コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 746.000 - 元の価格 746.000
元の価格 746.000
746.000
746.000 - 746.000
現在の価格 746.000

Kìm tuốt dây tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG)

FUJIYA
在庫あり

Kìm tuốt dây tự động Fujiya PP505-170 kích thước 170mm, khả năng tuốt dây từ 0.2mm² ~ 6.0mm² (10 AWG ~ 24 AWG) Auto Multi Stripper Mini ___________...

詳細を全部見る
元の価格 1.521.000 - 元の価格 1.521.000
元の価格 1.521.000
1.521.000
1.521.000 - 1.521.000
現在の価格 1.521.000

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cao cấp, có lò xo trợ lực, lưỡi hợp kim Carbide Fujiya PP460 Series kích thước từ 125mm - 150mm Protech Nippers with Carbide Blade ________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cộng lực, thân nhôm Fujiya PC-BG Series (Kurokin) kích thước 200mm Heavy Duty Diagonal Clippers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya PC1...

詳細を全部見る
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
267.000
267.000 - 267.000
現在の価格 267.000

CB cóc chống giật RCBO 2P LS chỉ chống rò điện và quá tải, tải danh định từ 15A ~ 30A, dòng cắt 1.5kA - 2kA, dòng rò 30mA

LS Electric
在庫あり

CB cóc chống giật RCBO 2P LS chỉ chống rò điện và quá tải, tải danh định từ 15A ~ 30A, dòng cắt 1.5kA - 2kA, dòng rò 30mA Chi tiết sản phẩm Xem fi...

詳細を全部見る
元の価格 9.812.000
元の価格 9.812.000 - 元の価格 9.812.000
元の価格 9.812.000
現在の価格 9.420.000
9.420.000 - 9.420.000
現在の価格 9.420.000

Bộ combo Máy khoan búa Milwaukee M18 FPD3 kèm 2 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC

Milwaukee Special Combo
在庫あり

Bộ combo Máy khoan búa Milwaukee M18 FPD3 kèm 2 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC Gồm có:  1 Máy khoan búa Milwaukee M18 FPD3 dùng Pin 18V, đầu kẹ...

詳細を全部見る
元の価格 14.803.000
元の価格 14.803.000 - 元の価格 14.803.000
元の価格 14.803.000
現在の価格 14.211.000
14.211.000 - 14.211.000
現在の価格 14.211.000

Bộ combo máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS kèm 2 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC

Milwaukee Special Combo
在庫あり

Bộ combo máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS kèm 2 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC Gồm có:  1 Máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS dùng Pin 18V, chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 12.935.000
元の価格 12.935.000 - 元の価格 12.935.000
元の価格 12.935.000
現在の価格 12.418.000
12.418.000 - 12.418.000
現在の価格 12.418.000

Bộ combo máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS kèm 1 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC

Milwaukee Special Combo
在庫あり

Bộ combo máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS kèm 1 pin 5.0Ah và 1 sạc nhanh M12-18FC Gồm có:  1 Máy cưa xích Milwaukee M18 FCHS dùng Pin 18V, chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 3.316.000 - 元の価格 3.316.000
元の価格 3.316.000
3.316.000
3.316.000 - 3.316.000
現在の価格 3.316.000

Bộ công cụ cơ khí tổng hợp 123 món đựng trong vali Workpro WP003066

WORKPRO
在庫あり

Bộ công cụ cơ khí tổng hợp 123 món đựng trong vali Workpro WP003066 __________________ • 3PC CR-V quick-release ratchet handles: 1/4", 3/8", 1/2" •...

詳細を全部見る
元の価格 334.000 - 元の価格 480.000
元の価格 334.000
334.000 - 480.000
334.000 - 480.000
現在の価格 334.000

Cầu dao chống giật RCCB Lioa, chỉ chống rò, tải định mức từ 16A ~ 40A, dòng rò 30mA

LIOA
在庫あり

Cầu dao chống giật RCCB Lioa, chỉ chống rò, tải định mức từ 16A ~ 40A, dòng rò 30mA

元の価格 52.000 - 元の価格 56.000
元の価格 52.000
52.000 - 56.000
52.000 - 56.000
現在の価格 52.000

CB cóc 2P1E Sopoka HCB, tải danh định từ 10A ~ 40A, dòng cắt 1.5kA

SOPOKA
在庫あり

CB Cóc 2P1E SOPOKA HCB – Bảo Vệ Thiết Bị Điện Gia Đình Tức Thì CB cóc (Aptomat khối nhỏ) SOPOKA HCB là thiết bị bảo vệ mạng điện dân dụng phổ biến ...

詳細を全部見る
元の価格 328.000 - 元の価格 677.000
元の価格 328.000
328.000 - 677.000
328.000 - 677.000
現在の価格 328.000

Phụ kiện cuộn cắt (shuntrip) lắp cho MCCB Panasonic SF Series

Panasonic
在庫あり

Phụ kiện cuộn cắt (shuntrip) lắp cho MCCB Panasonic SF Series

元の価格 807.000 - 元の価格 807.000
元の価格 807.000
807.000
807.000 - 807.000
現在の価格 807.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép, có lò xo trợ lực Fujiya HWC-5 kích thước 180mm Wire Cutter ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 180mm Trọng lượ...

詳細を全部見る
元の価格 775.000 - 元の価格 775.000
元の価格 775.000
775.000
775.000 - 775.000
現在の価格 775.000

Búa đa năng, xuyên tâm, có đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-205D chiều dài 205mm, trọng lượng 380g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, có đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-205D chiều dài 205mm, trọng lượng 380g Electrical Penetration Hammer ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 707.000 - 元の価格 707.000
元の価格 707.000
707.000
707.000 - 707.000
現在の価格 707.000

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-185 chiều dài 185mm, trọng lượng 370g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17P-185 chiều dài 185mm, trọng lượng 370g Electrical Penetration Hammer ________________...

詳細を全部見る
元の価格 719.000 - 元の価格 719.000
元の価格 719.000
719.000
719.000 - 719.000
現在の価格 719.000

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17-255 chiều dài 255mm, trọng lượng 420g

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng, xuyên tâm, tích hợp đầu vặn bu lông Fujiya HT17-255 chiều dài 255mm, trọng lượng 420g Electrical Penetration Hammer __________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 824.000
元の価格 0
0 - 824.000
0 - 824.000
現在の価格 0

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic, tải danh định từ 10A ~ 100A, dòng cắt 2.5kA - 50kA. Tiêu chuẩn JIS

元の価格 5.099.000 - 元の価格 10.428.000
元の価格 5.099.000
5.099.000 - 10.428.000
5.099.000 - 10.428.000
現在の価格 5.099.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic MH Series, tải danh định từ 300A ~ 800A, dòng cắt 50kA

元の価格 1.246.000 - 元の価格 34.387.000
元の価格 1.246.000
1.246.000 - 34.387.000
1.246.000 - 34.387.000
現在の価格 1.246.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB 3P Panasonic YH Series, tải danh định từ 63A ~ 800A, dòng cắt từ 10kA ~ 36kA Lưu ý:  Mã BBC3601YHV tải 63A, dòng cắ...

詳細を全部見る
元の価格 663.000 - 元の価格 5.099.000
元の価格 663.000
663.000 - 5.099.000
663.000 - 5.099.000
現在の価格 663.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

Panasonic
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB Panasonic SF Series, tải danh định từ 10A ~ 800A, dòng cắt từ 20kA ~ 50kA

元の価格 684.000 - 元の価格 2.051.000
元の価格 684.000
684.000 - 2.051.000
684.000 - 2.051.000
現在の価格 684.000

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

Panasonic
在庫あり

Khởi động từ Panasonic, tải danh định từ 20A~630A, dòng coil khởi động 240V AC

元の価格 0 - 元の価格 332.000
元の価格 0
0 - 332.000
0 - 332.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP845 Series kích thước từ 125mm - 150mm Plastic Cutting Nippers (Stainless Steel) __________...

詳細を全部見る
元の価格 509.000 - 元の価格 509.000
元の価格 509.000
509.000
509.000 - 509.000
現在の価格 509.000

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm, có lò xo trợ lực, chất liệu Inox Fujiya HP813-120X kích thước 120mm Stainless Steel Plastic Cutting Nippers _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 451.000
元の価格 0
0 - 451.000
0 - 451.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa, có lò xo trợ lực, lưỡi phẳng Fujiya FPN-FS Series kích thước từ 125mm - 185mm Plastic Nipper (Straight Blade) ___________________ Dải...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....