コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 428.000 - 元の価格 428.000
元の価格 428.000
428.000
428.000 - 428.000
現在の価格 428.000

Máy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000

DCA
在庫あり

Máy khò nhiệt thổi nóng công suất công suất 2000W DCA AQB06-2000 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2000W ‣ Nhiệt độ tối đa...

詳細を全部見る
元の価格 313.000 - 元の価格 313.000
元の価格 313.000
313.000
313.000 - 313.000
現在の価格 313.000

Công tắc áp suất Autosigma HS-200 Series. Tiêu chuẩn CE, KCs, IP54

Autosigma
在庫あり

Công tắc áp suất Autosigma HS-200 Series. Tiêu chuẩn CE, KCs, IP54 Intermediate - High Pressure Switch [3 to 30 bar], Relay áp suất Autosigma Các ...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 132.000
元の価格 123.000
123.000 - 132.000
123.000 - 132.000
現在の価格 123.000

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon

Wadfow
在庫あり

Xẻng thép mũi vuông cán gỗ Wadfow, chiều dài từ 1000mm - 1470mm, kích thước lưỡi 300mm x 245mm, chất liêu thép carbon ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

Ổ khóa treo Việt Tiệp 01601, thân khóa bằng hợp kim đồng 60mm

Việt tiệp
在庫あり

Ổ khóa treo Việt Tiệp 01601, thân khóa bằng hợp kim đồng 60mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân khóa rộng: 60mm ‣ Độ cao càng khóa: 31m...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 205.000
元の価格 0
0 - 205.000
0 - 205.000
現在の価格 0

Cờ lê vòng miệng Kendo, kích thước từ 6mm - 32m, vật liệu thép Cr-V

KENDO
在庫あり

Cờ lê vòng miệng Kendo, kích thước từ 6mm - 32m, vật liệu thép Cr-V ___________________ Dải sản phẩm KENDO 15306: Kích thước 6mm KENDO 15307: Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000

Cánh quạt Senko 7 cánh lớn, có 3 màu

Senko
在庫あり

Cánh quạt Senko 7 cánh lớn, có 3 màu

元の価格 358.000 - 元の価格 358.000
元の価格 358.000
358.000
358.000 - 358.000
現在の価格 358.000

Quạt treo 3 tốc độ SENKO TC1622 công suất 65W, có 3 màu

Senko
在庫あり

Quạt treo 3 tốc độ SENKO TC1622 công suất 65W, có 2 màu _______________________ Thông tin kỹ thuật: ‣ Sải cánh 390mm ‣ Điệp áp 220V/50Hz ‣ Công ...

詳細を全部見る
元の価格 1.800.000 - 元の価格 1.800.000
元の価格 1.800.000
1.800.000
1.800.000 - 1.800.000
現在の価格 1.800.000

Đai đeo dụng cụ Milwaukee 48-22-8110

Milwaukee
在庫あり

Đai đeo dụng cụ Milwaukee 48-22-8110 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước đai: 1016 x 76mm ( chiều dài x độ rộng ) ‣ Chất liệ...

詳細を全部見る
元の価格 960.000 - 元の価格 1.957.000
元の価格 960.000
960.000 - 1.957.000
960.000 - 1.957.000
現在の価格 960.000

Máy khoan búa không chổi than dùng Pin 20V, đầu kẹp 13mm Total

TOTAL
在庫あり

Máy khoan búa không chổi than dùng Pin 20V, đầu kẹp 13mm Total __________________________ Dải sản phẩm: ‣ TIDLI205581: Chỉ có thân máy + 1 mũi vặn...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000

Bộ tua vít đa năng 37 chi tiết Total TACSD30376 dùng để sửa chữa đồ điện tử

TOTAL
在庫あり

Bộ tua vít đa năng 37 chi tiết Total TACSD30376 dùng để sửa chữa đồ điện tử (Thay thế cho TACSD30326) _________________________________ Bộ tua vít ...

詳細を全部見る
元の価格 1.216.000 - 元の価格 2.488.000
元の価格 1.216.000
1.216.000 - 2.488.000
1.216.000 - 2.488.000
現在の価格 1.216.000

Máy thổi lá Dekton M21-TL01BL dùng pin 21V

DEKTON
在庫あり

Máy thổi lá Dekton M21-TL01BL dùng pin 21V Các phiên bản: Phiên bản Dekton M21-TL01BL SOLO (Chỉ bao gồm thân máy) Phiên bản Dekton M21-TL01BL COMB...

詳細を全部見る
元の価格 1.198.000 - 元の価格 2.783.000
元の価格 1.198.000
1.198.000 - 2.783.000
1.198.000 - 2.783.000
現在の価格 1.198.000

Máy siết bu lông Dekton M21-IW550PRO dùng pin 21V, mô-men xoắn 550Nm, cốt 1/2 inch

DEKTON
在庫あり

Máy siết bu lông Dekton M21-IW550PRO dùng pin 21V, mô-men xoắn 550Nm, cốt 1/2 inch Các phiên bản: Phiên bản Dekton M21-IW550PRO SOLO (Chỉ bao gồm t...

詳細を全部見る
元の価格 594.000 - 元の価格 594.000
元の価格 594.000
594.000
594.000 - 594.000
現在の価格 594.000

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm²

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp chuyên dụng Fujiya 600-240 kích thước 240mm, khả năng cắt tối đa 60mm² Cable handy Cutters ___________________ Thông số kỹ thuật Chiều ...

詳細を全部見る
元の価格 608.000 - 元の価格 608.000
元の価格 608.000
608.000
608.000 - 608.000
現在の価格 608.000

Ổ khóa số Master Lock 1178D, thân khóa đúc bằng kẽm cao cấp, 4 cọc số

Master Lock USA
在庫あり

Ổ khóa số Master Lock 1178D, thân khóa đúc bằng kẽm cao cấp, 4 cọc số ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Thân khóa rộng 57mm ‣ Càng khóa dày ...

詳細を全部見る
元の価格 444.000 - 元の価格 444.000
元の価格 444.000
444.000
444.000 - 444.000
現在の価格 444.000

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9208

HIOKI
在庫あり

Dây đo cho ampe kìm AC/DC, thiết bị đo Hioki L9208 Test lead Hioki L9208 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài 700mm

元の価格 21.000 - 元の価格 23.000
元の価格 21.000
26.000 - 29.000
26.000 - 29.000
現在の価格 26.000

Mặt bích trong Makita ren M10 x 1.5mm dùng cho máy mài góc 100mm, lỗ cốt 16mm

Makita
在庫あり

Mặt bích trong Makita ren M10 x 1.5mm dùng cho máy mài góc 100mm, lỗ cốt 16mm ______________________________ Dãi sản phẩm Mã số 224314-5 Mã số 2244...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Phụ tùng Makita - Vòng giảm chấn - mã số 424662-4 (Bumper)_

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Vòng giảm chấn - mã số 424662-4 (Bumper)_

元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Phụ tùng Makita - Nhông cam - mã số 135894-5 (Cam gear Assy)

Makita Authorized Service Center
在庫あり

Phụ tùng Makita - Nhông cam - mã số 135894-5 (Cam gear Assy) ________________________ Máy tương thích: Máy thổi lá Makita EB5300TH

元の価格 110.000 - 元の価格 277.000
元の価格 110.000
110.000 - 277.000
110.000 - 277.000
現在の価格 110.000

Hộp 2 lưỡi bào gỗ Makita chất liệu thép HSS, kích thước từ 82mm-155mm ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 2 lưỡi bào gỗ Makita chất liệu thép HSS, kích thước từ 82mm-155mm ( Cấp 2 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm D-70910: Kích thước 155m...

詳細を全部見る
元の価格 419.000 - 元の価格 574.000
元の価格 419.000
419.000 - 574.000
419.000 - 574.000
現在の価格 419.000

Lưỡi cắt rung Makita dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi từ 70mm-85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt rung Makita dùng cắt gạch tường, mạch hồ bề rộng lưỡi từ 70mm-85mm, chuẩn Starlock ( Cấp 3 sao ) _________________________ Dãi sản phẩm B-...

詳細を全部見る
元の価格 38.000 - 元の価格 38.000
元の価格 38.000
38.000
38.000 - 38.000
現在の価格 38.000

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita D-71009 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước ( Cấp 2 sao )

Makita
在庫あり

Lưỡi cắt kim cương 105mm kiểu răng phân đoạn Makita D-71009 dùng cho bê tông, lỗ cốt 20mm, cắt khô & nước ( Cấp 2 sao ) _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 35.000 - 元の価格 35.000
元の価格 35.000
35.000
35.000 - 35.000
現在の価格 35.000

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita E-00505 dày 1.2mm, công nghệ X-LOCK đĩa phẳng ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá cắt Inox 100mm ( 4 inch ) Makita E-00505 dày 1.2mm, công nghệ X-LOCK đĩa phẳng ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Thông số - Cấp: 3 sao...

詳細を全部見る
元の価格 358.000 - 元の価格 509.000
元の価格 358.000
358.000 - 610.000
358.000 - 610.000
現在の価格 358.000

Đá mài kim loại màu 205mm ( 8 inch ) Makita dày 19mm, lỗ cốt 15.88 ( 5/8 inch ) tương thích với máy mài 2 đá ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Đá mài kim loại màu 205mm ( 8 inch ) Makita dày 19mm, lỗ cốt 15.88 ( 5/8 inch ) tương thích với máy mài 2 đá ( Cấp 3 sao ) ________________________...

詳細を全部見る
元の価格 284.000 - 元の価格 776.000
元の価格 284.000
284.000 - 776.000
284.000 - 776.000
現在の価格 284.000

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao )

Makita
在庫あり

Hộp 5 lưỡi đá cắt kim loại 355mm ( 14 inch ) Makita dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm ( 1 inch ) ( Cấp 3 sao ) _____________________________ Dãi sản phẩm A-01...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....