コンテンツにスキップ

DCA - Phụ kiện DCA (Accessories)

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Lưỡi cưa gỗ 125mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ) DCA 1.2T40R

DCA
在庫あり

125(5)×1.8×20.0×40T

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000
元の価格 101.000 - 元の価格 137.000
元の価格 101.000
101.000 - 137.000
101.000 - 137.000
現在の価格 101.000

Lưỡi cưa gỗ 180mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) DCA 1.8T40R

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 180mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm Đường kính 180mm (40 Răng) Đường kính 180mm (60 Răng)

元の価格 101.000 - 元の価格 137.000
元の価格 101.000
101.000 - 137.000
101.000 - 137.000
現在の価格 101.000
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Lưỡi cưa gỗ 110mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 110mm 40 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ) 110(4)×1.8×20.0×40T

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000
元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000

Lưỡi cưa gỗ 105mm 30 răng (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

105(4)×1.8×20.0×30T

元の価格 51.000 - 元の価格 51.000
元の価格 51.000
51.000
51.000 - 51.000
現在の価格 51.000
元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000

Lưỡi cưa nhôm 105mm 40 răng (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm 105mm 40 răng (răng TCG) 105(4)×1.8×20.0×40T, răng TCG là răng xếp thẳng hình thang ((cưa nhôm/gỗ)

元の価格 62.000 - 元の価格 62.000
元の価格 62.000
62.000
62.000 - 62.000
現在の価格 62.000
元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000

Lưỡi cưa nhôm 230mm 80 răng (răng TCG) DCA 2.3T80R

DCA
在庫あり

230(9)×2.4×25.4×80T (cưa nhôm/gỗ)

元の価格 250.000 - 元の価格 250.000
元の価格 250.000
250.000
250.000 - 250.000
現在の価格 250.000
元の価格 153.000 - 元の価格 220.000
元の価格 153.000
153.000 - 220.000
153.000 - 220.000
現在の価格 153.000

Lưỡi cưa gỗ 230mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Dãi sản phẩm: 230mm Răng ATB 40 Răng 230mm Răng ATB 60 Răng

元の価格 153.000 - 元の価格 220.000
元の価格 153.000
153.000 - 220.000
153.000 - 220.000
現在の価格 153.000
元の価格 220.000 - 元の価格 299.000
元の価格 220.000
220.000 - 299.000
220.000 - 299.000
現在の価格 220.000

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ 254mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm: Đường kính lưỡi 254mm 40 răng [2.4×25.4×40T] Đường kính lưỡi 254mm 60 răng [2.4×25.4×6...

詳細を全部見る
元の価格 220.000 - 元の価格 299.000
元の価格 220.000
220.000 - 299.000
220.000 - 299.000
現在の価格 220.000
元の価格 383.000 - 元の価格 431.000
元の価格 383.000
383.000 - 431.000
383.000 - 431.000
現在の価格 383.000

Lưỡi cưa nhôm 250mm (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm 250mm (răng TCG) Dãi sản phẩm: 250mm lưỡi TCG 100 răng [2.8×25.4×100T] 250mm lưỡi TCG 120 răng [ 2.8×25.4×120T]

元の価格 383.000 - 元の価格 431.000
元の価格 383.000
383.000 - 431.000
383.000 - 431.000
現在の価格 383.000
元の価格 614.000 - 元の価格 676.000
元の価格 614.000
614.000 - 676.000
614.000 - 676.000
現在の価格 614.000

Lưỡi cưa nhôm DCA 350mm (răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm DCA 350mm (răng TCG) Dãi sản phẩm 350mm - 100 răng [3.2×30.0×100T] 350mm - 120 răng [3.2×30.0×120T]

元の価格 614.000 - 元の価格 676.000
元の価格 614.000
614.000 - 676.000
614.000 - 676.000
現在の価格 614.000
元の価格 347.000 - 元の価格 595.000
元の価格 347.000
347.000 - 595.000
347.000 - 595.000
現在の価格 347.000

Lưỡi cưa gỗ DCA 300mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa gỗ DCA 300mm (răng ATB: răng xếp xen kẻ) Dãi sản phẩm 300mm 100 răng [3.2×30.0×100T] 300mm 120 răng [3.2×30.0×120T] 300mm 40 răng [3.2×30....

詳細を全部見る
元の価格 347.000 - 元の価格 595.000
元の価格 347.000
347.000 - 595.000
347.000 - 595.000
現在の価格 347.000
元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000

Đầu khoan 10mm (răng cưa) DCA 10MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000
元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000

Đầu khoan tự động 10mm DCA 10MM keyless

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 40.000 - 元の価格 40.000
元の価格 40.000
40.000
40.000 - 40.000
現在の価格 40.000
元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000

Đầu khoan 13mm (răng cưa) DCA 13MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 57.000 - 元の価格 57.000
元の価格 57.000
57.000
57.000 - 57.000
現在の価格 57.000
元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000

Đầu khoan tự động 13mm DCA 13MM keyless

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 59.000 - 元の価格 59.000
元の価格 59.000
59.000
59.000 - 59.000
現在の価格 59.000
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Đầu khoan 16mm (răng cưa) DCA 16MM (1/2-20UNF)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(1/2-20UNF)

元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Đầu khoan 16mm (răng cưa) DCA 16MM (5/8-16UN)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(5/8-16UN)

元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Đầu khoan 16mm (col) DCA 16MM (B16)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(B16)

元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000

Đầu khoan 16mm (col) DCA 16MM (B18)

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(B18)

元の価格 106.000 - 元の価格 106.000
元の価格 106.000
106.000
106.000 - 106.000
現在の価格 106.000
元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000

Đầu khoan 6mm (răng cưa) DCA 6MM KEY

DCA
在庫あり

TY-FJ-ZJ(3/8-24UNF)

元の価格 45.000 - 元の価格 45.000
元の価格 45.000
45.000
45.000 - 45.000
現在の価格 45.000
元の価格 26.000 - 元の価格 40.000
元の価格 26.000
41.000 - 65.000
41.000 - 65.000
現在の価格 41.000

Mũi khoét gỗ thân trụ dài (cán dài) DCA dài từ 16mm - 25mm

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ thân trụ dài (cán dài) DCA dài từ 16mm - 25mm _____________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo cán dài, si...

詳細を全部見る
元の価格 26.000 - 元の価格 40.000
元の価格 26.000
41.000 - 65.000
41.000 - 65.000
現在の価格 41.000
元の価格 18.000 - 元の価格 75.000
元の価格 18.000
30.000 - 120.000
30.000 - 120.000
現在の価格 30.000

Mũi khoét gỗ (cán ngắn) DCA dài từ 16mm - 60mm

DCA
在庫あり

Mũi khoét gỗ (cán ngắn) DCA dài từ 16mm - 60mm _______________________________ Dải sản phẩm: ‣ Mũi khoét gỗ hợp kim nhân tạo, size:16mm ‣ Mũi khoé...

詳細を全部見る
元の価格 18.000 - 元の価格 75.000
元の価格 18.000
30.000 - 120.000
30.000 - 120.000
現在の価格 30.000
元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000

Mũi đục dẹp đuôi gài SDS DCA 14x160-Flat

DCA
在庫あり

Size: 14×160 mm

元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000
元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000

Mũi đục nhọn đuôi gài SDS DCA 14x160-Point

DCA
在庫あり

Size: 14×160 mm

元の価格 20.000 - 元の価格 20.000
元の価格 20.000
20.000
20.000 - 20.000
現在の価格 20.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Mũi đục dẹp đuôi gài SDS DCA 14x250-Flat

DCA
在庫あり

Size: 14×250 mm

元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000

Mũi đục nhọn đuôi gài SDS DCA 14x250-Point

DCA
在庫あり

Size: 14×250 mm

元の価格 28.000 - 元の価格 28.000
元の価格 28.000
28.000
28.000 - 28.000
現在の価格 28.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Mũi đục dẹp đuôi lục giác DCA 17x280-Flat

DCA
在庫あり

Size: 17×280 mm

元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000

Mũi đục nhọn đuôi lục giác DCA 17x280-Point

DCA
在庫あり

Size: 17×280 mm

元の価格 44.000 - 元の価格 44.000
元の価格 44.000
44.000
44.000 - 44.000
現在の価格 44.000
元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Mũi đục dẹp đuôi PH65 DCA 30x400-Flat

DCA
在庫あり

Size: 30×400 mm

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000
元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000

Mũi đục nhọn đuôi PH65 DCA 30x400-Point

DCA
在庫あり

Size: 30×400 mm

元の価格 151.000 - 元の価格 151.000
元の価格 151.000
151.000
151.000 - 151.000
現在の価格 151.000
元の価格 16.000 - 元の価格 117.000
元の価格 16.000
16.000 - 117.000
16.000 - 117.000
現在の価格 16.000

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA

DCA
在庫あり

Mũi khoan bê tông đuôi gài SDS-PLUS DCA Dãi sản phẩm: Size: 10×160 mm Size: 10×210 mm Size: 10×350 mm Size: 12×160 mm Size: 12×210 mm Size: 12×350 ...

詳細を全部見る
元の価格 16.000 - 元の価格 117.000
元の価格 16.000
16.000 - 117.000
16.000 - 117.000
現在の価格 16.000
元の価格 9.000 - 元の価格 14.000
元の価格 9.000
9.000 - 14.000
9.000 - 14.000
現在の価格 9.000

Nhám xếp nâu 60# (hạt nhômoxit) DCA Alu60#(100×16×72)

DCA
在庫あり

Nhám xếp nâu 60# (đế nhựa, hạt nhômoxit)

元の価格 9.000 - 元の価格 14.000
元の価格 9.000
9.000 - 14.000
9.000 - 14.000
現在の価格 9.000
元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Lưỡi cưa nhôm DCA 300mm 120 răng(răng TCG)

DCA
在庫あり

Lưỡi cưa nhôm DCA 300mm 120 răng(răng TCG)

元の価格 595.000 - 元の価格 595.000
元の価格 595.000
595.000
595.000 - 595.000
現在の価格 595.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.