コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Phụ kiện công tắc và ổ cắm lắp đế âm đế nổi

元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Công tắc 1 chiều, loại lớn màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều, loại lớn màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511MYZK/WEVH5511-7MYZK _________________ Có chỉ dấu On/Off Công tắc B, 1...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Công tắc 1 chiều loại lớn màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều loại lớn màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511MYHK/WEVH5511-7MYHK _________________ Có chỉ dấu On/Off Công tắc B, 1 c...

詳細を全部見る
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 18.000 - 元の価格 18.000
元の価格 18.000
18.000
18.000 - 18.000
現在の価格 18.000

Công tắc 1 chiều, loại lớn màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều, loại lớn màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511K/WEVH5511-7K _________________ Có chỉ dấu On/Off Công tắc B, 1 chiều, loại ...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 18.000
元の価格 18.000
18.000
18.000 - 18.000
現在の価格 18.000
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000

Công tắc 1 chiều loại lớn Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều loại lớn Panasonic Halumie Acrylic WEVH5511 _________________ Cắm nhanh Công tắc B, 1 chiều, loại lớn 250VAC - 16A - Switch B - 1 ...

詳細を全部見る
元の価格 14.000 - 元の価格 14.000
元の価格 14.000
14.000
14.000 - 14.000
現在の価格 14.000
元の価格 53.000 - 元の価格 90.000
元の価格 53.000
53.000 - 90.000
53.000 - 90.000
現在の価格 53.000

Nút nhấn chuông Panasonic Halumie Acrylic WEVH5401

Panasonic
在庫あり

Nút nhấn chuông Panasonic Halumie Acrylic WEVH5401-011/WEVH5401-011MYZ/WEVH5401-011MYH _________________ Nút nhấn chuông 250VAC - 10A - Bell push b...

詳細を全部見る
元の価格 53.000 - 元の価格 90.000
元の価格 53.000
53.000 - 90.000
53.000 - 90.000
現在の価格 53.000
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152-51/WEVH5152-7 _________________ Công tắc C, 2 chiều, có đèn báo khi OFF, ...

詳細を全部見る
元の価格 107.000 - 元の価格 107.000
元の価格 107.000
107.000
107.000 - 107.000
現在の価格 107.000
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152-51MYZ/WEVH5152-7MYZ _________________ Công tắc C, 2 chiều, có đèn ...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều có đèn báo, màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5152-51MYH/WEVH5152-7MYH _________________ Công tắc C, 2 chiều, có đèn b...

詳細を全部見る
元の価格 150.000 - 元の価格 150.000
元の価格 150.000
150.000
150.000 - 150.000
現在の価格 150.000
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu trắng Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151-51/WEVH5151-7 _________________ Công tắc B, 1 chiều, có đèn báo khi OFF, ...

詳細を全部見る
元の価格 91.000 - 元の価格 91.000
元の価格 91.000
91.000
91.000 - 91.000
現在の価格 91.000
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151-51MYZ/WEVH5151-7MYZ _________________ Công tắc B, 1 chiều, có đèn ...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều có đèn báo, màu xám ánh kim Panasonic Halumie Acrylic WEVH5151-51MYH/WEVH5151-7MYH _________________ Công tắc B, 1 chiều, có đèn b...

詳細を全部見る
元の価格 122.000 - 元の価格 122.000
元の価格 122.000
122.000
122.000 - 122.000
現在の価格 122.000
元の価格 193.000 - 元の価格 265.000
元の価格 193.000
193.000 - 265.000
193.000 - 265.000
現在の価格 193.000

Công tắc 2 tiếp điểm, có đèn báo Panasonic Halumie Acrylic WEVH5033

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 tiếp điểm, có đèn báo Panasonic Halumie Acrylic WEVH5033-7/WEVH5033-7MYZ/WEVH5033-7MYH _________________ Công tắc D, 2 tiếp điểm, có đèn...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 265.000
元の価格 193.000
193.000 - 265.000
193.000 - 265.000
現在の価格 193.000
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000

Công tắc 2 tiếp điểm Panasonic Halumie Acrylic WEVH5003

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 tiếp điểm Panasonic Halumie Acrylic WEVH5003 _________________ Công tắc D, 2 tiếp điểm 250VAC - 16A - Switch D - 2 poles Đóng gói 10 cá...

詳細を全部見る
元の価格 118.000 - 元の価格 118.000
元の価格 118.000
118.000
118.000 - 118.000
現在の価格 118.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie WEV1582

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie WEV1582MYZ/WEV1582-7MYZ _________________ Ổ cắm đôi có màn che v...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1582

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1582MYH/WEV1582-7MYH _________________ Ổ cắm đôi có màn che và...

詳細を全部見る
元の価格 125.000 - 元の価格 125.000
元の価格 125.000
125.000
125.000 - 125.000
現在の価格 125.000
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu vàng ánh kim Panasonic Halumie WEV1181

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu vàng ánh kim WEV1181MYZ/WEV1181-7MYZ _________________ Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250V...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1181

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất 250VAC-16A, màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1181MYH/WEV1181-7MYH _________________ Ổ cắm đơn có màn che và...

詳細を全部見る
元の価格 90.000 - 元の価格 90.000
元の価格 90.000
90.000
90.000 - 90.000
現在の価格 90.000
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000

Ổ cắm đa năng có màn che Panasonic Halumie WEV1171

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đa năng có màn che Panasonic Halumie WEV1171MYZ/WEV1171MYH _________________ Ổ cắm đa năng có màn che, 250VAC - 16A Multiple receptacle with ...

詳細を全部見る
元の価格 193.000 - 元の価格 193.000
元の価格 193.000
193.000
193.000 - 193.000
現在の価格 193.000
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A màu vàng ánh kim Panasonic Halumie WEV1081

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A màu vàng ánh kim Panasonic WEV1081MYZ/WEV1081-7MYZ _________________ Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A Universal re...

詳細を全部見る
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000

Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1081

Panasonic
在庫あり

Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A màu xám ánh kim Panasonic Halumie WEV1081MYH/WEV1081-7MYH _________________ Ổ cắm đơn có màn che, 250VAC-16A Unive...

詳細を全部見る
元の価格 52.000 - 元の価格 52.000
元の価格 52.000
52.000
52.000 - 52.000
現在の価格 52.000
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Công tắc 2 tiếp điểm có đèn báo Full Color White Panasonic WBG5414699W-SP

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 tiếp điểm có đèn báo Full Color White Panasonic WBG5414699W-SP _________________ Công tắc D có đèn báo, 250VAC - 20A Dùng cho máy nước n...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000

Công tắc 2 tiếp điểm có đèn báo Full Color White Panasonic WBG5414699W

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 tiếp điểm có đèn báo Full Color White Panasonic WBG5414699W _________________ Công tắc D có đèn báo, 250VAC - 20A Dùng cho máy nước nóng...

詳細を全部見る
元の価格 116.000 - 元の価格 116.000
元の価格 116.000
116.000
116.000 - 116.000
現在の価格 116.000
元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000

Công tắc 1 chiều Panasonic WEG5141SW có đèn báo ON

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều Panasonic WEG5141SW có đèn báo ON ________________ Nút trống, Blank chip Đóng gói 10 cái/hộp, 100 cái/thùng

元の価格 220.000 - 元の価格 220.000
元の価格 220.000
220.000
220.000 - 220.000
現在の価格 220.000
元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000

Công tắc đảo chiều Panasonic WEG5004KSW

Panasonic
在庫あり

Công tắc đảo chiều Panasonic WEG5004KSW đảo chiều ________________ 250VAC - 16A Switch E - 4 ways Đóng gói 10 cái/hộp, 100 cái/thùng

元の価格 175.000 - 元の価格 175.000
元の価格 175.000
175.000
175.000 - 175.000
現在の価格 175.000
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000

Công tắc 2 tiếp điểm Panasonic WEV5533-7SW

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 tiếp điểm Panasonic WEV5533-7SW có đèn báo ________________ Công tắc D, bắt vít, 250VAC - 20A, Glow Switch D (2 poles) Đóng gói 10 cái/h...

詳細を全部見る
元の価格 206.000 - 元の価格 206.000
元の価格 206.000
206.000
206.000 - 206.000
現在の価格 206.000
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Công tắc 2 chiều loại nhỏ Panasonic WEV5532

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều loại nhỏ Panasonic WEV5532SW/WEV5532-7SW ________________ Công tắc C, 250VAC - 16A, Switch C - 2 ways Đóng gói 10 cái/hộp, 100 cái...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Công tắc 1 chiều loại nhỏ Panasonic WEV5531

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều loại nhỏ Panasonic WEV5531SW/ WEV5531-7SW ________________ Công tắc B 250VAC - 16A, Switch B - 1 way gói 10 cái/hộp, 100 cái/thùn...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Công tắc 2 chiều loại trung Panasonic WEV5522

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều loại trung Panasonic WEV5522SW/WEV5522-7SW ________________ Công tắc C, 250VAC - 16A, Switch C - 2 ways Đóng gói 10 cái/hộp, 100 c...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Công tắc 1 chiều loại trung Panasonic WEV5521

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều loại trung Panasonic WEV5521SW/ WEV5521-7SW ________________ Công tắc B, 250VAC - 16A, Switch B - 1 way Đóng gói 5 cái/hộp, 50 cá...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000

Công tắc 2 chiều loại trung Panasonic WEV5512

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều loại trung Panasonic WEV5512SW/ WEV5512-7SW ________________ Công tắc C, 2 chiều, loại lớn, 250VAC - 16A, Switch C - 2 ways Đóng g...

詳細を全部見る
元の価格 48.000 - 元の価格 48.000
元の価格 48.000
48.000
48.000 - 48.000
現在の価格 48.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Công tắc 1 chiều loại lớn Panasonic WEV5511

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 chiều loại lớn Panasonic WEV5511SW/WEV5511-7SW ________________ Công tắc B, 250VAC - 16A, Switch B - 1 way Đóng gói 5 cái/hộp, 50 cái/t...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000
元の価格 173.000 - 元の価格 173.000
元の価格 173.000
173.000
173.000 - 173.000
現在の価格 173.000

Công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic WEV5033-7SW có đèn báo dòng Wide

Panasonic
在庫あり

Công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic WEV5033-7SW có đèn báo Wide ________________ Công tắc D, có đèn báo, 2 tiếp điểm, 250VAC - 20A Glow switch D - 2 ...

詳細を全部見る
元の価格 173.000 - 元の価格 173.000
元の価格 173.000
173.000
173.000 - 173.000
現在の価格 173.000
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000

Công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic WEV5033-7H dòng Wide Có Đèn Báo

Panasonic
在庫あり

Công tắc D 2 tiếp điểm Panasonic WEV5033-7H Dòng Wide Có Đèn Báo ________________ Công tắc D, có đèn báo, 2 tiếp điểm, 250VAC - 20A Glow switch D ...

詳細を全部見る
元の価格 215.000 - 元の価格 215.000
元の価格 215.000
215.000
215.000 - 215.000
現在の価格 215.000
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000

Công tắc 2 Chiều Panasonic WEV5002H màu đen, dòng Wide

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 Chiều Panasonic WEV5002H/WEV5002-7H Dòng Wide ________________ Công tắc C, 2 chiều, 250VAC - 16A Switch C (2 - ways) Đóng gói 10 cái/hộ...

詳細を全部見る
元の価格 46.000 - 元の価格 46.000
元の価格 46.000
46.000
46.000 - 46.000
現在の価格 46.000
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000

Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002

Panasonic
在庫あり

Công tắc 2 chiều Panasonic WEV5002SW/WEV5002-7SW ________________ Công tắc C, 2 chiều, 250VAC - 16A Switch C - 2 way Đóng gói 10 cái/hộp, 200 cái/t...

詳細を全部見る
元の価格 33.000 - 元の価格 33.000
元の価格 33.000
33.000
33.000 - 33.000
現在の価格 33.000
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H màu đen, dòng Wide

Panasonic
在庫あり

Công tắc 1 Chiều Panasonic WEV5001H/WEV5001-7H Dòng Wide ________________ Công tắc B, 1 chiều, 250VAC - 16A Switch B (1 - way) Đóng gói 10 cái/hộp...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 26.000
元の価格 26.000
26.000
26.000 - 26.000
現在の価格 26.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.