コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 2.342.000 - 元の価格 2.342.000
元の価格 2.342.000
2.342.000
2.342.000 - 2.342.000
現在の価格 2.342.000

Lam xích bánh xe cứu hộ Makita 1916J8-2 chiều dài 500mm, độ dày rãnh lam 1.3mm, bước xích .325"

Makita
在庫あり

Lam xích bánh xe cứu hộ Makita 1916J8-2 chiều dài 500mm, độ dày rãnh lam 1.3mm, bước xích .325" ___________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 119.000 - 元の価格 119.000
元の価格 119.000
119.000
119.000 - 119.000
現在の価格 119.000

Đầu hút bụi cho máy cắt rung Makita 1916E5-3

Makita
在庫あり

Đầu hút bụi cho máy cắt rung Makita 1916E5-3 _______________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Bộ đầu hút bụi (Dust Attachment Set) ...

詳細を全部見る
元の価格 322.000 - 元の価格 322.000
元の価格 322.000
322.000
322.000 - 322.000
現在の価格 322.000

Bộ cữ điều chỉnh độ sâu cho máy cắt rung Makita 1916E4-5

Makita
在庫あり

Bộ cữ điều chỉnh độ sâu cho máy cắt rung Makita 1916E4-5 _________________________________ Thông số kỹ thuật Tương thích: Máy cắt rung đa năng Maki...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 1916C7-5 đường kính lưỡi 230mm, lỗ cốt 25.4mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt cỏ 2 răng Makita 1916C7-5 đường kính lưỡi 230mm, lỗ cốt 25.4mm _________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 230 mm...

詳細を全部見る
元の価格 966.000 - 元の価格 966.000
元の価格 966.000
966.000
966.000 - 966.000
現在の価格 966.000

Đầu chuyển sạc USB Type-C, cho tẩu sạc xe ô tô Makita 1915U1-7

Makita
在庫あり

Đầu chuyển sạc USB Type-C, cho tẩu sạc xe ô tô Makita 1915U1-7 __________________________________ Thông số kỹ thuật Công suất đầu ra: 65W Cổng kết ...

詳細を全部見る
元の価格 18.065.000 - 元の価格 18.065.000
元の価格 18.065.000
18.065.000
18.065.000 - 18.065.000
現在の価格 18.065.000

Bộ xe đẩy và bình nước làm mát dùng cho máy cắt bê tông hạng nặng Makita 1915C1-1

Makita
在庫あり

Bộ xe đẩy và bình nước làm mát dùng cho máy cắt bê tông hạng nặng Makita 1915C1-1 _________________________________ Thông số kỹ thuật Tương thích: ...

詳細を全部見る
元の価格 541.000 - 元の価格 541.000
元の価格 541.000
541.000
541.000 - 541.000
現在の価格 541.000

Lam xích bánh xe cứu hộ thay thế Makita 1412F5-6

Makita
在庫あり

Lam xích bánh xe cứu hộ thay thế Makita 1412F5-6 _____________________________ Thông số kỹ thuật Loại sản phẩm: Đầu lam thay thế (Replacement Tip)...

詳細を全部見る
元の価格 9.186.000 - 元の価格 9.186.000
元の価格 9.186.000
9.186.000
9.186.000 - 9.186.000
現在の価格 9.186.000

Máy phát điện dùng xăng biến tần Total TP340006 công suất 3.5kW

TOTAL
在庫あり

Máy phát điện dùng xăng biến tần Total TP340006 công suất 3.5kW __________________________________ Thông số kỹ thuật Điện áp định mức: 220-240V Tần...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Mũi khoan bê tông Makita E-23575 đường kính mũi 4mm, dài 100mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông Makita E-23575 đường kính mũi 4mm, dài 100mm, đuôi gài SDS-Plus ______________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính mũi: ...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 970.000
元の価格 970.000
970.000
970.000 - 970.000
現在の価格 970.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81935 đường kính 305mm, số răng 100T, lỗ cốt 25.4mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81935 đường kính 305mm, số răng 100T, lỗ cốt 25.4mm __________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 305mm...

詳細を全部見る
元の価格 845.000 - 元の価格 845.000
元の価格 845.000
845.000
845.000 - 845.000
現在の価格 845.000

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita D-81898 đường kính 305mm, số răng 80T, lỗ cốt 30mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm TCT Makita D-81898 đường kính 305mm, số răng 80T, lỗ cốt 30mm ________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 305...

詳細を全部見る
元の価格 673.000 - 元の価格 673.000
元の価格 673.000
673.000
673.000 - 673.000
現在の価格 673.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81848 đường kính 305mm, số răng 60T, lỗ cốt 25.4mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81848 đường kính 305mm, số răng 60T, lỗ cốt 25.4mm __________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính: 305mm ...

詳細を全部見る
元の価格 371.000 - 元の価格 371.000
元の価格 371.000
371.000
371.000 - 371.000
現在の価格 371.000

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81533 đường kính 235mm, số răng 60T. lỗ cốt 25.4mm

Makita
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ TCT Makita D-81533 đường kính 235mm, số răng 60T. lỗ cốt 25.4mm ________________________________ Thông số kỹ thuật Đường kính lưỡi: 23...

詳細を全部見る
元の価格 1.181.000 - 元の価格 1.181.000
元の価格 1.181.000
1.181.000
1.181.000 - 1.181.000
現在の価格 1.181.000

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại mịn, cho kim loại Makita D-80999 kích thước 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại mịn, cho kim loại Makita D-80999 kích thước 40mm x 760mm _________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 1.181.000 - 元の価格 1.181.000
元の価格 1.181.000
1.181.000
1.181.000 - 1.181.000
現在の価格 1.181.000

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại trung bình, cho kim loại Makita D-80983 kích thước 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại trung bình, cho kim loại Makita D-80983 kích thước 40mm x 760mm _________________________________ Thông số...

詳細を全部見る
元の価格 1.181.000 - 元の価格 1.181.000
元の価格 1.181.000
1.181.000
1.181.000 - 1.181.000
現在の価格 1.181.000

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại thô, cho kim loại Makita D-80977 kích thước 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Hộp 3 giấy nhám băng sợi không dệt, loại thô, cho kim loại Makita D-80977 kích thước 40mm x 760mm _________________________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 406.000 - 元の価格 406.000
元の価格 406.000
406.000
406.000 - 406.000
現在の価格 406.000

Băng nỉ đánh bóng kim loại Makita D-80961 kích thước 40mm x 760mm

Makita
在庫あり

Băng nỉ đánh bóng kim loại Makita D-80961 kích thước 40mm x 760mm _______________________________ Thông số kỹ thuật Kích thước băng: 40mm x 760mm C...

詳細を全部見る
元の価格 204.000 - 元の価格 204.000
元の価格 204.000
204.000
204.000 - 204.000
現在の価格 204.000

Hộp 5 giấy nhám băng, hạt Zirconia, cho kim loại Makita kích thước 40mm x 760mm, cỡ hạt từ Z40 - Z120

Makita
在庫あり

Hộp 5 giấy nhám băng, hạt Zirconia, cho kim loại Makita kích thước 40mm x 760mm, cỡ hạt từ Z40 - Z120 ________________________________ Dãi sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 29.000 - 元の価格 71.000
元の価格 29.000
29.000 - 71.000
29.000 - 71.000
現在の価格 29.000

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 6mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus

Makita
在庫あり

Mũi khoan bê tông Makita đường kính mũi từ 6mm - 16mm, đuôi gài SDS-Plus _________________________________ Dãi sản phẩm Makita D-79099: 6mm x 110mm...

詳細を全部見る
元の価格 1.628.000 - 元の価格 1.628.000
元の価格 1.628.000
1.628.000
1.628.000 - 1.628.000
現在の価格 1.628.000

Lam xích bánh xe Makita 1915Y9-9 chiều dài 500mm, độ dày rãnh lam 1.3mm, bước xích .325"

Makita
在庫あり

Lam xích bánh xe Makita 1915Y9-9 chiều dài 500mm, độ dày rãnh lam 1.3mm, bước xích .325" ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều d...

詳細を全部見る
元の価格 350.000 - 元の価格 350.000
元の価格 350.000
350.000
350.000 - 350.000
現在の価格 350.000

Bộ lọc bụi HEPA Filter Makita 1915P2-0

Makita
在庫あり

Bộ lọc bụi HEPA Filter Makita 1915P2-0 _____________________________ Thông số kỹ thuật Hiệu suất lọc: 99,97% hạt bụi có kích thước từ 0,3 micron tr...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Nắp che đế nam châm Makita TD00000204

Makita
在庫あり

Nắp che đế nam châm Makita TD00000204 __________________________ Ứng dụng ★ Che phủ đế nam châm của đèn làm việc ★ Ngăn đèn bám vào bề mặt kim loại...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Móc treo đèn Makita TD00000202

Makita
在庫あり

Móc treo đèn Makita TD00000202

元の価格 2.236.000 - 元の価格 2.236.000
元の価格 2.236.000
2.236.000
2.236.000 - 2.236.000
現在の価格 2.236.000

Đèn LED chiếu sáng, có đế từ Makita ML013G dùng Pin 40Vmax XGT

Makita
在庫あり

Đèn LED chiếu sáng, có đế từ Makita ML013G dùng Pin 40Vmax XGT ____________________________ Phiên bản ML013GZ: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, sạc ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....