コンテンツにスキップ

Các sản phẩm phổ thông

元の価格 8.993.000 - 元の価格 8.993.000
元の価格 8.993.000
8.993.000
8.993.000 - 8.993.000
現在の価格 8.993.000

Máy siết bu lông Bosch GDS 18V-1600 HC dùng Pin 18V cốt 3/4 inch

Bosch
在庫あり

Máy siết bu lông Bosch GDS 18V-1600 HC dùng Pin 18V cốt 3/4 inch __________________________ Phiên bản Mã số 06019M1080: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm ...

詳細を全部見る
元の価格 4.469.000 - 元の価格 4.469.000
元の価格 4.469.000
4.469.000
4.469.000 - 4.469.000
現在の価格 4.469.000

Máy vặn vít Bosch GDR 18V-220 C dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch)

Bosch
在庫あり

Máy vặn vít Bosch GDR 18V-220 C dùng Pin 18V, đuôi lục giác 6.35mm (1/4 inch) _____________________________ Phiên bản Mã số 06019L60L0: Chỉ thân má...

詳細を全部見る
元の価格 2.785.000 - 元の価格 3.478.000
元の価格 2.785.000
2.785.000 - 3.837.000
2.785.000 - 3.837.000
現在の価格 2.785.000

Máy khoan búa Bosch GSB 183-LI dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm

Bosch
在庫あり

Máy khoan búa Bosch GSB 183-LI dùng Pin 18V, đầu kẹp 13mm ______________________________ Phiên bản Mã số 06019K91K1: Thân máy, 1 Pin 18V 2.0Ah, 1 s...

詳細を全部見る
元の価格 2.582.000 - 元の価格 2.582.000
元の価格 2.582.000
2.582.000
2.582.000 - 2.582.000
現在の価格 2.582.000

Máy cưa lọng Bosch GST 183-LI dùng Pin 18V, độ xọc 20mm

Bosch
在庫あり

Máy cưa lọng Bosch GST 183-LI dùng Pin 18V, độ xọc 20mm ______________________________ Phiên bản Mã số 06015B70L0: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin, ...

詳細を全部見る
元の価格 3.905.000 - 元の価格 3.905.000
元の価格 3.905.000
3.905.000
3.905.000 - 3.905.000
現在の価格 3.905.000

Máy bào Bosch GHO 185-LI dùng Pin 18V, bề rộng đường bào 82mm

Bosch
在庫あり

Máy bào Bosch GHO 185-LI dùng Pin 18V, bề rộng đường bào 82mm __________________________ Phiên bản Mã số 06015B5080: Chỉ thân máy. Chưa bao gồm Pin...

詳細を全部見る
元の価格 1.800.000 - 元の価格 1.800.000
元の価格 1.800.000
1.800.000
1.800.000 - 1.800.000
現在の価格 1.800.000

Máy cưa lọng Bosch GST 750 công suất 520W, độ xọc 20mm mã số 06015B41K0

Bosch
在庫あり

Máy cưa lọng Bosch GST 750 công suất 520W, độ xọc 20mm mã số 06015B41K0 ___________________________ Phụ kiện đi kèm: Lưỡi cưa lọng dùng cho gỗ ____...

詳細を全部見る
元の価格 1.464.000 - 元の価格 1.464.000
元の価格 1.464.000
1.695.000
1.695.000 - 1.695.000
現在の価格 1.695.000

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Bosch GEX 125 công suất 290W, đường kính đế 125mm mã số 06013A80K0

Bosch
在庫あり

Máy chà nhám quỹ đạo tròn Bosch GEX 125 công suất 290W, đường kính đế 125mm mã số 06013A80K0 ___________________________ Phụ kiện đi kèm: Túi chứa ...

詳細を全部見る
元の価格 2.809.000 - 元の価格 2.809.000
元の価格 2.809.000
2.949.000
2.949.000 - 2.949.000
現在の価格 2.949.000

Máy mài góc Bosch GWS 12-125 P công suất 1200W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp mã số 06013A6220

Bosch
在庫あり

Máy mài góc Bosch GWS 12-125 P công suất 1200W, đường kính lưỡi 125mm công tắc bóp mã số 06013A6220 ______________________________ Phụ kiện đi kèm:...

詳細を全部見る
元の価格 2.736.000 - 元の価格 2.736.000
元の価格 2.736.000
3.049.000
3.049.000 - 3.049.000
現在の価格 3.049.000

Máy mài khuôn Bosch GGS 30 LS công suất 750W, chấu bóp 6-8mm mã số 06012B50K0

Bosch
在庫あり

Máy mài khuôn Bosch GGS 30 LS công suất 750W, chấu bóp 6-8mm mã số 06012B50K0 _______________________________ Phụ kiện đi kèm: Cờ lê, chấu bóp 6mm,...

詳細を全部見る
元の価格 814.000 - 元の価格 1.123.000
元の価格 814.000
814.000 - 1.123.000
814.000 - 1.123.000
現在の価格 814.000

Máy chà nhám rung Bosch GSS 140 công suất 220W, kích thước đế 101 x 112mm

Bosch
在庫あり

Máy chà nhám rung Bosch GSS 140 công suất 220W, kích thước đế 101 x 112mm _____________________________ Phiên bản Bosch GSS 140 mã số 06012A80K1: ...

詳細を全部見る
元の価格 14.814.000 - 元の価格 14.814.000
元の価格 14.814.000
15.319.000
15.319.000 - 15.319.000
現在の価格 15.319.000

Máy khoan bê tông 2 chức năng Bosch GBH 6-42 C công suất 1300W, đuôi gài SDS-Max mã số 06112780K0

Bosch
在庫あり

Máy khoan bê tông 2 chức năng Bosch GBH 6-42 C công suất 1300W, đuôi gài SDS-Max mã số 06112780K0 ____________________________ Chức năng: Khoan búa...

詳細を全部見る
元の価格 1.028.000 - 元の価格 1.764.000
元の価格 1.028.000
1.028.000 - 1.764.000
1.028.000 - 1.764.000
現在の価格 1.028.000

Máy khoan búa Bosch GSB 600 công suất 600W, đầu kẹp 13mm, có điều tốc

Bosch
在庫あり

Máy khoan búa Bosch GSB 600 công suất 600W, đầu kẹp 13mm, có điều tốc ___________________________ Phiên bản Mã số 06011A03K0: Chỉ thân máy. Không k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 27.000
元の価格 0
0 - 27.000
0 - 27.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
現在の価格 505.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 60.000 - 元の価格 2.394.000
元の価格 60.000
60.000 - 2.394.000
60.000 - 2.394.000
現在の価格 60.000

Máng đèn tuýp Led đôi Tiến Phát dài 1200mm

Tiến Phát Plastic
在庫あり

Máng đèn tuýp Led đôi Tiến Phát dài 1200mm ___________________ Quy cách: ‣ Máng đèn tuýp Led đơn Tiến Phát dài 1200mm: 1 cây ‣ Máng đèn tuýp Led đơ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 90.000
元の価格 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095

KYORITSU
在庫あり

Túi da đựng thiết bị đo Kyoritsu 9095 Carrying Case Kyoritsu 9095 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 162mm × 134mm × 45mm ‣ Tương ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
1.000
1.000 - 1.000
現在の価格 1.000

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919

KYORITSU
在庫あり

Cầu chì sứ 10A/600V Kyoritsu 8919 Fuse Kyoritsu 8919 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với máy: 1009, 1011, 1012, 1021R, 7133B, 7...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.000
元の価格 1.000
885.000
885.000 - 885.000
現在の価格 885.000

Bộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm

KYORITSU
在庫あり

Bộ dây đo đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7234 dài 1080mm Alligator Clip Kyoritsu 7234 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 1000V/ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
元の価格 4.124.000 - 元の価格 5.088.000
元の価格 4.124.000
4.554.000 - 5.088.000
4.554.000 - 5.088.000
現在の価格 4.554.000

Máy cân mực Laser 5 tia đỏ Bosch GLL 5-50 X đo tối đa 15m

Bosch
在庫あり

Máy cân mực Laser 5 tia đỏ Bosch GLL 5-50 X đo tối đa 15m __________________________ Phiên bản Bosch GLL 5-50 X + BT 150 ( mã số 0601063N81 ): Thân...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....