Hãy gọi:
0917.121.062 - 0912.794.937
Hãy gọi (Có Za)
0917.121.062 - 0912.794.937
8Pc. ドライバーセット、Torx®チップ SATA 09955A___________________Aシリーズ トルクスドライバー 8本組 (T8×75、T10×100、T15×100、T20×100、T25×100、T27×100、T30×100、T40×100MM)工場の工具保管・管...
詳細を全部見る8点ハンマーツールセット SATA 09952A __________________マイナスドライバー 6x150mmヒッコリー製ボールヘッドハンマー 1ポンドコールドチゼル 22x250mmセンターパンチ 4x120mmテーパーパンチ 3x120mmダボパンチ 4x150mmベベルチゼル ...
詳細を全部見る20個電子工具セット SATA 09321____________________________マイナス: 1.0×40、2.0×50、2.4×75、3.0×75、4.0×100mmプラス: PH000×40、PH00×75、PH0×75、PH1×100mm六角: 1.5×50、2.0×50...
詳細を全部見る13点 電子工具セット SATA 09320____________________________マイナスドライバー:1.0×40、2.0×50、3.0×50、3.5×50mmプラスドライバー:PH000×40、PH00×50、PH0×50mm________________________...
詳細を全部見るBộ mũi vặn vít 26 chi tiết SATA 05488
Hộp 10 mũi vặn vít đầu dẹp SATA 05469 kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giá...
詳細を全部見るMũi vặn vít đầu dẹp SATA kích thước SL6, chiều dài từ 50mm - 150mm _____________________________ Kích thước SATA 05446: SL6 x 50mm SATA 05447: SL6 ...
詳細を全部見るHộp 10 mũi vặn vít SATA 05444 kích thước PH3 x 150mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ‣ Chiều ...
詳細を全部見るHộp 10 mũi vặn vít SATA 05443 kích thước PH1 x 150mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đuôi gài: Lục giác 6.35mm ( 1/4 inch ) ‣ Chiều ...
詳細を全部見るMáy mài góc Dewalt DCG409V, dùng Pin FLEXVOLT 20V/60VMax, đường kính lưỡi 100mm, công tắc trượt __________________________________________ Phiên bả...
詳細を全部見るMáy khoan động lực dùng Pin 20V Dewalt DCD1007N-B1, lực siết 169N.m (Chưa bao gồm Pin + sạc) _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công...
詳細を全部見るLưỡi cưa thẳng lọng 120mm - 170mm Stanley Thông số: STHT151048: 120mm STHT151068: 170mm
Lưỡi cưa thẳng lọng dài 120mm Stanley STHT15104-8 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣
Cờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見るCờ lê vòng miệng STANLEY Thông số: STMT72820-8B: 23mm STMT72825-8B: 28mm STMT72826-8B: 29mm 87-066: 06mm 87-058: 08mm 87-069: 09mm 87-070: 10mm 87-...
詳細を全部見る