コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Bộ mũi khoan nhiều chi tiết

元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Bộ 8 mũi khoan gỗ đuôi trơn 3 - 10mm TOLSEN 75626

TOLSEN
在庫あり

Bộ 8 mũi khoan gỗ đuôi trơn 3 - 10mm TOLSEN 75626 ______________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - Chất liệu thép có độ cứng cao, chịu lực - B...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000

Bộ 16 mũi khoan gỗ - tường - sắt đuôi trơn 2 - 10mm TOLSEN 75628

TOLSEN
在庫あり

Bộ 16 mũi khoan gỗ - tường - sắt đuôi trơn 2 - 10mm TOLSEN 75628 ______________________________ Kích thước: - 6 mũi khoan sắt xoắn HSS: 2 - 3 - 4...

詳細を全部見る
元の価格 290.000 - 元の価格 290.000
元の価格 290.000
290.000
290.000 - 290.000
現在の価格 290.000
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000

Bộ 5 mũi khoan gỗ đuôi trơn 4 - 10mm TOLSEN 75625

TOLSEN
在庫あり

Bộ 5 mũi khoan gỗ đuôi trơn 4 - 10mm TOLSEN 75625 ______________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - Chất liệu thép có độ cứng cao, chịu lực - B...

詳細を全部見る
元の価格 65.000 - 元の価格 65.000
元の価格 65.000
65.000
65.000 - 65.000
現在の価格 65.000
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000

Bộ 5 mũi khoan tường đuôi trơn TOLSEN 75459, đầu TCT chất lượng cao

TOLSEN
在庫あり

Bộ 5 mũi khoan tường đuôi trơn TOLSEN 75459, đầu TCT chất lượng cao ______________________________ - Tiêu chuẩn ISO5468, DIN8039 - Góc chung 130° ...

詳細を全部見る
元の価格 66.000 - 元の価格 66.000
元の価格 66.000
66.000
66.000 - 66.000
現在の価格 66.000
元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000

Bộ 15 mũi khoan sắt HSS/M2 công nghiệp 1/16 - 3/8 inch TOLSEN 75100

TOLSEN
在庫あり

Bộ 15 mũi khoan sắt HSS/M2 công nghiệp 1/16 - 3/8 inch TOLSEN 75100 _____________________________________ - Tiêu chuẩn ASME B.94.11M - SPLIT POINT...

詳細を全部見る
元の価格 327.000 - 元の価格 327.000
元の価格 327.000
327.000
327.000 - 327.000
現在の価格 327.000
元の価格 1.273.000 - 元の価格 1.273.000
元の価格 1.273.000
1.273.000
1.273.000 - 1.273.000
現在の価格 1.273.000

Bộ 25 mũi khoan sắt HSS/M2 vàng - đen công nghiệp 1 - 13mm TOLSEN 75087

TOLSEN
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan sắt HSS/M2 vàng - đen công nghiệp 1 - 13mm TOLSEN 75087 _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - SPLIT POINT 13...

詳細を全部見る
元の価格 1.273.000 - 元の価格 1.273.000
元の価格 1.273.000
1.273.000
1.273.000 - 1.273.000
現在の価格 1.273.000
元の価格 578.000 - 元の価格 578.000
元の価格 578.000
578.000
578.000 - 578.000
現在の価格 578.000

Bộ 19 mũi khoan sắt HSS/M2 vàng - đen công nghiệp 1 - 10mm TOLSEN 75086

TOLSEN
在庫あり

Bộ 19 mũi khoan sắt HSS/M2 vàng - đen công nghiệp 1 - 10mm TOLSEN 75086 _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - SPLIT POINT 13...

詳細を全部見る
元の価格 578.000 - 元の価格 578.000
元の価格 578.000
578.000
578.000 - 578.000
現在の価格 578.000
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000

Bộ 25 mũi khoan sắt HSS 1 - 13mm TOLSEN 75082

TOLSEN
在庫あり

Bộ 25 mũi khoan sắt HSS 1 - 13mm TOLSEN 75082 _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - Góc chung 118° - Cán rèn - Kích thước: 1...

詳細を全部見る
元の価格 385.000 - 元の価格 385.000
元の価格 385.000
385.000
385.000 - 385.000
現在の価格 385.000
元の価格 198.000 - 元の価格 198.000
元の価格 198.000
198.000
198.000 - 198.000
現在の価格 198.000

Bộ 19 mũi khoan sắt HSS 1 - 10mm TOLSEN 75081

TOLSEN
在庫あり

Bộ 19 mũi khoan sắt HSS 1 - 10mm TOLSEN 75081 _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - Góc chung 118° - Cán rèn - Kích thước: 1...

詳細を全部見る
元の価格 198.000 - 元の価格 198.000
元の価格 198.000
198.000
198.000 - 198.000
現在の価格 198.000
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Bộ 13 mũi khoan sắt HSS 1 - 6.5mm TOLSEN 75080

TOLSEN
在庫あり

Bộ 13 mũi khoan sắt HSS 1 - 6.5mm TOLSEN 75080 _____________________________________ - Tiêu chuẩn DIN338 - Góc chung 118° - Cán rèn - Kích thước: ...

詳細を全部見る
元の価格 103.000 - 元の価格 103.000
元の価格 103.000
103.000
103.000 - 103.000
現在の価格 103.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.