コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 230.000 - 元の価格 319.000
元の価格 230.000
230.000 - 319.000
230.000 - 319.000
現在の価格 230.000

SATA 金属やすり

SATA
在庫あり

SATA 金属やすり____________________製品バリエーション:SATA 03923: 185mm フラットファイルSATA 03924: 200mm フラットファイルSATA 03925: 215mm フラットファイルSATA 03926: 185mm 細目フラットファイル_...

詳細を全部見る
元の価格 760.000 - 元の価格 760.000
元の価格 760.000
760.000
760.000 - 760.000
現在の価格 760.000

SATA対応ミニフラットファイル3点セット 03904

SATA
在庫あり

SATA対応ミニフラットファイル3点セット 03904___________________________________________ 製品紹介 03924 ミニ中歯フラットファイル 200mm 03925 ミニ中歯フラットファイル 215mm 03926 ミニ細歯フラットファイル 18...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 119.000
元の価格 119.000
119.000
119.000 - 119.000
現在の価格 119.000

Bơm hút chì hàn SATA 03512

SATA
在庫あり

Bơm hút chì hàn SATA 03512 Aluminum Desoldering Pump _______________________________ Thông số kỹ thuật Chất liệu thân: Hợp kim nhôm Đầu hút: PTFE (...

詳細を全部見る
元の価格 1.350.000 - 元の価格 1.350.000
元の価格 1.350.000
1.350.000
1.350.000 - 1.350.000
現在の価格 1.350.000

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại SATA 03032

SATA
在庫あり

Máy đo nhiệt độ tia hồng ngoại SATA 03032 Infrared Thermometer ____________________________ Thông số kỹ thuật Dải đo nhiệt độ: -20°C đến 800°C Nguy...

詳細を全部見る
元の価格 140.000 - 元の価格 140.000
元の価格 140.000
140.000
140.000 - 140.000
現在の価格 140.000

Chốt chặn cửa hít nam châm Việt tiệp 10452, vật liệu Inox 304, vân xước

Việt tiệp
在庫あり

Chốt chặn cửa hít nam châm Việt tiệp 10452, vật liệu Inox 304, vân xước Quy cách: 35 cái /kiện

元の価格 74.000 - 元の価格 74.000
元の価格 74.000
74.000
74.000 - 74.000
現在の価格 74.000

Chốt chặn cửa hít nam châm Việt tiệp 10451, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ đồng cổ điển

Việt tiệp
在庫あり

Chốt chặn cửa hít nam châm Việt tiệp 10451, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ đồng cổ điển Quy cách: 90 cái /kiện

元の価格 50.000 - 元の価格 50.000
元の価格 50.000
50.000
50.000 - 50.000
現在の価格 50.000

Chốt cửa Việt tiếp 10400, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng

Việt tiệp
在庫あり

Chốt cửa Việt tiếp 10400, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng

元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000

Chốt cửa Việt tiệp 10300, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng

Việt tiệp
在庫あり

Chốt cửa Việt tiệp 10300, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng Quy cách: 360 cái /kiện

元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Móc gài cửa hở cao cấp Việt tiệp 10110, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng

Việt tiệp
在庫あり

Móc gài cửa hở cao cấp Việt tiệp 10110, vật liệu bằng hợp kim kẽm Zinc Alloy, mạ chrome bóng Quy cách: 80 cái /kiện

元の価格 30.000 - 元の価格 244.000
元の価格 30.000
30.000 - 244.000
30.000 - 244.000
現在の価格 30.000

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA

DCA
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA Dãi sản phẩm: Size: 10×160 mm Size: 10×210 mm Size: 10×350 mm Size: 12×160 mm Size: 12×210 mm Size: 12×350 ...

詳細を全部見る
元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Mũi đục nhọn đuôi PH65 DCA 30x400-Point

DCA
在庫あり

Size: 30×400 mm

元の価格 195.000 - 元の価格 195.000
元の価格 195.000
195.000
195.000 - 195.000
現在の価格 195.000

Mũi đục dẹp đuôi PH65 DCA 30x400-Flat

DCA
在庫あり

Size: 30×400 mm

元の価格 312.000 - 元の価格 312.000
元の価格 312.000
312.000
312.000 - 312.000
現在の価格 312.000

Pin 12V/2.0Ah DCA LB1220-4

DCA
在庫あり

Pin 12V/2.0Ah DCA LB1220-4

元の価格 383.000 - 元の価格 383.000
元の価格 383.000
383.000
383.000 - 383.000
現在の価格 383.000

Pin Lithium 12V/2.0Ah DCA LB1220-1

DCA
在庫あり

Pin Lithium 12V/2.0Ah DCA LB1220-1 - Sử dụng cho model của DCA như: ADJZ09-10, ADJZ10-10, ADJZ22-10, ADPM40/ADPM50, ADJF15, ADSJ10, ADJZ14- 10, ADM...

詳細を全部見る
元の価格 997.000 - 元の価格 997.000
元の価格 997.000
997.000
997.000 - 997.000
現在の価格 997.000

Pin lithium 20V/4.0Ah DCA FFBL2040

DCA
在庫あり

Pin lithium 20V/4.0Ah DCA FFBL2040 - Sử dụng cho tất cả các sản phẩm dùng pin 20V của DCA như: ADSM03-100, ADPB298, ADZC04-24, ADZC22, ADSM03- 125

元の価格 133.000 - 元の価格 133.000
元の価格 133.000
133.000
133.000 - 133.000
現在の価格 133.000

Đầu khoan 16mm (col) DCA 16MM (B18)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(B18)

元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Đầu khoan 10mm (răng cưa) DCA 10MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 7.966.000 - 元の価格 7.966.000
元の価格 7.966.000
7.966.000
7.966.000 - 7.966.000
現在の価格 7.966.000

Máy khoan rút lõi 250mm công suất 3800W DCA AZZ250

DCA
在庫あり

MÁY KHOAN ĐÁ DCA AZZ250 - Công suất 3800W, khả năng khoan tối đa 250mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ 580 vòng /phút, TL 25 kg

元の価格 1.798.000 - 元の価格 1.798.000
元の価格 1.798.000
1.798.000
1.798.000 - 1.798.000
現在の価格 1.798.000

Máy khoét rãnh 110mm công suất 1400W DCA AZR110

DCA
在庫あり

MÁY KHOÉT RÃNH DCA AZR110 - Cs: 1400W, đk lưỡi cắt 110 mm, khả năng cưa sâu 32 mm, độ rộng của mặt cắt 50mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ khô...

詳細を全部見る
元の価格 2.243.000 - 元の価格 2.243.000
元の価格 2.243.000
2.243.000
2.243.000 - 2.243.000
現在の価格 2.243.000

Máy đục bê tông 17mm công suất 1050W DCA AZG6S

DCA
在庫あり

MÁY ĐỤC BÊ TÔNG DCA AZG6S - Công suất 1050W, đường kính mũi đục 17mm, sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ đập 2900 ... /phút, trọng lượng 6.8kg

元の価格 2.332.000 - 元の価格 2.332.000
元の価格 2.332.000
2.332.000
2.332.000 - 2.332.000
現在の価格 2.332.000

Máy đục bê tông 17mm công suất 1050W DCA AZG05-6

DCA
在庫あり

MÁY ĐỤC BÊ TÔNG DCA AZG05-6 - Công suất 1050W, đường kính mũi đục 17 mm, sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ đập 3000 …. /phút, trọng lượng 5.5 kg

元の価格 2.190.000 - 元の価格 2.190.000
元の価格 2.190.000
2.190.000
2.190.000 - 2.190.000
現在の価格 2.190.000

Máy khoan bê tông 1150W DCA AZC05-28B

DCA
在庫あり

Máy Khoan (Đục) DCA AZC05-28B Công suất: 1150W, năng lượng tác động: 4.7J, tốc độ không tải: 1000 v/p, tần số đục: 5400/p, khả năng khoan bê tông t...

詳細を全部見る
元の価格 5.723.000 - 元の価格 5.723.000
元の価格 5.723.000
5.723.000
5.723.000 - 5.723.000
現在の価格 5.723.000

Máy hút bụi 80L công suất 3200W DCA AVC80

DCA
在庫あり

MÁY HÚT BỤI DCA AVC80 - Công suất 3200W, Khả năng chứa/ dung tích:80 L, trọng lượng 26.5 kg

元の価格 917.000 - 元の価格 917.000
元の価格 917.000
917.000
917.000 - 917.000
現在の価格 917.000

Máy chà nhám băng DCA AST9X533

DCA
在庫あり

MÁY CHÀ NHÁM DCA AST9X533 - Cs: 500 W, kích thước giấy nhám 9 x 533 mm, điện áp sử dụng 220V- 50Hz, tốc độ cuốn: 5-28 m/s, trọng lượng 1.5 kg

No important note data found for this set. awating for data feed....