コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

Đồng hồ ampe kẹp (AC/DC clamps)

元の価格 2.029.000 - 元の価格 2.029.000
元の価格 2.029.000
2.029.000
2.029.000 - 2.029.000
現在の価格 2.029.000

Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm đo AC Hioki CM3281 dải đo từ 42A - 2000A AC Clamp Meter Hioki CM3281 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V/ C...

詳細を全部見る
元の価格 2.029.000 - 元の価格 2.029.000
元の価格 2.029.000
2.029.000
2.029.000 - 2.029.000
現在の価格 2.029.000
元の価格 4.058.000 - 元の価格 4.058.000
元の価格 4.058.000
4.373.000
4.373.000 - 4.373.000
現在の価格 4.373.000

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288-20 True RMS, dãi đo từ 100A - 1000A Clamp On AC/DC HiTESTER Hioki 3288-20 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo...

詳細を全部見る
元の価格 4.058.000 - 元の価格 4.058.000
元の価格 4.058.000
4.373.000
4.373.000 - 4.373.000
現在の価格 4.373.000
元の価格 3.160.000 - 元の価格 3.160.000
元の価格 3.160.000
3.160.000
3.160.000 - 3.160.000
現在の価格 3.160.000

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A

HIOKI
在庫あり

Ampe kìm AC/DC Hioki 3288 dãi đo từ 100A - 1000A Clamp On AC/DC HiTESTER Hioki 3288 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 30...

詳細を全部見る
元の価格 3.160.000 - 元の価格 3.160.000
元の価格 3.160.000
3.160.000
3.160.000 - 3.160.000
現在の価格 3.160.000
元の価格 1.368.000 - 元の価格 1.368.000
元の価格 1.368.000
1.368.000
1.368.000 - 1.368.000
現在の価格 1.368.000

Đồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03025

SATA
在庫あり

Đồng hồ ampe kìm đo kỹ thuật số đa năng SATA 03025 Wide Jaw Clamp Multimeter _________________________________ ● Mà hình LCD 3-3/4 chữ số, với số đ...

詳細を全部見る
元の価格 1.368.000 - 元の価格 1.368.000
元の価格 1.368.000
1.368.000
1.368.000 - 1.368.000
現在の価格 1.368.000
元の価格 900.000 - 元の価格 900.000
元の価格 900.000
900.000
900.000 - 900.000
現在の価格 900.000

Ampe kẹp SATA 03021

SATA
在庫あり

Ampe kẹp SATA 03021 _________________________________________________________ ● LCD 3-1/2 chữ số, với số đọc tối đa là 1999 ● Các tính năng chính: ...

詳細を全部見る
元の価格 900.000 - 元の価格 900.000
元の価格 900.000
900.000
900.000 - 900.000
現在の価格 900.000
元の価格 1.069.000 - 元の価格 1.069.000
元の価格 1.069.000
1.069.000
1.069.000 - 1.069.000
現在の価格 1.069.000

Kìm đo điện AC/DC TOTAL TMT4100051

TOTAL
在庫あり

6000 lần đếm, lưu số liệu Dòng điện xoay chiều : 60A/600A/1000A± (2,5% +8) Dòng điện một chiều : 60A/600A/1000A± (2,5% +8) Điện áp xoay chiều : 60m...

詳細を全部見る
元の価格 1.069.000 - 元の価格 1.069.000
元の価格 1.069.000
1.069.000
1.069.000 - 1.069.000
現在の価格 1.069.000
元の価格 1.595.000 - 元の価格 1.595.000
元の価格 1.595.000
1.595.000
1.595.000 - 1.595.000
現在の価格 1.595.000

Kìm đo DC/AC TOTAL TMT410005

TOTAL
在庫あり

Kìm đo DC/AC TOTAL TMT410005

元の価格 1.595.000 - 元の価格 1.595.000
元の価格 1.595.000
1.595.000
1.595.000 - 1.595.000
現在の価格 1.595.000
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000

Kìm đo ac kỹ thuật số TOTAL TMT4100041

TOTAL
在庫あり

6000 lần đếm, lưu số liệu Dòng điện xoay chiều : 60A/600A/1000A± (2.0% +6) Điện áp xoay chiều : 60mV/600mV/6V/60V/600V± (0,8% +3) 750V± (1% +4). Đi...

詳細を全部見る
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000
元の価格 1.334.000 - 元の価格 1.334.000
元の価格 1.334.000
1.334.000
1.334.000 - 1.334.000
現在の価格 1.334.000

Kìm đo AC kỹ thuật số (nâng cấp TMT410002) TOTAL TMT410004

TOTAL
在庫あり

Kìm đo AC kỹ thuật số (nâng cấp TMT410002) TOTAL TMT410004

元の価格 1.334.000 - 元の価格 1.334.000
元の価格 1.334.000
1.334.000
1.334.000 - 1.334.000
現在の価格 1.334.000
元の価格 639.000 - 元の価格 639.000
元の価格 639.000
639.000
639.000 - 639.000
現在の価格 639.000

Đồng hồ kẹp đo điện công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38034

TOLSEN
在庫あり

Đồng hồ kẹp đo điện công nghiệp 210x75.6x30mm TOLSEN 38034 ________________________________ - Chứng nhận CE - Tiêu chuẩn IEC-61010 CAT III 300V - ...

詳細を全部見る
元の価格 639.000 - 元の価格 639.000
元の価格 639.000
639.000
639.000 - 639.000
現在の価格 639.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.