Rotary Handle Chint
Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm
FUJIYAKìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...
詳細を全部見るKìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²
FUJIYAKìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...
詳細を全部見るKìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm
FUJIYAKìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm Locking Pliers fo...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm
FUJIYAKìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...
詳細を全部見るTimer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V
CHINTTimer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V Time Switch Chint KG316T Thông tin kỹ thuật: Điện áp ngõ vào: AC220V Tần...
詳細を全部見るĐồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666
CHINTĐồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666Three Phase Smart Meter Chint DTSU666 Dải sản phẩm:DTSU666_3_230_400V_5_80_A_RS485_4P: Côn...
詳細を全部見るĐồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666
CHINTĐồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666 Single Phase Smart Meter Chint DDSU666 Thông tin kỹ thuật: Điện áp định mức (Un): 120V,...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm
FUJIYAKìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...
詳細を全部見るTúi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet
3M Personal Protective EquipmentTúi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn: NIOSH - Bảo vệ k...
詳細を全部見るCuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO
CHINTCuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Shunt Release Chint SHT-X1 Thông số kỹ thuật Cuộn ngắt SHT-X1...
詳細を全部見るKính bảo hộ 3M BX Series chống trầy xước, chống đọng sương
3M Personal Protective EquipmentKính bảo hộ 3M BX Series chống trầy xước, chống đọng sương ___________________________ Phiên bản Mã số 11380-00000-20: Tròng kính trong suốt ( Phù ...
詳細を全部見るGăng tay bảo hộ đa dụng 3M NBR tiêu chuẩn EN388-4121
3M Personal Protective EquipmentGăng tay bảo hộ đa dụng 3M NBR tiêu chuẩn EN388-4121 ____________________________ Dãi sản phẩm 3M NBR-M: Size M ( 3M ID 7012397280 ) 3M NBR-L: Size...
詳細を全部見るKhẩu trang 3M 9542 có than hoạt tính khử mùi
3M Personal Protective EquipmentKhẩu trang 3M 9542 có than hoạt tính khử mùi __________________________ Quy cách 3M 9542: 1 cái CUS-3M 9542-25: Hộp 25 cái CUS-3M 952-250: Thùng 25...
詳細を全部見るKhẩu trang 3M 9541 có than hoạt tính khử mùi
3M Personal Protective EquipmentKhẩu trang 3M 9541 có than hoạt tính khử mùi __________________________ Quy cách 3M 9541: 1 cái CUS-3M 9541-25: Hộp 25 cái CUS-3M 951-250: Thùng 25...
詳細を全部見るKhẩu trang 3M 8822 có van thở
3M Personal Protective EquipmentKhẩu trang 3M 8822 có van thở __________________________ Quy cách 3M 8822: 1 cái CUS-3M 8822-10: 10 cái/ hộp CUS-3M 8822-240: 240 cái/ thùng ______...
詳細を全部見るKhẩu trang 3M 8210
3M Personal Protective EquipmentKhẩu trang 3M 8210 ___________________________ Quy cách 3M 8210: 1 cái CUS-3M 8210-20: 20 cái/hộp CUS-3M 8210-160: 160 cái/ thùng _________________...
詳細を全部見るTấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11
3M Personal Protective EquipmentTấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11 __________________________ Quy cách 3M 5N11: 1 miếng CUS-3M 5N11-10: Hộp 10 miếng CUS-3M 5N11-100: Hộp 10...
詳細を全部見るTúi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )
3M Personal Protective EquipmentTúi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) ___________________...
詳細を全部見るMặt nạ phòng độc 2 phin lọc 3M 6000 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )
3M Personal Protective EquipmentMặt nạ phòng độc 2 phin lọc 3M 6000 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) _______________________ Kích thước 3M 6100: Size S ( Chưa bao gồm phin lọc ...
詳細を全部見るPhin lọc hỗn hợp 3M 3301K-100 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn )
3M Personal Protective EquipmentPhin lọc hỗn hợp 3M 3301K-100 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn ) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại: Phin l...
詳細を全部見るNút bịt tai chống ồn loại có dây 3M Earplugs 1110 chất liệu Foam mềm
3M Personal Protective EquipmentNút bịt tai chống ồn loại có dây 3M Earplugs 1110 chất liệu Foam mềm ____________________________ Quy cách 3M 1110: 1 cặp ( đóng gói trong túi zip ...
詳細を全部見る