コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 1.080.000 - 元の価格 1.080.000
元の価格 1.080.000
1.080.000
1.080.000 - 1.080.000
現在の価格 1.080.000

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn

MSA Safety
在庫あり

Nón bảo hộ, vành rộng MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Full-Brim Hat / Fas-Trac III Suspension ...

詳細を全部見る
元の価格 24.258.000 - 元の価格 24.258.000
元の価格 24.258.000
24.258.000
24.258.000 - 24.258.000
現在の価格 24.258.000

Bình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L

MSA Safety
在庫あり

Bình dưỡng khí dòng AirXpress 2 Fire SCBA MSA 10162332 dung tích 6.8L _________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dung tích bình: 6.8 Lít...

詳細を全部見る
元の価格 538.000 - 元の価格 1.291.000
元の価格 538.000
538.000 - 1.291.000
538.000 - 1.291.000
現在の価格 538.000

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tay xoay mở rộng dùng cho MCCB Chint NXM Series Extended Rotary Handle Chint

元の価格 858.000 - 元の価格 881.000
元の価格 858.000
1.319.000 - 1.350.000
1.319.000 - 1.350.000
現在の価格 1.319.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers _______________...

詳細を全部見る
元の価格 2.055.000 - 元の価格 2.055.000
元の価格 2.055.000
2.055.000
2.055.000 - 2.055.000
現在の価格 2.055.000

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng. thân nhôm Fujiya 600-500 kích thước 500mm, cắt tối đa 250mm² Aluminum Cable Cutter ________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 414.000 - 元の価格 735.000
元の価格 414.000
414.000 - 935.000
414.000 - 935.000
現在の価格 414.000

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong, kẹp đa điểm X-JAW Fujiya 410-BG Series (Kurokin) kích thước từ 191mm - 230mm, mở hàm tối đa từ 45mm - 50mm Locking Pliers fo...

詳細を全部見る
元の価格 843.000 - 元の価格 843.000
元の価格 843.000
843.000
843.000 - 843.000
現在の価格 843.000

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, mũi phẳng Fujiya 330-200 kích thước 215mm Multi-function Long Nose Pliers ________________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint KG316T cài đặt 24h/7, điện áp AC 220V Time Switch Chint KG316T Thông tin kỹ thuật:  Điện áp ngõ vào: AC220V  Tần...

詳細を全部見る
元の価格 1.171.000 - 元の価格 1.171.000
元の価格 1.171.000
1.171.000
1.171.000 - 1.171.000
現在の価格 1.171.000

Đồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666

CHINT
在庫あり

Đồng hồ đo công suất 3 pha gắn trên Din ray Chint DTSU666Three Phase Smart Meter Chint DTSU666 Dải sản phẩm:DTSU666_3_230_400V_5_80_A_RS485_4P: Côn...

詳細を全部見る
元の価格 612.000 - 元の価格 612.000
元の価格 612.000
612.000
612.000 - 612.000
現在の価格 612.000

Đồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666

CHINT
在庫あり

Đồng hồ đo công suất 1 pha gắn trên Din ray Chint DDSU666 Single Phase Smart Meter Chint DDSU666  Thông tin kỹ thuật:  Điện áp định mức (Un): 120V,...

詳細を全部見る
元の価格 487.000 - 元の価格 487.000
元の価格 487.000
487.000
487.000 - 487.000
現在の価格 487.000

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn cong 140° Fujiya 350T-150 kích thước 150mm Bent Long Nose Pliers ______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu: Thép hợp ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 hộp phin lọc bụi P100 và khí hữu cơ 3M 60921 ngàm xoay Bayonet _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tiêu chuẩn: NIOSH - Bảo vệ k...

詳細を全部見る
元の価格 137.000 - 元の価格 140.000
元の価格 137.000
137.000 - 140.000
137.000 - 140.000
現在の価格 137.000

Cuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp 24/48V DC, 24/48/230V AC Chint SHT-X1 dùng cho các dòng MCB, RCBO Shunt Release Chint SHT-X1 Thông số kỹ thuật  Cuộn ngắt SHT-X1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kính bảo hộ 3M BX Series chống trầy xước, chống đọng sương

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Kính bảo hộ 3M BX Series chống trầy xước, chống đọng sương ___________________________ Phiên bản Mã số 11380-00000-20: Tròng kính trong suốt ( Phù ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 49.000
元の価格 0
0 - 49.000
0 - 49.000
現在の価格 0

Găng tay bảo hộ đa dụng 3M NBR tiêu chuẩn EN388-4121

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Găng tay bảo hộ đa dụng 3M NBR tiêu chuẩn EN388-4121 ____________________________ Dãi sản phẩm 3M NBR-M: Size M ( 3M ID 7012397280 ) 3M NBR-L: Size...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 5.673.000
元の価格 23.000
23.000 - 5.673.000
23.000 - 5.673.000
現在の価格 23.000

Khẩu trang 3M 9542 có than hoạt tính khử mùi

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Khẩu trang 3M 9542 có than hoạt tính khử mùi __________________________ Quy cách 3M 9542: 1 cái CUS-3M 9542-25: Hộp 25 cái CUS-3M 952-250: Thùng 25...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 5.673.000
元の価格 23.000
26.000 - 6.301.000
26.000 - 6.301.000
現在の価格 26.000

Khẩu trang 3M 9541 có than hoạt tính khử mùi

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Khẩu trang 3M 9541 có than hoạt tính khử mùi __________________________ Quy cách 3M 9541: 1 cái CUS-3M 9541-25: Hộp 25 cái CUS-3M 951-250: Thùng 25...

詳細を全部見る
元の価格 40.000 - 元の価格 9.531.000
元の価格 40.000
40.000 - 9.531.000
40.000 - 9.531.000
現在の価格 40.000

Khẩu trang 3M 8822 có van thở

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Khẩu trang 3M 8822 có van thở __________________________ Quy cách 3M 8822: 1 cái CUS-3M 8822-10: 10 cái/ hộp CUS-3M 8822-240: 240 cái/ thùng ______...

詳細を全部見る
元の価格 25.000 - 元の価格 3.988.000
元の価格 25.000
25.000 - 3.988.000
25.000 - 3.988.000
現在の価格 25.000

Khẩu trang 3M 8210

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Khẩu trang 3M 8210 ___________________________ Quy cách 3M 8210: 1 cái CUS-3M 8210-20: 20 cái/hộp CUS-3M 8210-160: 160 cái/ thùng _________________...

詳細を全部見る
元の価格 31.000 - 元の価格 3.004.000
元の価格 31.000
31.000 - 3.004.000
31.000 - 3.004.000
現在の価格 31.000

Tấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Tấm lọc bụi và hạt không chứa dầu 3M 5N11 __________________________ Quy cách 3M 5N11: 1 miếng CUS-3M 5N11-10: Hộp 10 miếng CUS-3M 5N11-100: Hộp 10...

詳細を全部見る
元の価格 169.000 - 元の価格 169.000
元の価格 169.000
169.000
169.000 - 169.000
現在の価格 169.000

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Túi 2 tấm lọc bụi P100 và giảm mùi khí hữu cơ mức độ thấp 3M 2097 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 502.000
0 - 502.000
現在の価格 0

Mặt nạ phòng độc 2 phin lọc 3M 6000 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Mặt nạ phòng độc 2 phin lọc 3M 6000 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) _______________________ Kích thước 3M 6100: Size S ( Chưa bao gồm phin lọc ...

詳細を全部見る
元の価格 115.000 - 元の価格 115.000
元の価格 115.000
124.000
124.000 - 124.000
現在の価格 124.000

Phin lọc hỗn hợp 3M 3301K-100 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn )

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Phin lọc hỗn hợp 3M 3301K-100 dùng cho mặt nạ phòng độc chuẩn kết nối Snap-Fit ( Nhấn ) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại: Phin l...

詳細を全部見る
元の価格 9.000 - 元の価格 875.000
元の価格 9.000
10.000 - 965.000
10.000 - 965.000
現在の価格 10.000

Nút bịt tai chống ồn loại có dây 3M Earplugs 1110 chất liệu Foam mềm

3M Personal Protective Equipment
在庫あり

Nút bịt tai chống ồn loại có dây 3M Earplugs 1110 chất liệu Foam mềm ____________________________ Quy cách 3M 1110: 1 cặp ( đóng gói trong túi zip ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....