Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Kìm cắt tích hợp lỗ tuốt dây Fujiya 505 Series kích thước từ 125mm - 150mm Angled Diagonal Cutting Pliers ___________________________________ Dải s...
詳細を全部見るKìm bấm chết hàm cong Fujiya 400-BG Series (Kurokin) kích thước từ 148mm - 227mm, mở hàm tối đa từ 26mm - 53mm Locking Pliers ___________________ D...
詳細を全部見るBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 29 300 dùng cho kìm mỏ quạ 87 21 300 ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 12mm ‣ Trọng l...
詳細を全部見るBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 180 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 87 XX 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 75 x 8mm ...
詳細を全部見るBộ nút bấm điều chỉnh hàm kẹp KNIPEX 86 09 180 dùng cho kìm mỏ quạ dòng 86 XX 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép C...
詳細を全部見るBộ nút bấm thay thế KNIPEX 87 09 125 dùng cho các dòng kìm mỏ quạ 86/87 125 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...
詳細を全部見るLò xo mở thay thế KNIPEX 72 09 01 dùng cho các kìm cắt nhựa chuyên dụng ____________________________ Đặc điểm ★ Là phụ kiện thay thế cho lò xo gốc ...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A61 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A61 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 46 29 A51 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 20 A51 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất...
詳細を全部見るKìm mở phe ngoài cỡ lớn, mũi cong 90° KNIPEX chiều dài từ 570mm - 580mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện _________________...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A6 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 46 19 A5 dùng cho kìm mở phe ngoài cở lớn 46 10 A5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX kích thước từ Ø6mm - Ø9mm, dùng cho kìm mở phe cở lớn 46 10 100 ____________________________ Kích thước KNIPEX 46 19 10...
詳細を全部見るKìm mở phe ngoài cở lớn KNIPEX chiều dài từ 560mm - 570mm, khả năng mở phe từ Ø122mm - Ø400mm, bề mặt sơn tĩnh điện ______________________________ ...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J61 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J61 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế cong 90° KNIPEX 44 29 J51 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 20 J51 ______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất l...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J6 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J6 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るCặp mũi kẹp thay thế KNIPEX 44 19 J5 dùng cho kìm mở phe trong cở lớn 44 10 J5 ________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 49 150 dùng cho dao rọc cáp 16 40 150 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép chất lượng cao ‣ ...
詳細を全部見る
0割引
0割引
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB
Lưỡi dao thay thế KNIPEX 16 39 135 dùng cho dụng cụ tuốt cáp tròn 16 30 135 SB/ 16 30 145 SB _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...
詳細を全部見るLưỡi dao thay thế KNIPEX 16 29 165 dùng cho dụng cụ tuốt dây 16 20 16 SB / 16 20 28 SB / 16 20 165 SB _______________________________ Thông số kỹ t...
詳細を全部見るCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 79 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 74 180 SB ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Thép dụ...
詳細を全部見るCặp lưỡi dao thay thế KNIPEX 12 69 31 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 64 180 ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chức năng: Lưỡi dao t...
詳細を全部見るCữ canh chỉnh độ dài tuốt dây KNIPEX 12 69 23 dùng cho kìm tuốt dây tự động 12 62 180 _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: ...
詳細を全部見る