コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 716.000 - 元の価格 716.000
元の価格 716.000
716.000
716.000 - 716.000
現在の価格 716.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 4 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S6 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyeste...

詳細を全部見る
元の価格 6.061.000 - 元の価格 6.061.000
元の価格 6.061.000
6.061.000
6.061.000 - 6.061.000
現在の価格 6.061.000

Bộ kìm mỏ quạ 3 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S6

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mỏ quạ 3 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S6 ______________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - KNIPEX 86 03 125: Dài 125mm - KNIPEX 86 03 180: Dài 180m...

詳細を全部見る
元の価格 740.000 - 元の価格 740.000
元の価格 740.000
740.000
740.000 - 740.000
現在の価格 740.000

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S4 LE

KNIPEX
在庫あり

Túi vải dạng cuộn Polyester 6 ngăn dùng chứa kìm mỏ quạ KNIPEX 00 19 55 S4 LE ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chất liệu: Vải Polyeste...

詳細を全部見る
元の価格 10.319.000 - 元の価格 10.319.000
元の価格 10.319.000
10.319.000
10.319.000 - 10.319.000
現在の価格 10.319.000

Bộ kìm mỏ quạ 5 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S4

KNIPEX
在庫あり

Bộ kìm mỏ quạ 5 chi tiết KNIPEX 00 19 55 S4 _______________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 03 125 - Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 03 15...

詳細を全部見る
元の価格 104.423.000 - 元の価格 104.423.000
元の価格 104.423.000
104.423.000
104.423.000 - 104.423.000
現在の価格 104.423.000

Máy hàn hồ quang chìm Jasic MZ1000 M308

JASIC
在庫あり

Máy hàn hồ quang chìm Jasic MZ1000 M308 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chuyên sử dụng để hàn hồ quang chìm với dây hàn kích thước: 2.0, 2....

詳細を全部見る
元の価格 42.803.000 - 元の価格 42.803.000
元の価格 42.803.000
42.803.000
42.803.000 - 42.803.000
現在の価格 42.803.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT160 L307 độ dày cắt tối đa 45mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT160 L307 độ dày cắt tối đa 45mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 45mm, cắt đẹp 35mm ‣ Áp lực khi c...

詳細を全部見る
元の価格 36.699.000 - 元の価格 36.699.000
元の価格 36.699.000
36.699.000
36.699.000 - 36.699.000
現在の価格 36.699.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT125 L312 độ dày cắt tối đa 35mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT125 L312 độ dày cắt tối đa 35mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 35mm, cắt đẹp 25mm ‣ Áp lực khi c...

詳細を全部見る
元の価格 24.278.000 - 元の価格 24.278.000
元の価格 24.278.000
24.278.000
24.278.000 - 24.278.000
現在の価格 24.278.000

Máy cắt Plasma và hàn que Jasic CUT100N L232 tích hợp sẵn máy nén khí

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma và hàn que Jasic CUT100N L232 tích hợp sẵn máy nén khí ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hàn que, cắt Plasma, có thể cắt thườn...

詳細を全部見る
元の価格 22.406.000 - 元の価格 22.406.000
元の価格 22.406.000
22.406.000
22.406.000 - 22.406.000
現在の価格 22.406.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT100N L235 độ dày cắt tối đa 30mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT100N L235 độ dày cắt tối đa 30mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 30mm, cắt đẹp 20mm ‣ Áp lực khi ...

詳細を全部見る
元の価格 2.413.000 - 元の価格 2.413.000
元の価格
2.413.000
2.413.000 - 2.413.000
現在の価格 2.413.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 1.891.000 - 元の価格 2.480.000
元の価格
1.891.000 - 2.480.000
1.891.000 - 2.480.000
現在の価格 1.891.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 150mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 150mm - 250mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 05 150: Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.556.000 - 元の価格 2.670.000
元の価格
1.556.000 - 2.670.000
1.556.000 - 2.670.000
現在の価格 1.556.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 125mm - 300mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 03 125: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.748.000 - 元の価格 1.896.000
元の価格
1.748.000 - 1.896.000
1.748.000 - 1.896.000
現在の価格 1.748.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 250mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 02 180: C...

詳細を全部見る
元の価格 1.397.000 - 元の価格 2.593.000
元の価格
1.397.000 - 2.593.000
1.397.000 - 2.593.000
現在の価格 1.397.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX chiều dài từ 180mm - 300mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 86 01 180: C...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ Chrome, tay cầm bọc nhựa chống trượt _______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 67 05 ...

詳細を全部見る
元の価格 952.000 - 元の価格 1.230.000
元の価格
952.000 - 1.230.000
952.000 - 1.230.000
現在の価格 952.000

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt kiểu càng cua KNIPEX chiều dài từ 140mm - 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.735.000 - 元の価格 1.735.000
元の価格 1.735.000
1.735.000
1.735.000 - 1.735.000
現在の価格 1.735.000

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cộng lực kiểu càng cua góc 85° KNIPEX 61 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 21.938.000 - 元の価格 21.938.000
元の価格 21.938.000
21.938.000
21.938.000 - 21.938.000
現在の価格 21.938.000

Máy cắt Plasma và hàn que Jasic CUT80DN L233 tích hợp sẵn máy nén khí

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma và hàn que Jasic CUT80DN L233 tích hợp sẵn máy nén khí ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Hàn que, cắt Plasma, có thể cắt thườn...

詳細を全部見る
元の価格 21.353.000 - 元の価格 21.353.000
元の価格 21.353.000
21.353.000
21.353.000 - 21.353.000
現在の価格 21.353.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT100 L221 II (JET20) độ dày cắt tối đa 25mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT100 L221 II (JET20) độ dày cắt tối đa 25mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 25mm ‣ Cắt đẹp 20mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 29.543.000 - 元の価格 29.543.000
元の価格 29.543.000
29.543.000
29.543.000 - 29.543.000
現在の価格 29.543.000

Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 N215 II (JET20) dòng hàn tối đa 500A

JASIC
在庫あり

Máy hàn MIG đầu cấp dây rời và hàn que Jasic MIG500 N215 II (JET20) dòng hàn tối đa 500A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Sử dụng dây hàn 1....

詳細を全部見る
元の価格 15.113.000 - 元の価格 15.113.000
元の価格 15.113.000
15.113.000
15.113.000 - 15.113.000
現在の価格 15.113.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT80 L225 (JET20) độ dày cắt tối đa 20mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT80 L225 (JET20) độ dày cắt tối đa 20mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 20mm ‣ Cắt đẹp 15mm ‣ Áp l...

詳細を全部見る
元の価格 12.090.000 - 元の価格 12.090.000
元の価格 12.090.000
12.090.000
12.090.000 - 12.090.000
現在の価格 12.090.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT60 L224 độ dày cắt tối đa 15mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT60 L224 độ dày cắt tối đa 15mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 15mm ‣ Cắt đẹp từ 8mm - 10mm ‣ Áp...

詳細を全部見る
元の価格 6.143.000 - 元の価格 6.143.000
元の価格 6.143.000
6.143.000
6.143.000 - 6.143.000
現在の価格 6.143.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT45 L207 II (JET20) độ dày cắt tối đa 0.8mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT45 L207 II (JET20) độ dày cắt tối đa 0.8mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 0.8mm ‣ Cắt đẹp từ 3.0...

詳細を全部見る
元の価格 6.045.000 - 元の価格 6.045.000
元の価格 6.045.000
6.045.000
6.045.000 - 6.045.000
現在の価格 6.045.000

Máy cắt Plasma Jasic CUT40 L207 độ dày cắt tối đa 0.8mm

JASIC
在庫あり

Máy cắt Plasma Jasic CUT40 L207 độ dày cắt tối đa 0.8mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Độ dày cắt tối đa 0.8mm ‣ Cắt đẹp từ 3.0mm - 5.0mm ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....