コンテンツにスキップ

Dụng cụ cách điện chuẩn VDE chưa phân loại

元の価格 4.479.000 - 元の価格 4.479.000
元の価格
4.479.000
4.479.000 - 4.479.000
現在の価格 4.479.000

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử, cách điện 1000V 5 chi tiết KNIPEX 92 00 04

KNIPEX
在庫あり

Bộ nhíp gắp linh kiện điện tử, cách điện 1000V 5 chi tiết KNIPEX 92 00 04 ______________________________ Bộ sản phẩm bao gồm: - Túi vải dạng cuộn 5...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 cách điện 1000V, chiều dài dài lưỡi 150mm

KNIPEX
在庫あり

Cưa sắt cầm tay PUK KNIPEX 98 90 cách điện 1000V, chiều dài dài lưỡi 150mm _______________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài tổng thể: 240mm ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 1000mm - 10,000mm

KNIPEX
在庫あり

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 1000mm - 10,000mm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 67 20: Kích thước 1000 x 1000 x ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 6.953.000
元の価格
0 - 6.953.000
0 - 6.953.000
現在の価格 0

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 500mm - 10,000mm

KNIPEX
在庫あり

Tấm cao su cách điện 1000V KNIPEX kích thước từ 500mm - 10,000mm _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 67 05: Kích thước 500mm x 500mm K...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 591.000
元の価格
409.000 - 591.000
409.000 - 591.000
現在の価格 409.000

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng kẹp KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 60mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 182.000 - 元の価格 182.000
元の価格
182.000
182.000 - 182.000
現在の価格 182.000

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm

KNIPEX
在庫あり

Đầu chụp dây cáp, dạng trượt KNIPEX cách điện 1000V, đường kính chụp cho dây từ 10mm - 25mm _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 66...

詳細を全部見る
元の価格 3.826.000 - 元の価格 3.826.000
元の価格
3.826.000
3.826.000 - 3.826.000
現在の価格 3.826.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 3 ( Chịu điện lên tới 17000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 3 ( Chịu điện lên tới 17000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 49: Si...

詳細を全部見る
元の価格 2.938.000 - 元の価格 2.938.000
元の価格
2.938.000
2.938.000 - 2.938.000
現在の価格 2.938.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 2 ( Chịu điện lên tới 12000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 2 ( Chịu điện lên tới 12000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 46: Si...

詳細を全部見る
元の価格 2.756.000 - 元の価格 2.756.000
元の価格
2.756.000
2.756.000 - 2.756.000
現在の価格 2.756.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 1 ( Chịu điện lên tới 7500V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 43: Siz...

詳細を全部見る
元の価格 2.170.000 - 元の価格 2.170.000
元の価格
2.170.000
2.170.000 - 2.170.000
現在の価格 2.170.000

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 0 ( Chịu điện lên tới 1000V ), size từ 9 - 11

KNIPEX
在庫あり

Găng tay cách điện 1000V KNIPEX Class 0 ( Chịu điện lên tới 1000V ), size từ 9 - 11 _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 98 65 40: Siz...

詳細を全部見る
元の価格 376.000 - 元の価格 376.000
元の価格
376.000
376.000 - 376.000
現在の価格 376.000

Kẹp nhựa KNIPEX 98 64 02 cách điện 1000V, đường kính bề mặt kẹp tối đa 15mm

KNIPEX
在庫あり

Kẹp nhựa KNIPEX 98 64 02 cách điện 1000V, đường kính bề mặt kẹp tối đa 15mm _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại: Kẹp nhựa có lò xo t...

詳細を全部見る
元の価格 1.332.000 - 元の価格 1.482.000
元の価格
1.332.000 - 1.482.000
1.332.000 - 1.482.000
現在の価格 1.332.000

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm

KNIPEX
在庫あり

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 1/2 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 1.195.000 - 元の価格 1.380.000
元の価格
1.195.000 - 1.380.000
1.195.000 - 1.380.000
現在の価格 1.195.000

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm

KNIPEX
在庫あり

Thanh nối dài cho cần siết tuýp KNIPEX cách điện 1000V, cốt 3/8 inch, chiều dài từ 125mm - 250mm _______________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 67 63 cách điện 1000V chiều dài 145mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía ________________________________...

詳細を全部見る
元の価格 808.000 - 元の価格 808.000
元の価格
808.000
808.000 - 808.000
現在の価格 808.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 47 01 cách điện 1000V, chiều dài 142mm, đầu nhíp bè 1.3mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 809.000 - 元の価格 809.000
元の価格
809.000
809.000 - 809.000
現在の価格 809.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử mũi cong 30° KNIPEX 92 37 64 cách điện 1000V, chiều dài 148mm, đầu nhíp bè 1.0mm, bề mặt có răng khía __________________...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 62 cách điện 1000V chiều dài 150mm, đầu nhíp nhọn 1.0mm, bề mặt có răng khía ______________________________...

詳細を全部見る
元の価格 799.000 - 元の価格 799.000
元の価格
799.000
799.000 - 799.000
現在の価格 799.000

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn

KNIPEX
在庫あり

Nhíp gắp linh kiện điện tử KNIPEX 92 27 61 cách điện 1000V chiều dài 125mm, đầu nhíp nhọn 0.5mm, bề mặt trơn ____________________________ Thông số ...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....