コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 1.727.000 - 元の価格 1.727.000
元の価格 1.727.000
1.727.000
1.727.000 - 1.727.000
現在の価格 1.727.000

Máy khoan búa 3 chức năng công suất 800W Total TH308266-2

TOTAL
在庫あり

Máy khoan búa 3 chức năng công suất 800W Total TH308266-2 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện thế: 220-240V~50-60Hz ‣ Công suất: 800W ‣ T...

詳細を全部見る
元の価格 2.279.000 - 元の価格 2.279.000
元の価格 2.279.000
2.279.000
2.279.000 - 2.279.000
現在の価格 2.279.000

Máy khoan dùng Pin 18V Total TDLI228180 cốt 10mm

TOTAL
在庫あり

Máy khoan dùng Pin 18V Total TDLI228180 cốt 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ máy khoan: 18V ‣ Thời gian sạc: 2 giờ ‣ Khả năng bàn cặp: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.033.000 - 元の価格 1.033.000
元の価格 1.033.000
1.033.000
1.033.000 - 1.033.000
現在の価格 1.033.000

Máy khoan dùng pin 12V Total TDLI228120-1 cốt 10mm

TOTAL
在庫あり

Máy khoan dùng pin 12V Total TDLI228120-1 cốt 10mm ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện thế máy khoan: 12V ‣ Khả năng bàn cặp: 10mm ‣ Lực x...

詳細を全部見る
元の価格 1.165.000 - 元の価格 1.165.000
元の価格 1.165.000
1.165.000
1.165.000 - 1.165.000
現在の価格 1.165.000

Máy khoan dùng Pin 16.8V Total TDLI1611

TOTAL
在庫あり

Máy khoan dùng Pin 16.8V Total TDLI1611 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện thế khoan: 16.8V ‣ Tốc độ không tải: 0-350/0-1350/min, ‣ Lực ...

詳細を全部見る
元の価格 9.031.000 - 元の価格 10.543.000
元の価格 9.031.000
9.031.000 - 10.543.000
9.031.000 - 10.543.000
現在の価格 9.031.000

Máy nén khí dây curoa Total 50L - 100L 2.2kW (3HP), áp suất tối đa 8bar (116 psi)

TOTAL
在庫あり

Máy nén khí dây curoa Total 50L - 100L 2.2kW (3HP), áp suất tối đa 8bar (116 psi) ___________________ Dải sản phẩm ‣ 50L | TC1300506 ‣ 100L | TC1...

詳細を全部見る
元の価格 667.000 - 元の価格 667.000
元の価格 667.000
667.000
667.000 - 667.000
現在の価格 667.000

Bộ 14 mũi khoan HSS và mũi khoan bậc thang Total TACSDL61401 chuôi lục giác

TOTAL
在庫あり

Bộ 14 mũi khoan HSS 4341 và mũi khoan bậc thang Total TACSDL61401 chuôi lục giác ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 14 mũi khoan HSS và mũ...

詳細を全部見る
元の価格 596.000 - 元の価格 596.000
元の価格 596.000
596.000
596.000 - 596.000
現在の価格 596.000

Bộ 15 mũi khoan HSS M2 Total TACSDL51508 đường kính từ 1 - 12mm

TOTAL
在庫あり

Bộ 15 mũi khoan HSS M2 Total TACSDL51508 đường kính từ 1 - 12mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 15 mũi khoan HSS M2 ‣ Chất liệu: M2 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 366.000 - 元の価格 366.000
元の価格 366.000
366.000
366.000 - 366.000
現在の価格 366.000

Hộp 9 mũi khoan bê tông SDS Plus Total TACSDL30906 đường kính 6 - 16mm, đuôi gài

TOTAL
在庫あり

Hộp 9 mũi khoan bê tông SDS Plus Total TACSDL30906 đường kính 6 - 16mm, đuôi gài ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 8 mũi khoan bê tông SD...

詳細を全部見る
元の価格 375.000 - 元の価格 375.000
元の価格 375.000
375.000
375.000 - 375.000
現在の価格 375.000

Bộ 12 mũi khoét gỗ dẹp Total TACSDL1206 đường kính từ 8 - 32mm, chuôi lục giác 1/4 inch

TOTAL
在庫あり

Bộ 12 mũi khoét gỗ dẹp Total TACSDL1206 đường kính từ 8 - 32mm, chuôi lục giác 1/4 inch ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 8,10,...

詳細を全部見る
元の価格 237.000 - 元の価格 237.000
元の価格 237.000
237.000
237.000 - 237.000
現在の価格 237.000

Hộp 8 mũi khoan bê tông SDS Plus Total TACSDL11806 đường kính 5 - 10mm, đuôi gài

TOTAL
在庫あり

Hộp 8 mũi khoan bê tông SDS Plus Total TACSDL11806 đường kính 5 - 10mm, đuôi gài ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 8 mũi khoan bê tông S...

詳細を全部見る
元の価格 239.000 - 元の価格 239.000
元の価格 239.000
239.000
239.000 - 239.000
現在の価格 239.000

Bộ 16 mũi khoan đa năng Total TACSDL11606 chuôi lục giác 1/4 inch

TOTAL
在庫あり

Bộ 16 mũi khoan đa năng Total TACSDL11606 chuôi lục giác 1/4 inch ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 16 mũi khoan kim loại, mũi khoan đa c...

詳細を全部見る
元の価格 300.000 - 元の価格 300.000
元の価格 300.000
300.000
300.000 - 300.000
現在の価格 300.000

Bộ 12 mũi khoan HSS Total TACSDL11206 chuôi lục giác 1/4 inch, đường kính từ 1 - 10mm

TOTAL
在庫あり

Bộ 12 mũi khoan HSS Total TACSDL11206 chuôi lục giác 1/4 inch, đường kính từ 1 - 10mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Bộ 12 mũi khoan HSS ...

詳細を全部見る
元の価格 159.000 - 元の価格 159.000
元の価格 159.000
159.000
159.000 - 159.000
現在の価格 159.000

Mũi khoan thang HSS Total TAC7510201 đường kính từ 10mm - 20mm

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan bậc thang HSS 4541 Total TAC7510201 đường kính từ 10 - 20mm ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 10-20mm ‣ Các bậc khoan:...

詳細を全部見る
元の価格 104.000 - 元の価格 104.000
元の価格 104.000
104.000
104.000 - 104.000
現在の価格 104.000

Bộ 50 giấy chà nhám 90X231mm Total TAC7492412

TOTAL
在庫あり

Bộ 50 giấy chà nhám 90X231mm Total TAC7492412 ___________________ Thông tin sản phẩm ‣ Kích thước: 90x231mm ‣ 50 cái/bộ ‣ P40x10 pcs, P80x15pcs, P1...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 44.000
元の価格 28.000
28.000 - 44.000
28.000 - 44.000
現在の価格 28.000

Mũi khoan bê tông Total đường kính mũi 8mm - 10mm, đuôi trơn

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan bê tông Total đường kính mũi 8mm - 10mm, đuôi trơn ___________________ Dải sản phẩm: ‣ 8mm x 120mm | TAC260812 ‣ 8mm x 150mm TAC260815 ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 23.000
元の価格 16.000
16.000 - 23.000
16.000 - 23.000
現在の価格 16.000

Mũi khoan sắt M2 Total đường kính 4mm - 5mm, đuôi trơn

TOTAL
在庫あり

Mũi khoan sắt M2 Total đường kính 4mm - 5mm, đuôi trơn ___________________ Dải sản phẩm: ‣ 4mm | TAC1200401 ‣ 5mm | TAC1200501 Thông tin sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 4.246.000 - 元の価格 4.246.000
元の価格 4.246.000
4.246.000
4.246.000 - 4.246.000
現在の価格 4.246.000

Máy hàn que chống giật Hồng Ký Master HK200A 200A/220V

Hồng Ký
在庫あり

Máy hàn que chống giật Hồng Ký Master HK200A 200A/220V ___________________ Chi tiết sản phẩm ‣ Hot start tăng dòng khi mồi dễ bắt hồ quang, giảm dí...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.387.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.387.000
977.000 - 1.387.000
現在の価格 977.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm _____________________...

詳細を全部見る
元の価格 892.000 - 元の価格 1.310.000
元の価格 892.000
892.000 - 1.310.000
892.000 - 1.310.000
現在の価格 892.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 737.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格 737.000
737.000 - 1.534.000
737.000 - 1.534.000
現在の価格 737.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chốn...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 1.409.000
元の価格 670.000
670.000 - 1.409.000
670.000 - 1.409.000
現在の価格 670.000

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe ngoài, đầu mũi siêu mảnh KNIPEX chiều dài từ 140mm - 320mm, khả năng mở phe từ Ø3mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt _...

詳細を全部見る
元の価格 1.156.000 - 元の価格 1.285.000
元の価格 1.156.000
1.156.000 - 1.285.000
1.156.000 - 1.285.000
現在の価格 1.156.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90°, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 130mm - 210mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm...

詳細を全部見る
元の価格 1.026.000 - 元の価格 1.236.000
元の価格 1.026.000
1.026.000 - 1.236.000
1.026.000 - 1.236.000
現在の価格 1.026.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh, có chốt chặn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 225mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø100mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa...

詳細を全部見る
元の価格 709.000 - 元の価格 1.354.000
元の価格 709.000
709.000 - 1.354.000
709.000 - 1.354.000
現在の価格 709.000

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chống trượt

KNIPEX
在庫あり

Kìm mở phe trong, đầu mũi siêu mảnh cong 90° KNIPEX chiều dài từ 130mm - 305mm, khả năng mở phe từ Ø8mm - Ø140mm, mạ xám nhám tay cầm bọc nhựa chố...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....