コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 2.543.000 - 元の価格 2.543.000
元の価格 2.543.000
2.543.000
2.543.000 - 2.543.000
現在の価格 2.543.000

Máy siết bu lông 1/2 inch dùng pin 21V Dekton M21-IW850PROMAX, mô-men xoắn 850Nm, công nghệ AVT (Chỉ có thân máy)

DEKTON
在庫あり

Máy siết bu lông 1/2 inch dùng pin 21V Dekton M21-IW850PROMAX, mô-men xoắn 850Nm, công nghệ AVT (Chỉ có thân máy) Phiên bản Dekton M21-IW850PROMAX ...

詳細を全部見る
元の価格 2.239.000 - 元の価格 2.239.000
元の価格 2.239.000
2.239.000
2.239.000 - 2.239.000
現在の価格 2.239.000

Máy khoan động lực dùng pin 21V Dekton M21-ID13160PROMAX, lực siết 160Nm (Chỉ có thân máy)

DEKTON
在庫あり

Máy khoan động lực dùng pin 21V Dekton M21-ID13160PROMAX, lực siết 160Nm (Chỉ có thân máy) Phiên bản Dekton M21-ID13160PROMAX (chỉ bao gồm thân máy...

詳細を全部見る
元の価格 231.000 - 元の価格 231.000
元の価格 231.000
231.000
231.000 - 231.000
現在の価格 231.000

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S25A (2.5A)

DEKTON
在庫あり

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S25A (2.5A) Các phiên bản màu: Màu Xanh Màu Xám ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Nguồn điện: 220V/50Hz ‣ Đầu ra: 2...

詳細を全部見る
元の価格 203.000 - 元の価格 203.000
元の価格 203.000
203.000
203.000 - 203.000
現在の価格 203.000

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S20PRO (2.0A)

DEKTON
在庫あり

Đế sạc Pin 21V Dekton M21-S20PRO (2.0A) Các phiên bản màu: Màu Xanh Màu Xám ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Nguồn điện: 220V/50Hz ‣ Đầu ra:...

詳細を全部見る
元の価格 1.456.000 - 元の価格 1.456.000
元の価格 1.456.000
1.456.000
1.456.000 - 1.456.000
現在の価格 1.456.000

Máy siết bu lông 1/2 inch dùng pin 21V Dekton M21-IW680PROMAX, mô-men xoắn 680Nm, công nghệ AVT

DEKTON
在庫あり

Máy siết bu lông 1/2 inch dùng pin 21V Dekton M21-IW680PROMAX, mô-men xoắn 680Nm, công nghệ AVT (Chỉ có thân máy) Phiên bản Dekton M21-IW680PROMAX ...

詳細を全部見る
元の価格 7.391.000 - 元の価格 7.391.000
元の価格 7.391.000
7.391.000
7.391.000 - 7.391.000
現在の価格 7.391.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Model 5406A RDC Tester Kyoritsu Model 5406A ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Dòng cắt định mức: 10/2...

詳細を全部見る
元の価格 3.489.000 - 元の価格 3.489.000
元の価格 3.489.000
3.489.000
3.489.000 - 3.489.000
現在の価格 3.489.000

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C

KYORITSU
在庫あり

Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu Kew 5515 đo từ -32°C đến 535°C Infrared Thermometer Kyoritsu Kew 5515 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ P...

詳細を全部見る
元の価格 18.554.000 - 元の価格 18.554.000
元の価格 18.554.000
18.554.000
18.554.000 - 18.554.000
現在の価格 18.554.000

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu Kew 5410 RDC Tester Kyoritsu Kew 5410 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi đo thời gian cắt RCD ...

詳細を全部見る
元の価格 9.129.000 - 元の価格 9.129.000
元の価格 9.129.000
9.129.000
9.129.000 - 9.129.000
現在の価格 9.129.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204BT có kết nối Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204BT có kết nối Bluetooth Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204BT ___________________ Thôn...

詳細を全部見る
元の価格 7.403.000 - 元の価格 7.403.000
元の価格 7.403.000
7.403.000
7.403.000 - 7.403.000
現在の価格 7.403.000

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo cường độ ánh sáng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 5204 Digital Light Meter Kyoritsu Kew 5204 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣  Phạm vi...

詳細を全部見る
元の価格 12.677.000 - 元の価格 12.677.000
元の価格 12.677.000
12.677.000
12.677.000 - 12.677.000
現在の価格 12.677.000

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu điện áp và dòng điện Kyoritsu Kew 5020 True RMS, có cổng USB Logger (for Current/Voltage) Kyoritsu Kew 5020 __________________...

詳細を全部見る
元の価格 10.158.000 - 元の価格 10.158.000
元の価格 10.158.000
10.158.000
10.158.000 - 10.158.000
現在の価格 10.158.000

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị ghi dữ liệu dòng rò Kyoritsu Kew 5010 True RMS, có cổng kết nối USB Current Logger Kyoritsu Kew 5010 ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 6.894.000 - 元の価格 6.894.000
元の価格 6.894.000
6.894.000
6.894.000 - 6.894.000
現在の価格 6.894.000

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS

KYORITSU
在庫あり

Thiết bị đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4300 dạng bút, True RMS Earth Testers Kyoritsu Kew 4300 ___________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 26.902.000 - 元の価格 26.902.000
元の価格 26.902.000
26.902.000
26.902.000 - 26.902.000
現在の価格 26.902.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4202 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω, có kết nối Bluetooth Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 420...

詳細を全部見る
元の価格 23.674.000 - 元の価格 23.674.000
元の価格 23.674.000
23.674.000
23.674.000 - 23.674.000
現在の価格 23.674.000

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω

KYORITSU
在庫あり

Ampe kìm đo điện trở tiếp địa kỹ thuật số Kyoritsu Kew 4200 True RMS, dãi đo 20Ω - 1500Ω Earth Clamp Testers Kyoritsu Kew 4200 ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.221.000 - 元の価格 1.221.000
元の価格 1.221.000
1.221.000
1.221.000 - 1.221.000
現在の価格 1.221.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 95 200 chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài k...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi vành khuyên chuyên dùng rút dây KNIPEX 38 91 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.028.000 - 元の価格 1.028.000
元の価格 1.028.000
1.028.000
1.028.000 - 1.028.000
現在の価格 1.028.000

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 70° KNIPEX 38 71 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Ch...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.189.000
元の価格 0
0 - 1.189.000
0 - 1.189.000
現在の価格 0

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX chiều dài 200mm, mạ chrome _________________________ Phiên bản KNIPEX 38 35 200: Có rãnh gắn name tag ( KNIPEXtend ) KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 988.000
元の価格 988.000
988.000
988.000 - 988.000
現在の価格 988.000

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong KNIPEX 38 31 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiề...

詳細を全部見る
元の価格 1.183.000 - 元の価格 1.183.000
元の価格 1.183.000
1.183.000
1.183.000 - 1.183.000
現在の価格 1.183.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 25 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Đầu mũi c...

詳細を全部見る
元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ca...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm:...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....