コンテンツにスキップ

Dây rút

元の価格 0 - 元の価格 108.000
元の価格 0
0 - 108.000
0 - 108.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 140mm -370mm, bản rộng 3.6mm (Size I) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 588.000
元の価格 0
0 - 588.000
0 - 588.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 150mm -750mm, bản rộng 7.6mm (Size HU) Nylon cable...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 27.000
元の価格 0
0 - 27.000
0 - 27.000
現在の価格 0

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa đen KST cao cấp chống tia UV và chịu thời tiết khắc nghiệt, tiêu chuẩn quốc tế, dài 80mm - 200mm, bản mỏng 2.5mm (Size M) Nylon cable ...

詳細を全部見る
元の価格 505.000 - 元の価格 1.116.000
元の価格 505.000
505.000 - 1.116.000
505.000 - 1.116.000
現在の価格 505.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 9mm (Size L) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, và ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 182.000
元の価格 1.000
1.000 - 182.000
1.000 - 182.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 4.8mm (Size SD) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, ...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 90.000
元の価格 1.000
1.000 - 90.000
1.000 - 90.000
現在の価格 1.000

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I)

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút nhựa KST cao cấp, tiêu chuẩn quốc tế, bản 3.6mm (Size I) Nylon cable ties ★ Vật liệu PA66 (Polyamide 6) cao cấp, kháng dầu mỡ, cách điện, v...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.479.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.479.000
1.000 - 1.479.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nyl...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 4.557.000
元の価格 1.000
1.000 - 4.557.000
1.000 - 4.557.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, bọc nhựa (nylon coated), loại bi gài (Ball-lock), bản size M rộng 8mmBall-lock Type Stainless Steel Cable Ties, Nylon...

詳細を全部見る
元の価格 1.000 - 元の価格 1.016.000
元の価格 1.000
1.000 - 1.016.000
1.000 - 1.016.000
現在の価格 1.000

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa (Uncoated), loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm

K.S. Terminals Inc.
在庫あり

Dây rút Inox 316 KST cao cấp, không bọc nhựa, loại bi gài (Ball-lock), bản size L rộng 12mm Ball-lock Type Stainless Steel Cable Ties, uncoated ★ C...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....