コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 2.049.000 - 元の価格 2.049.000
元の価格
2.049.000
2.049.000 - 2.049.000
現在の価格 2.049.000

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng TwinForce KNIPEX 73 71 180 chiều dài 180mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.294.000 - 元の価格 1.294.000
元の価格
1.294.000
1.294.000 - 1.294.000
現在の価格 1.294.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt KNIPEX 71 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa chống trượt _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.148.000 - 元の価格 1.179.000
元の価格
1.148.000 - 1.179.000
1.148.000 - 1.179.000
現在の価格 1.148.000

Kìm cộng lực dòng CoBolt S KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm cộng lực dòng CoBolt S KNIPEX chiều dài 160mm, mạ đen nhám, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________ Phiên bản KNIPEX 71 01 160: C...

詳細を全部見る
元の価格 6.242.000 - 元の価格 6.242.000
元の価格 6.242.000
6.242.000
6.242.000 - 6.242.000
現在の価格 6.242.000

Máy hút bụi DCK KVC80 công suất 3,200W, dung tích 80L ( hút khô & ướt )

DCK
在庫あり

Máy hút bụi DCK KVC80 công suất 3,200W, dung tích 80L ( hút khô & ướt ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 3,200W ‣ Du...

詳細を全部見る
元の価格 5.524.000 - 元の価格 5.524.000
元の価格 5.524.000
5.524.000
5.524.000 - 5.524.000
現在の価格 5.524.000

Máy hút bụi DCK KVC60 công suất 2,300W, dung tích 60L ( hút khô & ướt )

DCK
在庫あり

Máy hút bụi DCK KVC60 công suất 2,300W, dung tích 60L ( hút khô & ướt ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2,300W ‣ Du...

詳細を全部見る
元の価格 2.157.000 - 元の価格 2.157.000
元の価格 2.157.000
2.157.000
2.157.000 - 2.157.000
現在の価格 2.157.000

Máy hút bụi DCK KVC15 công suất 1,200W, dung tích 15L ( hút khô & ướt )

DCK
在庫あり

Máy hút bụi DCK KVC15 công suất 1,200W, dung tích 15L ( hút khô & ướt ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,200W ‣ Du...

詳細を全部見る
元の価格 776.000 - 元の価格 776.000
元の価格 776.000
776.000
776.000 - 776.000
現在の価格 776.000

Máy thổi DCK KQF32 công suất 680W

DCK
在庫あり

Máy thổi DCK KQF32 công suất 680W ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 680W ‣ Tốc độ không tải: 8,300 - 16,300 v/p ‣ Lưu lượng k...

詳細を全部見る
元の価格 2.582.000 - 元の価格 2.582.000
元の価格 2.582.000
2.582.000
2.582.000 - 2.582.000
現在の価格 2.582.000

Máy nén khí không dầu DCK KQE1608L công suất 550W, bình chứa 8 lít

DCK
在庫あり

Máy nén khí không dầu DCK KQE1608L công suất 550W, bình chứa 8 lít _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 550W ‣ Tốc độ không...

詳細を全部見る
元の価格 4.871.000 - 元の価格 4.871.000
元の価格 4.871.000
4.871.000
4.871.000 - 4.871.000
現在の価格 4.871.000

Máy nén khí không dầu DCK KQE1600/24L công suất 1,600W, bình chứa 24 lít

DCK
在庫あり

Máy nén khí không dầu DCK KQE1600/24L công suất 1,600W, bình chứa 24 lít _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,600W ‣ Tốc ...

詳細を全部見る
元の価格 2.980.000 - 元の価格 2.980.000
元の価格 2.980.000
2.980.000
2.980.000 - 2.980.000
現在の価格 2.980.000

Máy nén khí không dầu DCK KQE1500/24L công suất 1,500W, bình chứa 24 lít

DCK
在庫切れ

Máy nén khí không dầu DCK KQE1500/24L công suất 1,500W, bình chứa 24 lít _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,500W ‣ Tốc ...

詳細を全部見る
元の価格 2.790.000 - 元の価格 2.790.000
元の価格 2.790.000
2.790.000
2.790.000 - 2.790.000
現在の価格 2.790.000

Máy nén khí không dầu DCK KQE1500/12L công suất 1,500W, bình chứa 12 lít

DCK
在庫あり

Máy nén khí không dầu DCK KQE1500/12L công suất 1,500W, bình chứa 12 lít _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,500W ‣ Tốc ...

詳細を全部見る
元の価格 558.000 - 元の価格 558.000
元の価格 558.000
558.000
558.000 - 558.000
現在の価格 558.000

Máy khò nhiệt DCK KQB2000 công suất 2,000W, nhiệt độ từ 50° - 600°C

DCK
在庫あり

Máy khò nhiệt DCK KQB2000 công suất 2,000W, nhiệt độ từ 50° - 600°C _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2,000W ‣ Nhiệt độ: 50...

詳細を全部見る
元の価格 1.325.000 - 元の価格 1.325.000
元の価格 1.325.000
1.325.000
1.325.000 - 1.325.000
現在の価格 1.325.000

Máy phay DCK KMR8S công suất 900W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )

DCK
在庫あり

Máy phay DCK KMR8S công suất 900W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 900W ‣ Tốc độ không tải: ...

詳細を全部見る
元の価格 2.034.000 - 元の価格 2.034.000
元の価格 2.034.000
2.034.000
2.034.000 - 2.034.000
現在の価格 2.034.000

Máy phay DCK KMR02-12 công suất 1,850W, chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch )

DCK
在庫あり

Máy phay DCK KMR02-12 công suất 1,850W, chấu bóp 12.7mm ( 1/2 inch ) __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,850W ‣ Tốc độ khôn...

詳細を全部見る
元の価格 1.126.000 - 元の価格 1.126.000
元の価格 1.126.000
1.126.000
1.126.000 - 1.126.000
現在の価格 1.126.000

Máy phay DCK KMP04-6B công suất 550W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )

DCK
在庫あり

Máy phay DCK KMP04-6B công suất 550W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 550W ‣ Tốc độ không ...

詳細を全部見る
元の価格 691.000 - 元の価格 691.000
元の価格 691.000
691.000
691.000 - 691.000
現在の価格 691.000

Máy phay DCK KMP04-6 công suất 550W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )

DCK
在庫あり

Máy phay DCK KMP04-6 công suất 550W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 550W ‣ Tốc độ không t...

詳細を全部見る
元の価格 398.000 - 元の価格 398.000
元の価格 398.000
398.000
398.000 - 398.000
現在の価格 398.000

Súng bắn đinh ghim U dùng hơi DCK K02-1013J

DCK
在庫あり

Súng bắn đinh ghim U dùng hơi DCK K02-1013J _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Áp suất: 4 - 8 bar ‣ Loại đinh sử dụng: Đinh ghim U Φ0.6mm,...

詳細を全部見る
元の価格 663.000 - 元の価格 663.000
元の価格 663.000
663.000
663.000 - 663.000
現在の価格 663.000

Máy phay DCK KMP02-6 công suất 350W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch )

DCK
在庫あり

Máy phay DCK KMP02-6 công suất 350W, chấu bóp 6.35mm ( 1/4 inch ) ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 350W ‣ Tốc độ không t...

詳細を全部見る
元の価格 1.987.000 - 元の価格 1.987.000
元の価格 1.987.000
1.987.000
1.987.000 - 1.987.000
現在の価格 1.987.000

Máy cắt rãnh tường DCK KZR125S công suất 1,800W, đường kính lưỡi 125mm, bề rộng đường cắt 50mm

DCK
在庫あり

Máy cắt rãnh tường DCK KZR125S công suất 1,800W, đường kính lưỡi 125mm, bề rộng đường cắt 50mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công...

詳細を全部見る
元の価格 3.121.000 - 元の価格 3.121.000
元の価格 3.121.000
3.121.000
3.121.000 - 3.121.000
現在の価格 3.121.000

Máy cắt rãnh tường DCK KZR02-150 công suất 1,400W, đường kính lưỡi 150mm, bề rộng đường cắt 30mm

DCK
在庫あり

Máy cắt rãnh tường DCK KZR02-150 công suất 1,400W, đường kính lưỡi 150mm, bề rộng đường cắt 30mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cô...

詳細を全部見る
元の価格 1.306.000 - 元の価格 1.306.000
元の価格 1.306.000
1.306.000
1.306.000 - 1.306.000
現在の価格 1.306.000

Máy cắt gạch đá DCK KZE06-110 công suất 1,800W, đường kính lưỡi 110mm

DCK
在庫あり

Máy cắt gạch đá DCK KZE06-110 công suất 1,800W, đường kính lưỡi 110mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,800W ‣ Tốc độ khô...

詳細を全部見る
元の価格 1.107.000 - 元の価格 1.107.000
元の価格 1.107.000
1.107.000
1.107.000 - 1.107.000
現在の価格 1.107.000

Máy cắt gạch đá DCK KZE02-110 công suất 1,240W, đường kính lưỡi 110mm

DCK
在庫あり

Máy cắt gạch đá DCK KZE02-110 công suất 1,240W, đường kính lưỡi 110mm __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,240W ‣ Tốc độ khô...

詳細を全部見る
元の価格 1.485.000 - 元の価格 1.485.000
元の価格 1.485.000
1.485.000
1.485.000 - 1.485.000
現在の価格 1.485.000

Máy cưa đĩa DCK KMY03-185S công suất 1,500W, đường kính lưỡi 185mm

DCK
在庫あり

Máy cưa đĩa DCK KMY03-185S công suất 1,500W, đường kính lưỡi 185mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 1,500W ‣ Tốc độ khô...

詳細を全部見る
元の価格 1.987.000 - 元の価格 1.987.000
元の価格 1.987.000
1.987.000
1.987.000 - 1.987.000
現在の価格 1.987.000

Máy cưa đĩa DCK KMY02-235 công suất 2,000W, đường kính lưỡi 235mm

DCK
在庫あり

Máy cưa đĩa DCK KMY02-235 công suất 2,000W, đường kính lưỡi 235mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Công suất: 2,000W ‣ Tốc độ khôn...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....