Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
Nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 04 ESD kích thước đầu mũi 0.12 x 3.3mm ______________________...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi nhọn cong 45° KNIPEX 92 09 03 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.4mm _________________...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi siêu nhọn KNIPEX 92 09 02 ESD kích thước đầu mũi 0.5 x 0.3mm _____________________...
詳細を全部見るNhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, chất liệu nhựa, mũi tròn bè KNIPEX 92 09 01 ESD kích thước đầu mũi 0.35 x 2.0mm ______________________...
詳細を全部見るBộ nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện 5 chi tiết KNIPEX 92 00 05 ESD chất liệu nhựa gia cường Carbon ________________________________ Bộ s...
詳細を全部見るBộ nhíp gắp linh kiện điện tử, cách điện 1000V 5 chi tiết KNIPEX 92 00 04 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 5...
詳細を全部見るBộ nhíp gắp linh kiện điện tử SMD 5 chi tiết KNIPEX 92 00 03 ___________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 7 ngăn KNIPEX 00 ...
詳細を全部見るBộ nhíp gắp linh kiện điện tử 5 chi tiết KNIPEX 92 00 02 _______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 7 ngăn KNIPEX 00 ...
詳細を全部見るBộ nhíp gắp linh kiện điện tử, chống tĩnh điện 5 chi tiết KNIPEX 92 00 01 ESD ____________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn...
詳細を全部見るTimer hẹn giờ kỹ thuật số Chint NKG3 cài đặt 24h, điện áp AC 220VTime Switch Chint NKG3 Dải sản phẩm: NKG3: Cài đặt 24h NKG3_M: Cài đặt 24h/7 Thôn...
詳細を全部見るBiến áp cách ly Chint NDK series, điện áp vào AC 220V/380V, điện áp ra từ 6VAC ~ 380VAC Control Transformer Chint NDK Thông tin sản phẩm: Công s...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150 kích thước 150mm Multi-purpose Long Nose Pliers (Spring Type) ______________________________...
詳細を全部見るRờ le bảo vệ mực nước Chint NJYW1Liquid Control Relays Chint NJYW1 Dải sản phẩm: NJYW1_BL1_AC220V Chiều dài dây dẫn 1km NJYW1_BL2_AC220V Chiều dài...
詳細を全部見るRờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự pha và mất cân bằng pha Chint XJ3-G đã bao gồm đế 8 chân trònThông tin sản phẩm: Rờ le bảo vệ mất pha, mất thứ tự...
詳細を全部見るRờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint XJ3-D Thông tin sản phẩm: Rờ le bảo vệ quá/thấp áp, mất pha và mất thứ tự pha Chint X...
詳細を全部見るKìm mũi nhọn, có lò xo trợ lực Fujiya 350S Series kích thước từ 125mm - 150mm Long Nose Pliers _______________________________ Kích thước Fujiya 35...
詳細を全部見るKhoá liên động cơ khí Chint MI dùng cho khởi động từ NXC series Mechanical Interlock Mechanism Chint MI
Tiếp điểm thời gian On/Off Chint F5 dùng cho khởi động từ NXC series Power-on/off Delay Assembly Chint F5 Thông tin sản phẩm Thời gian trì hoãn...
詳細を全部見るTiếp điểm phụ lắp bên cạnh khởi động từ NXC series Chint AX-3C Side Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3C
Tiếp điểm phụ lắp phía trên mặt khởi động từ Chint AX-3X dùng cho khởi động từ NXC series Top Mounting Auxiliary Contact Assembly Chint AX-3X
Đồng hồ Analog đo volt AC/DC Chint NP96-V gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật Đo điện áp: DC 1V ~ 750V AC 15V ~ 600V...
詳細を全部見るĐồng hồ Analog đo công suất Chint NP96-KW gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật Kết nối: Qua biến dòng CT /5A Class: 2.5
Đồng hồ Analog đo tần số Chint NP96-HZ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật Mức đo tần số 45~55Hz, 45~65Hz, 55~65Hz K...
詳細を全部見るĐồng hồ Analog đo cos Φ Chint NP96-COSΦ gắn mặt cửa tủ điện, kích thước 96mm x 96mm Thông tin kỹ thuật Mức đo CosΦ 0.5C ~ 1 ~ 0.5L Kết nối: Qua...
詳細を全部見る