Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...
詳細を全部見るMỏ lết đầu siêu mỏng Fujiya FLT-BG Series (Kurokin) kích thước từ 166mm - 214mm, mở hàm tối đa từ 34mm - 38mm Adjustable Wrench Thin Tip Type _____...
詳細を全部見るMỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-G-F Series kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type _____________________...
詳細を全部見るThiết bị chống sét lan truyền 2P Panasonic BBDT2321BV, điện áp định mức 230V, dòng xả xung sét cực đại 40kA Thông tin kỹ thuật Điện áp định mức ...
詳細を全部見るCầu dao chống giật MCB Panasonic có bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò, tải danh định từ 50A ~ 100A, dòng cắt từ 2.5kA ~ 25kA, dòng rò 30mA Phi...
詳細を全部見るMỏ lết thân ngắn Fujiya FLS-BG Series (Kurokin) kích thước từ 118mm - 185mm, mở hàm tối đa từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench Short Type ____________...
詳細を全部見るMỏ lết đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG (Kurokin) kích thước 214mm, mở hàm tối đa 38.5mm Reversible Jaw Pipe Wrench _______________________________...
詳細を全部見るKìm mỏ quạ điều chỉnh nhanh bằng nút nhấn Fujiya FLM-45-BG (Kurokin) kích thước 263mm, mở hàm tối đa 45mm Quick Adjustment Water Pump Pliers ______...
詳細を全部見るMỏ lết Fujiya FLA-BG Series (Kurokin) kích thước từ 155mm - 306mm, độ mở hàm từ 28mm - 53mm Adjustable Wrench _________________________________ Kíc...
詳細を全部見るCầu dao chống giật RCCB Panasonic, chỉ chống rò, lắp thanh ray, tải định mức từ 25A ~ 63A, dòng rò 30mA Lưu ý: Dòng sản phẩm này chỉ chống giật ...
詳細を全部見るĐầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...
詳細を全部見るTúi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm Kích thước: 230mm...
詳細を全部見るKìm cắt, lưỡi mỏng Fujiya 790 Series kích thước từ 175mm - 200mm Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 790-175: Chiều dài...
詳細を全部見るKìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 770-BG Series (Kurokin) kích thước từ 162mm - 208mm Diagonal Cutting Nippers _____________________________ Kích th...
詳細を全部見るKìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N-BG Series (Kurokin) kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ______________...
詳細を全部見るTủ điện kim loại âm tường Chint NX30 lắp được từ 4 ~ 45 đường (4~45 module). Tiêu chuẩn CCC Series Flush Mounting Distribution Box Chint NX30 Thô...
詳細を全部見るTủ điện âm tường mặt nhựa có đèn báo Chint NX8 lắp được từ 5 ~ 24 đường (5~24 module). Tiêu chuẩn CE Consumer Unit (Body) Chint NX Thông tin kỹ t...
詳細を全部見るMặt nạ phòng độc, 2 phin lọc MSA Advantage 200 LS dây đeo đôi, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 200 LS Half-Mask Respirator _________...
詳細を全部見るTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815366 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage Cartridges, Multigas/P100(GME) _________...
詳細を全部見るTúi 2 phin lọc hỗn hợp MSA 815359 dùng cho mặt nạ phòng độc, chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage GME Multigas Cartridge _________________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63315-00AEU chiều dài 15m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting __________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đơn dòng V-TEC Self-Retracting MSA 63306-00AEU chiều dài 6m, tải trọng 140kg V-TEC Self-Retracting ___________...
詳細を全部見るCuộn cáp hãm chống rơi tự động, loại đôi dòng V-TEC Mini MSA 63111-00AEU chiều dài 1.8m, tải trọng 181kg V-TEC Mini Personal Fall Limiter _________...
詳細を全部見るNón bảo hộ MSA V-Gard hệ thống treo 4 điểm Fas-Trac III, điều chỉnh bằng núm vặn V-Gard Slotted Cap/ Fas-Trac III Suspension ______________________...
詳細を全部見る