コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

BOSCH - Đá cắt, đá mài, phụ kiện đánh bóng

元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính 105mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)_____________________________________________Dải sản phẩm:‣ Mã SP: 2608619...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 8.000
元の価格 0
6.000 - 10.000
6.000 - 10.000
現在の価格 6.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá mài sắt Bosch 2608600017 đường kính 100mm, dày 6mm, lỗ cốt 16mm, tâm trũng (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá mài sắt Bosch 2608600017 đường kính 100mm, dày 6mm, lỗ cốt 16mm, tâm trũng (Expert for Metal) ________________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600276 đường kính 305mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 100.000 - 元の価格 100.000
元の価格 100.000
100.000
100.000 - 100.000
現在の価格 100.000
元の価格 18.000 - 元の価格 19.000
元の価格 18.000
18.000 - 19.000
18.000 - 19.000
現在の価格 18.000

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, độ hạt từ P36 - P80, mặt vát góc (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, độ hạt từ P36 - P80, mặt vát góc (Dòng Standard) ___________________ Dải sản phẩm ‣...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 19.000
元の価格 18.000
18.000 - 19.000
18.000 - 19.000
現在の価格 18.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600322 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông tin sản phẩm ★ L...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608602221 đường kính 125mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch đường kính 125mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Best) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600649 đường kính 300mm, dày 3.2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000

Đĩa mài bê tông Universal Bosch 2608603606 đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, dày 2.5mm

Bosch
在庫あり

Đĩa mài bê tông Universal Bosch 2608603606 đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, dày 2.5mm ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Đường kính 100mm ★ Lỗ...

詳細を全部見る
元の価格 230.000 - 元の価格 230.000
元の価格 230.000
230.000
230.000 - 230.000
現在の価格 230.000
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600549 đường kính 125mm, dày 1mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 32.000 - 元の価格 32.000
元の価格 32.000
32.000
32.000 - 32.000
現在の価格 32.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608600541 đường kính 230mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600539 đường kính 115mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert )

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600539 đường kính 115mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert ) ___________________ Thông số kỹ thu...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600394 đường kính 125mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫切れ

Đá cắt sắt Bosch 2608600394 đường kính 125mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
完売
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600324 đường kính 230mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600324 đường kính 230m, dày từ 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt sắt Bosch 2608600321 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600321 đường kính 180mm, dày 3mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600220 đường kính 125mm, dày 1.6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert )

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608600220 đường kính 125mm, dày 1.6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 ( Dòng Expert ) ___________________ Thông số kỹ t...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608600096 đường kính 230mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600096 đường kính 230mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600094 đường kính 125mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608600094 đường kính 125mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert) ____________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 36.000 - 元の価格 36.000
元の価格 36.000
36.000
36.000 - 36.000
現在の価格 36.000
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608602488 đường kính 125mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài, cắt Inox Bosch 2608602488 đường kính 125mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 53.000
元の価格 53.000
53.000
53.000 - 53.000
現在の価格 53.000
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000

Đá mài Inox Bosch 2608600540 đường kính 180mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608600540 đường kính 180mm, dày 6mm, lỗ cốt 22.2mm, tiêu chuẩn EN 12413 (Dòng Expert) ___________________ Thông tin sản phẩm ★ L...

詳細を全部見る
元の価格 96.000 - 元の価格 96.000
元の価格 96.000
96.000
96.000 - 96.000
現在の価格 96.000
元の価格 38.000 - 元の価格 70.000
元の価格 38.000
38.000 - 70.000
38.000 - 70.000
現在の価格 38.000

Đá mài sắt Bosch đường kính 180mm - 230mm, dày 6mm - 6.6mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài sắt Bosch đường kính 180mm - 230mm, dày 6mm - 6.6mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert) ________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mã SP 2608600264 đ...

詳細を全部見る
元の価格 38.000 - 元の価格 70.000
元の価格 38.000
38.000 - 70.000
38.000 - 70.000
現在の価格 38.000
元の価格 28.000 - 元の価格 37.000
元の価格 28.000
28.000 - 37.000
28.000 - 37.000
現在の価格 28.000

Đá mài sắt Bosch đường kính từ 125mm - 150mm, dày 6mm - 6.3mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài sắt Bosch đường kính từ 125mm - 150mm, dày 6mm - 6.3mm, lỗ cốt 22.2mm, tâm trũng (Dòng Expert) ____________________________ Dải sản phẩm: ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 37.000
元の価格 28.000
28.000 - 37.000
28.000 - 37.000
現在の価格 28.000
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608602751 đường kính 355mm, dày 3mm, lỗ cốt 25.4mm (Dòng Standard) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường k...

詳細を全部見る
元の価格 68.000 - 元の価格 68.000
元の価格 68.000
68.000
68.000 - 68.000
現在の価格 68.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600854 đường kính 150mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert) ______________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đư...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch đường kính từ 180mm - 230mm, dày 3.3mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal) _______________________________ Dải ...

詳細を全部見る
元の価格 30.000 - 元の価格 43.000
元の価格 30.000
30.000 - 43.000
30.000 - 43.000
現在の価格 30.000
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Expert for Metal)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600270 đường kính 125mm, dày 2.8mm, lỗ cốt 22.2mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ______________________________________ Th...

詳細を全部見る
元の価格 21.000 - 元の価格 21.000
元の価格 21.000
21.000
21.000 - 21.000
現在の価格 21.000
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000

Đá cắt Inox Bosch 2608600095 đường kính 180mm, dày 2mm, lỗ cốt 22.2mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

2608600095 _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá 180mm ‣ Độ dày đá 2mm ‣ Lỗ cốt 22.2mm ‣ Loại Expert for Inox (chuyên dụng ch...

詳細を全部見る
元の価格 54.000 - 元の価格 54.000
元の価格 54.000
54.000
54.000 - 54.000
現在の価格 54.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600266 đường kính 100mm, dày 1.2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Standard) _____________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 0 - 元の価格 60.000
元の価格 0
0 - 60.000
0 - 60.000
現在の価格 0

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm, độ hạt từ P40 - P120, mặt phẳng (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 180mm, lỗ cốt 22.23mm, độ hạt từ P40 - P120, mặt phẳng (Dòng Standard) ___________________ Dải sản phẩm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 60.000
元の価格 0
0 - 60.000
0 - 60.000
現在の価格 0
元の価格 28.000 - 元の価格 29.000
元の価格 28.000
28.000 - 29.000
28.000 - 29.000
現在の価格 28.000

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm, độ hạt từ P40 - P80, mặt phẳng (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đĩa nhám xếp đánh sắt Alox Bosch đường kính 125mm, lỗ cốt 22.23mm, độ hạt từ P40 - P80, mặt phẳng (Dòng Standard) ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 29.000
元の価格 28.000
28.000 - 29.000
28.000 - 29.000
現在の価格 28.000
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000

Đá mài Inox Bosch 2608620690 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608620690 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm, xuất xứ Philippines (Dòng Expert) ___________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đườ...

詳細を全部見る
元の価格 23.000 - 元の価格 23.000
元の価格 23.000
23.000
23.000 - 23.000
現在の価格 23.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608607414 đường kính 105mm, dày 1mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) _______________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603744 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1.3mm (Dòng Best) _____________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính đá ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard)

Bosch
在庫あり

Đá cắt Inox Bosch 2608603413 đường kính 105mm, lỗ cốt 16mm, dày 1mm (Dòng Standard) _________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kí...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000
元の価格 18.000 - 元の価格 18.000
元の価格 18.000
18.000
18.000 - 18.000
現在の価格 18.000

Đá mài Inox Bosch 2608602267 đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, dày 5.8mm, tâm trũng (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá mài Inox Bosch 2608602267 đường kính 100mm, lỗ cốt 16mm, dày 5.8mm, tâm trũng (Dòng Expert)

元の価格 18.000 - 元の価格 18.000
元の価格 18.000
18.000
18.000 - 18.000
現在の価格 18.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600267 đường kính 100mm, dày 2mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Best) _______________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính 100mm ‣ Độ ...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert)

Bosch
在庫あり

Đá cắt sắt Bosch 2608600091 đường kính 100mm, dày 2.5mm, lỗ cốt 16mm (Dòng Expert) ________________________________ Thông số kỹ thuật: ‣ Đường kính...

詳細を全部見る
元の価格 15.000 - 元の価格 15.000
元の価格 15.000
15.000
15.000 - 15.000
現在の価格 15.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.