コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 640.000 - 元の価格 640.000
元の価格 640.000
640.000
640.000 - 640.000
現在の価格 640.000

Súng bắn keo Bosch PKP 18E mã số 0603264503

Bosch
在庫切れ

Súng bắn keo Bosch PKP 18E mã số 0603264503 ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Khả năng: 20 g/phút ‣ Đườg kính keo: 11 x 45 - 300mm ‣ Kíc...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây treo có nam châm Kyoritsu 9189

KYORITSU
在庫あり

Dây treo có nam châm Kyoritsu 9189 Magnet Hanger Strap Kyoritsu 9189 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1020R, 1021R

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097

KYORITSU
在庫あり

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9097 Carrying Case Kyoritsu 9097 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 200mm x 110mm x 45mm ‣ Tương...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp đo dòng AC Kyoritsu 8161 Clamp Sensor Kyoritsu 8161 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Đường kính kẹp: Ø24mm ‣ Đo dòng điện AC t...

詳細を全部見る
元の価格 5.842.000 - 元の価格 5.842.000
元の価格 5.842.000
5.842.000
5.842.000 - 5.842.000
現在の価格 5.842.000

Cảm biến kẹp đo dòng DC/ AC Kyoritsu 8115

KYORITSU
在庫あり

Cảm biến kẹp đo dòng DC/ AC Kyoritsu 8115 Clamp Sensor Kyoritsu 8115 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 300V ‣ Đường kín...

詳細を全部見る
元の価格 2.295.000 - 元の価格 2.295.000
元の価格 2.295.000
2.295.000
2.295.000 - 2.295.000
現在の価格 2.295.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1021R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1021R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 2.283.000 - 元の価格 2.283.000
元の価格 2.283.000
2.449.000
2.449.000 - 2.449.000
現在の価格 2.449.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Kyoritsu Kew 1020R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1020R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Vỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188

KYORITSU
在庫あり

Vỏ hộp cứng đựng thiết bị đo điện Kyoritsu 9188 Hard Case Kyoritsu 9188 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước (LxWxD): 126mm × 85mm ...

詳細を全部見る
元の価格 1.455.000 - 元の価格 1.455.000
元の価格 1.455.000
1.455.000
1.455.000 - 1.455.000
現在の価格 1.455.000

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS

KYORITSU
在庫あり

Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số mini Kyoritsu Kew 1019R True RMS Digital Multimeter Kyoritsu Kew 1019R ___________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7156B kèm bút đo điện cầu chì, 2 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7156B ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7154B kèm kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7154B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 0.8A/600V Kyoritsu 8918 Fuse Kyoritsu 8918 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1011, 1012

元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Dây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm

KYORITSU
在庫あり

Dây dò nhiệt độ Kyritsu 8216 đo nhiệt từ -50°C - 300°C, dài 1000mm Temperature Probe Kyoritsu 7159B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương t...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7159B kèm bút đo điện cầu chì, 1 cặp đầu kẹp cá sấu, dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7159B ___________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo an toàn Kyoritsu 7153B dài 1.220mm Safety Test Leads Kyoritsu 7153B ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 10...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0 - 元の価格 1.273.000
元の価格 0
0 - 1.273.000
0 - 1.273.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 430mm -1220mm, bản rộng 9mm (Size LU) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 3.118.000 - 元の価格 3.118.000
元の価格 3.118.000
3.564.000
3.564.000 - 3.564.000
現在の価格 3.564.000

Máy cắt kim loại Bosch GCO 230 công suất 2300W, đường kính lưỡi 355mm mã số 0601B560K0

Bosch
在庫あり

Máy cắt kim loại Bosch GCO 230 công suất 2300W, đường kính lưỡi 355mm mã số 0601B560K0 ______________________________ Phụ kiện đi kèm: - Cờ lê - 0...

詳細を全部見る
元の価格 8.774.000 - 元の価格 8.774.000
元の価格 8.774.000
8.774.000
8.774.000 - 8.774.000
現在の価格 8.774.000

Máy cưa đa góc trượt Bosch GCM 254 D công suất 1800W, đường kính lưỡi 254mm mã số 0601B530K0

Bosch
在庫あり

Máy cưa đa góc trượt Bosch GCM 254 D công suất 1800W, đường kính lưỡi 254mm mã số 0601B530K0 _______________________________ Phụ kiện đi kèm: - 01 ...

詳細を全部見る
元の価格 5.661.000 - 元の価格 5.661.000
元の価格 5.661.000
6.919.000
6.919.000 - 6.919.000
現在の価格 6.919.000

Máy cưa đa góc Bosch GCM 254 công suất 1750W, đường kính lưỡi 254mm mã số 0601B520K0

Bosch
在庫あり

Máy cưa đa góc Bosch GCM 254 công suất 1750W, đường kính lưỡi 254mm mã số 0601B520K0 ___________________________ Phụ kiện đi kèm: - 01 lưỡi cưa gỗ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.634.000 - 元の価格 1.634.000
元の価格 1.634.000
1.634.000
1.634.000 - 1.634.000
現在の価格 1.634.000

Bộ lọc bụi dùng cho máy khoan bê tông Bosch GDE 12 mã số 1600A02BW0 tương thích với máy GBH 185-LI

Bosch
在庫あり

Bộ lọc bụi dùng cho máy khoan bê tông Bosch GDE 12 mã số 1600A02BW0 tương thích với máy GBH 185-LI ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 2.148.000 - 元の価格 5.439.000
元の価格 2.148.000
2.148.000 - 5.439.000
2.148.000 - 5.439.000
現在の価格 2.148.000

Máy siết bu lông Bosch GDS 18V-350 dùng Pin 18V cốt 1/2 inch

Bosch
在庫あり

Máy siết bu lông Bosch GDS 18V-350 dùng Pin 18V cốt 1/2 inch __________________________ Phiên bản Mã số 06019M50L0: Chỉ thân máy, vali. Không kèm p...

詳細を全部見る
元の価格 1.180.000 - 元の価格 1.180.000
元の価格 1.180.000
1.249.000
1.249.000 - 1.249.000
現在の価格 1.249.000

Máy thổi Bosch GBL 650 công suất 650W mã số 06019M40K0

Bosch
在庫あり

Máy thổi Bosch GBL 650 công suất 650W mã số 06019M40K0 _____________________________ Phụ kiện đi kèm: Ống thổi _____________________________ Thông ...

詳細を全部見る
元の価格 3.074.000 - 元の価格 3.074.000
元の価格 3.074.000
3.074.000
3.074.000 - 3.074.000
現在の価格 3.074.000

Máy cưa đĩa Bosch GKS 18V-44 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 125mm

Bosch
在庫あり

Máy cưa đĩa Bosch GKS 18V-44 dùng Pin 18V, đường kính lưỡi 125mm ___________________________ Phiên bản Mã số 06019M30L0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....