コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 37.237.000 - 元の価格 37.237.000
元の価格 37.237.000
37.237.000
37.237.000 - 37.237.000
現在の価格 37.237.000

Đai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033

MSA Safety
在庫あり

Đai đeo thiết bị trợ thở MSA 10218033 Self Contained Breathing Apparatus ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại sản phẩm: Khung lưng...

詳細を全部見る
元の価格 8.471.000 - 元の価格 8.471.000
元の価格 8.471.000
8.471.000
8.471.000 - 8.471.000
現在の価格 8.471.000

Mặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909

MSA Safety
在庫あり

Mặt nạ trợ thở G1 PS-MaXX MSA 10202909 G1 Full Face Mask ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dòng sản phẩm: G1 PS-MaXX Full-Face Mask ...

詳細を全部見る
元の価格 40.969.000 - 元の価格 40.969.000
元の価格 40.969.000
40.969.000
40.969.000 - 40.969.000
現在の価格 40.969.000

Máy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560

MSA Safety
在庫あり

Máy đo đa khí dòng ALTAIR 4XR MSA 10178560 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: 4 khí LEL ( mức cháy nổ ), O₂, CO, H₂S ‣...

詳細を全部見る
元の価格 227.000 - 元の価格 227.000
元の価格 227.000
227.000
227.000 - 227.000
現在の価格 227.000

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester

MSA Safety
在庫あり

Dây đeo quai cằm 2 điểm, dùng cho mũ bảo hộ MSA 10171104 chất liệu vải Polyester Chinstrap, 2 point ________________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.769.000 - 元の価格 1.769.000
元の価格 1.769.000
1.769.000
1.769.000 - 1.769.000
現在の価格 1.769.000

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797

MSA Safety
在庫あり

Vali đựng trang thiết bị cứu hộ SCBA MSA 10126797 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 700 x 300 x 520mm ‣ Trọng lượng: 4...

詳細を全部見る
元の価格 11.480.000 - 元の価格 11.480.000
元の価格 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
現在の価格 11.480.000

Máy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523

MSA Safety
在庫あり

Máy đo khí Oxygen (O₂) dòng ALTAIR MSA 10092523 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: Oxygen (O₂) ‣ Ngưỡng cảnh bảo: 19.5% V...

詳細を全部見る
元の価格 11.480.000 - 元の価格 11.480.000
元の価格 11.480.000
11.480.000
11.480.000 - 11.480.000
現在の価格 11.480.000

Máy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm

MSA Safety
在庫あり

Máy đo khí Hydrogen Sulfide (H₂S) dòng ALTAIR MSA 10092521 dải đo từ 0ppm - 100ppm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại khí đo: H...

詳細を全部見る
元の価格 7.767.000 - 元の価格 7.767.000
元の価格 7.767.000
7.767.000
7.767.000 - 7.767.000
現在の価格 7.767.000

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay )

MSA Safety
在庫あり

Mặt nạ phòng độc, 2 phin lọc, loại che toàn mặt Advantage 3200 MSA 10028995 chuẩn kết nối Bayonet ( Ngàm xoay ) Advantage® 3200 Full-Facepiece Resp...

詳細を全部見る
元の価格 676.000 - 元の価格 707.000
元の価格 676.000
676.000 - 707.000
676.000 - 707.000
現在の価格 676.000

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt trợ lực, có khe bấm cose Fujiya 7700N Series kích thước từ 175mm - 200mm High Leverage Diagonal Cutting Nippers ___________________________...

詳細を全部見る
元の価格 4.173.000 - 元の価格 9.851.000
元の価格 4.173.000
4.173.000 - 9.851.000
4.173.000 - 9.851.000
現在の価格 4.173.000

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Bộ điều khiển motor lắp cho MCCB Chint NXM Series Motor Operator Chint

元の価格 4.975.000 - 元の価格 4.975.000
元の価格 4.975.000
4.975.000
4.975.000 - 4.975.000
現在の価格 4.975.000

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

MINJIN
在庫あり

Kìm bấm cosse thuỷ lực Minjin KYQ-400, khả năng bấm cosse từ 16mm ² ~ 400mm ²

元の価格 621.000 - 元の価格 3.342.000
元の価格 621.000
621.000 - 3.342.000
621.000 - 3.342.000
現在の価格 621.000

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn bảo vệ áp thấp dùng cho MCCB Chint NXM Series Under-voltage release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn bảo vệ thấp áp (UVR) là phụ kiện lắp kèm c...

詳細を全部見る
元の価格 686.000 - 元の価格 686.000
元の価格 686.000
686.000
686.000 - 686.000
現在の価格 686.000

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A

DEKTON
在庫あり

Pin 21V 4.0Ah Dekton M21-B4085PROMAX, vỏ pin chống cháy, dòng xả tối đa 85A ___________________ Màu sắc  Màu Xanh  Màu Xanh Oliu  Màu Xám Cam _____...

詳細を全部見る
元の価格 298.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 298.000
298.000 - 1.455.000
298.000 - 1.455.000
現在の価格 298.000

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Cuộn ngắt điện áp 220V/240V AC dùng cho MCCB Chint NXM Series Shunt Release Chint Thông tin sản phẩm  Cuộn ngắt điện áp dùng để điều khiển từ xa ...

詳細を全部見る
元の価格 123.000 - 元の価格 273.000
元の価格 123.000
123.000 - 273.000
123.000 - 273.000
現在の価格 123.000

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm báo sự cố dùng cho cầu dao MCCB Chint NXM Series Alarm Auxiliary Contact Chint Thông số kỹ thuật  Được thiết kế để báo tín hiệu ở khoảng...

詳細を全部見る
元の価格 133.000 - 元の価格 273.000
元の価格 133.000
133.000 - 273.000
133.000 - 273.000
現在の価格 133.000

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series

CHINT
在庫あり

Tiếp điểm phụ dùng cho MCCB Chint NXM Series Auxiliary Contact Chint Thông tin sản phẩm  Được thiết kế để báo tín hiệu từ xa của trạng thái đóng h...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 36.607.000
元の価格 517.000
517.000 - 36.607.000
517.000 - 36.607.000
現在の価格 517.000

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Cầu dao tự động dạng khối MCCB cố định từ nhiệt Chint NXM Series, tải danh định từ 25A ~ 1600A. Tiêu chuẩn quốc tế Moulded Case Circuit Breaker C...

詳細を全部見る
元の価格 232.000 - 元の価格 232.000
元の価格 232.000
232.000
232.000 - 232.000
現在の価格 232.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3Y dùng cho mạch sao - tam giác. Tiêu chuẩn quốc tế Time Delay Relay Chint JSZ3Y

元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3F loại OFF DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3F

元の価格 224.000 - 元の価格 224.000
元の価格 224.000
224.000
224.000 - 224.000
現在の価格 224.000

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tế

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ Chint JSZ3A loại ON DELAY. Tiêu chuẩn quốc tếTime Delay Relay Chint JSZ3A

元の価格 553.000 - 元の価格 606.000
元の価格 553.000
553.000 - 606.000
553.000 - 606.000
現在の価格 553.000

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại ON DELAY

CHINT
在庫あり

Timer hẹn giờ kỹ thuật số Chint JSS48A loại On delay Time Delay Relay Chint JSS48A

元の価格 568.000 - 元の価格 568.000
元の価格 568.000
568.000
568.000 - 568.000
現在の価格 568.000

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150 kích thước 150mm Diagonal Cutting Nippers ________________________________ Thông số kỹ thuật Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 535.000
元の価格 0
0 - 535.000
0 - 535.000
現在の価格 0

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt Fujiya 70 Series kích thước từ 125mm - 175mm Diagonal Cutting Nippers _______________________________ Dải sản phẩm Fujiya 70-125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 790.000 - 元の価格 790.000
元の価格 790.000
790.000
790.000 - 790.000
現在の価格 790.000

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt mini lưỡi tròn, chất liệu Inox Fujiya 60H-150 kích thước 150mm Stainless Standard Nippers _______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....