コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 31.000 - 元の価格 45.000
元の価格 31.000
31.000 - 45.000
31.000 - 45.000
現在の価格 31.000

Đầu siết bu lông Makita cốt 1/2 inch và 3/8 inch, chiều dài 50mm dùng cho máy vặn vít đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch )

Makita
在庫あり

Đầu siết bu lông Makita cốt 1/2 inch và 3/8 inch, chiều dài 50mm dùng cho máy vặn vít đuôi lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 370.000 - 元の価格 536.000
元の価格 370.000
370.000 - 536.000
370.000 - 536.000
現在の価格 370.000

Mũi đục nhọn Makita chiều dài 400mm, 410mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Mũi đục nhọn Makita chiều dài 400mm, 410mm, đuôi lục giác 30mm ( Cấp 3 sao ) ________________________ Dãi sản phẩm A-80466: Dài 410mm D-15285: Dài ...

詳細を全部見る
元の価格 5.786.000 - 元の価格 7.574.000
元の価格 5.786.000
5.786.000 - 7.574.000
5.786.000 - 7.574.000
現在の価格 5.786.000

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm

Makita
在庫あり

Máy đục bê tông Makita HM0810T công suất 900W lực đập 7.2J đuôi lục giác 17mm Demolition Hammer _____________________________ Chức năng: Đục ______...

詳細を全部見る
元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi cong nhẹ Fujiya FCN-05 kích thước 125mm Micro Diagonal Cutting Pliers ______________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Kìm mũi nhọn trợ lực Fujiya AR-150G kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn trợ lực Fujiya AR-150G kích thước 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân kìm: Thép hợ...

詳細を全部見る
元の価格 180.000 - 元の価格 180.000
元の価格 180.000
180.000
180.000 - 180.000
現在の価格 180.000

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực Fujiya APN-185 FS/RS kích thước 185mm Plastic Cutting Nippers ________________________________ Phiên bản Fujiya APN-...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 127.000
元の価格 104.000
104.000 - 127.000
104.000 - 127.000
現在の価格 104.000

Kìm bằng trợ lực Fujiya AP-G Series kích thước từ 150mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm bằng trợ lực Fujiya AP-G Series kích thước từ 150mm - 200mm High Leverage Lineman Pliers __________________________________ Kích thước Fujiya A...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 127.000
元の価格 66.000
66.000 - 127.000
66.000 - 127.000
現在の価格 66.000

Đầu chuyển đổi dùng cho mũi khoét lỗ tường Makita chiều dài từ 110mm - 350mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Đầu chuyển đổi dùng cho mũi khoét lỗ tường Makita chiều dài từ 110mm - 350mm, đuôi gài SDS-Plus ( Cấp 2 sao ) ____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 1.101.000 - 元の価格 1.309.000
元の価格 1.101.000
1.101.000 - 1.309.000
1.101.000 - 1.309.000
現在の価格 1.101.000

Máy mài góc Dewalt DWE8100 công suất 720W, đường kính đá mài 100mm

DEWALT
在庫あり

Máy mài góc Dewalt DWE8100 công suất 720W, đường kính đá mài 100mm ______________________________________ Phiên bản: DWE8100S-B1: Công tắc trượt...

詳細を全部見る
元の価格 1.514.000 - 元の価格 1.514.000
元の価格 1.514.000
1.619.000
1.619.000 - 1.619.000
現在の価格 1.619.000

Máy bơm chìm nước thải INGCO SPD10001

INGCO
在庫あり

Máy bơm chìm nước thải INGCO SPD10001 Điện áp: 220V-240 ~ 50Hz Công suất đầu vào: 1000W. Cột áp: 9m Lưu lượng tối đa: 333L/phút.Sừ dụng cho bơm nư...

詳細を全部見る
元の価格 153.000 - 元の価格 153.000
元の価格 153.000
153.000
153.000 - 153.000
現在の価格 153.000

Bánh cước kim loại sợi Inox xoắn Makita D-77578 đường kính 100mm, cốt M10 chuyên đánh mép dùng cho các máy mài góc 100mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Bánh cước kim loại sợi Inox xoắn Makita D-77578 đường kính 100mm, cốt M10 chuyên đánh mép dùng cho các máy mài góc 100mm ( Cấp 2 sao ) ____________...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Phụ tùng Makita - Miếng đệm gài đế pin | Mã số: 424517-3 (Cushion)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Miếng đệm gài đế pin | Mã số: 424517-3 (Cushion) __________________________ Các model tương thích (Xem thêm file đính kèm): DHP...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Phụ tùng Makita - Nắp sau thân máy | Mã số: 423405-9 (Rear cover)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Nắp sau thân máy | Mã số: 423405-9 (Rear cover)

元の価格 196.000 - 元の価格 196.000
元の価格 196.000
196.000
196.000 - 196.000
現在の価格 196.000

Bộ vỏ máy cho DHP486, DDF486 Makita 183R83-4

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Bộ vỏ máy cho DHP486, DDF486 Makita 183R83-4

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Phụ tùng Makita - Chân gài Pin 40Vmax XGT - mã số 632P49-4

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Chân gài Pin 40Vmax XGT - mã số 632P49-4

元の価格 9.000 - 元の価格 9.000
元の価格 9.000
9.000
9.000 - 9.000
現在の価格 9.000

Phụ tùng Makita - Nút cao su 6mm | Mã số: 263005-3 (Rubber Pin 6)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Nút cao su 6mm | Mã số: 263005-3 (Rubber Pin 6)

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000

Phụ tùng Makita - Đai ốc M4 x 7mm | Mã số: 252126-6 (Hex. Lock Nut M4x7)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Đai ốc M4 x 7mm | Mã số: 252126-6 (Hex. Lock Nut M4x7)

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000

Phụ tùng Makita - Bulong M4x12mm | Mã số: 251314-2 (Truss Head Screw M4x12)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Bulong M4x12mm | Mã số: 251314-2 (Truss Head Screw M4x12)

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000

Phụ tùng Makita - Vít 3 x 16mm | Mã số: 266130-9 (Tapping Screw Bind PT 3x16)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Vít 3 x 16mm | Mã số: 266130-9 (Tapping Screw Bind PT 3x16)

元の価格 4.000 - 元の価格 4.000
元の価格 4.000
4.000
4.000 - 4.000
現在の価格 4.000

Phụ tùng Makita - Lò xo lá lắp nút gạt chuyển chế độ | Mã số:232220-0 (Leaf Springs)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Lò xo lá lắp nút gạt chuyển chế độ | Mã số:232220-0 (Leaf Springs)

元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Phụ tùng Makita - Nút gạt chuyển tốc độ | Mã số: 127494-5 (SPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Nút gạt chuyển tốc độ | Mã số: 127494-5 (SPEED CHANGE LEVER ASSEMBLY)

元の価格 475.000 - 元の価格 475.000
元の価格 475.000
475.000
475.000 - 475.000
現在の価格 475.000

Lưỡi cưa gỗ Efficut Makita B-69462 đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 20mm, 45 răng loại ATAFR ( Cấp 5 sao )

Makita
在庫切れ

Lưỡi cưa gỗ Efficut Makita B-69462 đường kính lưỡi 125mm, lỗ cốt 20mm, 45 răng loại ATAFR ( Cấp 5 sao )

元の価格 598.000 - 元の価格 598.000
元の価格 598.000
598.000
598.000 - 598.000
現在の価格 598.000

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa theo chiều đứng, có lò xo trợ lực Fujiya 910 Series kích thước từ 125mm - 150mm End Plastic Cutting Nippers __________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.525.000 - 元の価格 1.525.000
元の価格 1.525.000
1.525.000
1.525.000 - 1.525.000
現在の価格 1.525.000

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bản

VICTOR - Fujiya
在庫あり

Kìm cắt ống nhựa 42mm Victor VP-36E. Có thể thay được lưỡi dao. Xuất xứ Nhật bảnKhả năng cắt ống tối đa: 42mm  Ống cứng: VP30, VW30Trọng lượng 330g...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....