コンテンツにスキップ

TOLSEN - Dụng cụ cơ khí ô tô (Automobile Tools)

元の価格 564.000 - 元の価格 685.000
元の価格 564.000
564.000 - 685.000
564.000 - 685.000
現在の価格 564.000

Cờ lê vòng đóng 41 - 50mm TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Cờ lê vòng đóng 41 - 50mm TOLSEN ________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Tải trọng nặng cho phép sử dụng lực lớn  • Được sử dụng đ...

詳細を全部見る
元の価格 564.000 - 元の価格 685.000
元の価格 564.000
564.000 - 685.000
564.000 - 685.000
現在の価格 564.000
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000

Cần tuýp lục giác chữ L - 1/2 inchx260mm TOLSEN 16132

TOLSEN
在庫あり

Cần tuýp lục giác chữ L - 1/2 inchx260mm TOLSEN 16132 ____________________________________ Thông tin sản phẩm:  • Tiêu chuẩn DIN3122  • Chất liệu:...

詳細を全部見る
元の価格 110.000 - 元の価格 110.000
元の価格 110.000
110.000
110.000 - 110.000
現在の価格 110.000
元の価格 3.095.000 - 元の価格 3.095.000
元の価格 3.095.000
3.095.000
3.095.000 - 3.095.000
現在の価格 3.095.000

Máy vặn bu lông động lực công nghiệp 1/2 inch - Pin MP20V TOLSEN 87258

TOLSEN
在庫あり

Máy vặn bu lông động lực công nghiệp 1/2 inch - Pin MP20V TOLSEN 87258 _________________________________________ - Chứng nhận CE, RoHS - Động cơ k...

詳細を全部見る
元の価格 3.095.000 - 元の価格 3.095.000
元の価格 3.095.000
3.095.000
3.095.000 - 3.095.000
現在の価格 3.095.000
元の価格 4.807.000 - 元の価格 4.807.000
元の価格 4.807.000
4.807.000
4.807.000 - 4.807.000
現在の価格 4.807.000

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1 inch (25.4mm) TOLSEN 73395

TOLSEN
在庫あり

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1 inch (25.4mm) TOLSEN 73395 _________________________________ - Chứng nhận CE - Đầu khẩu: 1 inch (25.4mm) - Tính ...

詳細を全部見る
元の価格 4.807.000 - 元の価格 4.807.000
元の価格 4.807.000
4.807.000
4.807.000 - 4.807.000
現在の価格 4.807.000
元の価格 1.062.000 - 元の価格 1.062.000
元の価格 1.062.000
1.062.000
1.062.000 - 1.062.000
現在の価格 1.062.000

Bộ súng hơi mở bu lông 1/2 inch - 17 món TOLSEN 73382

TOLSEN
在庫あり

Bộ súng hơi mở bu lông 1/2 inch - 17 món TOLSEN 73382 ___________________________________ - Chứng nhận CE - Gồm có: bake 1 súng hơi 1/2 inch: • ...

詳細を全部見る
元の価格 1.062.000 - 元の価格 1.062.000
元の価格 1.062.000
1.062.000
1.062.000 - 1.062.000
現在の価格 1.062.000
元の価格 1.361.000 - 元の価格 1.361.000
元の価格 1.361.000
1.361.000
1.361.000 - 1.361.000
現在の価格 1.361.000

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1/2 inch (12.7mm) TOLSEN 73302

TOLSEN
在庫あり

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1/2 inch (12.7mm) TOLSEN 73302 _________________________________ - Chứng nhận CE - Đầu khẩu: 1/2 inch (12.7mm) - B...

詳細を全部見る
元の価格 1.361.000 - 元の価格 1.361.000
元の価格 1.361.000
1.361.000
1.361.000 - 1.361.000
現在の価格 1.361.000
元の価格 1.304.000 - 元の価格 1.304.000
元の価格 1.304.000
1.304.000
1.304.000 - 1.304.000
現在の価格 1.304.000

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1/2 inch (12.7mm) TOLSEN 73301

TOLSEN
在庫あり

Súng hơi mở bu lông công nghiệp 1/2 inch (12.7mm) TOLSEN 73301 _________________________________ - Chứng nhận CE - Đầu khẩu: 1/2 inch (12.7mm) - B...

詳細を全部見る
元の価格 1.304.000 - 元の価格 1.304.000
元の価格 1.304.000
1.304.000
1.304.000 - 1.304.000
現在の価格 1.304.000
元の価格 1.047.000 - 元の価格 1.047.000
元の価格 1.047.000
1.047.000
1.047.000 - 1.047.000
現在の価格 1.047.000

Bộ dụng cụ phun hơi 5 món TOLSEN 73198

TOLSEN
在庫あり

Bộ dụng cụ phun hơi 5 món TOLSEN 73198 _______________________________ - Chứng nhận CE - Gồm có: + 1 súng phun hơi bình trên 600ml + 1 súng thổi...

詳細を全部見る
元の価格 1.047.000 - 元の価格 1.047.000
元の価格 1.047.000
1.047.000
1.047.000 - 1.047.000
現在の価格 1.047.000
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Súng phun hơi TOLSEN 73195, vòi phun 25mm (chứng nhận CE)

TOLSEN
在庫あり

Súng phun hơi TOLSEN 73195, vòi phun 25mm (chứng nhận CE)

元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000

Súng bơm hơi 40cm TOLSEN 73193

TOLSEN
在庫あり

Súng bơm hơi 40cm TOLSEN 73193 _______________________________ - Chứng nhận CE - Tay súng có đồn hồ quay số - Điều chỉnh từ 0 - 12 bar và 0 - 170 ...

詳細を全部見る
元の価格 262.000 - 元の価格 262.000
元の価格 262.000
262.000
262.000 - 262.000
現在の価格 262.000
元の価格 2.453.000 - 元の価格 2.453.000
元の価格 2.453.000
2.453.000
2.453.000 - 2.453.000
現在の価格 2.453.000

Cuộn ống khí nén tự động công nghiệp 15m/50ft TOLSEN 73159

TOLSEN
在庫あり

Cuộn ống khí nén tự động công nghiệp 15m/50ft TOLSEN 73159 ___________________________________ - Chứng nhận CE - Có thể khóa ở bất kỳ vị trí nào c...

詳細を全部見る
元の価格 2.453.000 - 元の価格 2.453.000
元の価格 2.453.000
2.453.000
2.453.000 - 2.453.000
現在の価格 2.453.000
元の価格 3.721.000 - 元の価格 3.721.000
元の価格 3.721.000
3.721.000
3.721.000 - 3.721.000
現在の価格 3.721.000

Máy nén khí 24 lít, 800W (1Hp) TOLSEN 73135

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 24 lít, 800W (1Hp) TOLSEN 73135 ___________________________________ - Công suất đầu vào: 800W/1Hp - Điện áp định mức: 230V - Tần số: 5...

詳細を全部見る
元の価格 3.721.000 - 元の価格 3.721.000
元の価格 3.721.000
3.721.000
3.721.000 - 3.721.000
現在の価格 3.721.000
元の価格 9.213.000 - 元の価格 9.213.000
元の価格 9.213.000
9.213.000
9.213.000 - 9.213.000
現在の価格 9.213.000

Máy nén khí 100 lít, 2200W (3Hp) TOLSEN 73130

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 100 lít, 2200W (3Hp) TOLSEN 73130 ___________________________________ - Chứng nhận CE - Công suất đầu vào: 2200W/3Hp - Điện áp định mứ...

詳細を全部見る
元の価格 9.213.000 - 元の価格 9.213.000
元の価格 9.213.000
9.213.000
9.213.000 - 9.213.000
現在の価格 9.213.000
元の価格 14.903.000 - 元の価格 14.903.000
元の価格 14.903.000
14.903.000
14.903.000 - 14.903.000
現在の価格 14.903.000

Máy nén khí 300 lít, 3000W (4Hp) TOLSEN 73129

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 300 lít, 3000W (4Hp) TOLSEN 73129 ___________________________________ - Công suất đầu vào: 3000W/4Hp - Điện áp định mức: 380V - Tần số...

詳細を全部見る
元の価格 14.903.000 - 元の価格 14.903.000
元の価格 14.903.000
14.903.000
14.903.000 - 14.903.000
現在の価格 14.903.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Máy nén khí 100 - 200 lít, 2200W (3Hp) TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 100 - 200 lít, 2200W (3Hp) TOLSEN ___________________________________ - Chứng nhận CE - Công suất đầu vào: 2200W/3Hp - Điện áp định mứ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 3.396.000 - 元の価格 4.232.000
元の価格 3.396.000
3.396.000 - 4.232.000
3.396.000 - 4.232.000
現在の価格 3.396.000

Máy nén khí 24 - 50 lít, 1500W (2Hp) TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 24 - 50 lít, 1500W (2Hp) TOLSEN ___________________________________ - Chứng nhận CE - Công suất đầu vào: 1500W/2Hp - Điện áp định mức:...

詳細を全部見る
元の価格 3.396.000 - 元の価格 4.232.000
元の価格 3.396.000
3.396.000 - 4.232.000
3.396.000 - 4.232.000
現在の価格 3.396.000
元の価格 2.600.000 - 元の価格 2.600.000
元の価格 2.600.000
2.600.000
2.600.000 - 2.600.000
現在の価格 2.600.000

Máy nén khí 8 lít / 800W (1Hp) TOLSEN 73122

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí 8 lít / 800W (1Hp) TOLSEN 73122 ___________________________________ - Công suất đầu vào: 800W/1Hp - Điện áp định mức: 230V - Tần số: 5...

詳細を全部見る
元の価格 2.600.000 - 元の価格 2.600.000
元の価格 2.600.000
2.600.000
2.600.000 - 2.600.000
現在の価格 2.600.000
元の価格 23.787.000 - 元の価格 23.787.000
元の価格 23.787.000
23.787.000
23.787.000 - 23.787.000
現在の価格 23.787.000

Máy nén khí công nghiệp 300 lít, 4100W/5.5Hp TOLSEN 73119

TOLSEN
在庫あり

Máy nén khí công nghiệp 300 lít, 4100W/5.5Hp TOLSEN 73119 _______________________________ Thông tin kỹ thuật: - Động cơ cảm ứng dây đồng - Công ...

詳細を全部見る
元の価格 23.787.000 - 元の価格 23.787.000
元の価格 23.787.000
23.787.000
23.787.000 - 23.787.000
現在の価格 23.787.000
元の価格 404.000 - 元の価格 404.000
元の価格 404.000
404.000
404.000 - 404.000
現在の価格 404.000

Dây sạc bình 3m TOLSEN 65601, tiết diện dây 16mm², khả năng chịu được dòng điện lên đến 220A (chứng nhận GS)

TOLSEN
在庫あり

Dây sạc bình 3m TOLSEN 65601, tiết diện dây 16mm², khả năng chịu được dòng điện lên đến 220A (chứng nhận GS)

元の価格 404.000 - 元の価格 404.000
元の価格 404.000
404.000
404.000 - 404.000
現在の価格 404.000
元の価格 741.000 - 元の価格 1.417.000
元の価格 741.000
741.000 - 1.417.000
741.000 - 1.417.000
現在の価格 741.000

Bộ 2 con đội đứng công nghiệp 2 - 6 tấn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Bộ 2 con đội đứng công nghiệp 2 - 6 tấn TOLSEN ______________________________ - Chứng nhận GS - Kiểu bánh cóc giúp thao tác nhanh và nhẹ nhàng - T...

詳細を全部見る
元の価格 741.000 - 元の価格 1.417.000
元の価格 741.000
741.000 - 1.417.000
741.000 - 1.417.000
現在の価格 741.000
元の価格 4.812.000 - 元の価格 4.812.000
元の価格 4.812.000
4.812.000
4.812.000 - 4.812.000
現在の価格 4.812.000

Đội cá sấu công nghiệp 3 tấn TOLSEN 65464 (hạng nặng)

TOLSEN
在庫あり

Đội cá sấu công nghiệp 3 tấn TOLSEN 65464 (hạng nặng) ______________________________ - Chứng nhận GS - Bơm kép nâng nhanh - Công suất: 3 tấn - Chi...

詳細を全部見る
元の価格 4.812.000 - 元の価格 4.812.000
元の価格 4.812.000
4.812.000
4.812.000 - 4.812.000
現在の価格 4.812.000
元の価格 1.276.000 - 元の価格 2.473.000
元の価格 1.276.000
1.276.000 - 2.473.000
1.276.000 - 2.473.000
現在の価格 1.276.000

Đội cá sấu công nghiệp 2 - 3 tấn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Đội cá sấu công nghiệp 2 - 3 tấn TOLSEN ______________________________ - Chứng nhận CE, GS - Thông tin kỹ thuật: 65462 | 65463 + Công suất: 2 tấn...

詳細を全部見る
元の価格 1.276.000 - 元の価格 2.473.000
元の価格 1.276.000
1.276.000 - 2.473.000
1.276.000 - 2.473.000
現在の価格 1.276.000
元の価格 2.916.000 - 元の価格 3.444.000
元の価格 2.916.000
2.916.000 - 3.444.000
2.916.000 - 3.444.000
現在の価格 2.916.000

Đội hơi công nghiệp 32 - 50 tấn TOLSEN (hạng nặng)

TOLSEN
在庫あり

Đội hơi công nghiệp 32 - 50 tấn TOLSEN (hạng nặng) _______________________________ - Chứng nhận CE - Xuống dốc chậm khi có tải - Thép tấm thay gan...

詳細を全部見る
元の価格 2.916.000 - 元の価格 3.444.000
元の価格 2.916.000
2.916.000 - 3.444.000
2.916.000 - 3.444.000
現在の価格 2.916.000
元の価格 545.000 - 元の価格 1.555.000
元の価格 545.000
545.000 - 1.555.000
545.000 - 1.555.000
現在の価格 545.000

Đội hơi công nghiệp 2 - 20 tấn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Đội hơi công nghiệp 2 - 20 tấn TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận CE - Xuống dốc chậm khi có tải - Thép tấm thay gang để bảo vệ m...

詳細を全部見る
元の価格 545.000 - 元の価格 1.555.000
元の価格 545.000
545.000 - 1.555.000
545.000 - 1.555.000
現在の価格 545.000
元の価格 168.000 - 元の価格 168.000
元の価格 168.000
168.000
168.000 - 168.000
現在の価格 168.000

Tay hít kính đôi thân nhựa 50kg, đường kính 11.5cm TOLSEN 62662

TOLSEN
在庫あり

Tay hít kính đôi thân nhựa 50kg, đường kính 11.5cm TOLSEN 62662

元の価格 168.000 - 元の価格 168.000
元の価格 168.000
168.000
168.000 - 168.000
現在の価格 168.000
元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000

Tay hít kính đơn thân nhựa 25kg, đường kính 11.5cm TOLSEN 62661

TOLSEN
在庫あり

Tay hít kính đơn thân nhựa 25kg, đường kính 11.5cm TOLSEN 62661

元の価格 99.000 - 元の価格 99.000
元の価格 99.000
99.000
99.000 - 99.000
現在の価格 99.000
元の価格 8.618.000 - 元の価格 8.618.000
元の価格 8.618.000
8.618.000
8.618.000 - 8.618.000
現在の価格 8.618.000

Palang xích điện mini công nghiệp 500kg/999kg TOLSEN 62492

TOLSEN
在庫あり

Palang xích điện mini công nghiệp 500kg/999kg TOLSEN 62492 _______________________________ - Chứng nhận CE, GS - Công suất đầu vào: 1600W - Điện á...

詳細を全部見る
元の価格 8.618.000 - 元の価格 8.618.000
元の価格 8.618.000
8.618.000
8.618.000 - 8.618.000
現在の価格 8.618.000
元の価格 4.227.000 - 元の価格 4.227.000
元の価格 4.227.000
4.227.000
4.227.000 - 4.227.000
現在の価格 4.227.000

Palang xích điện mini công nghiệp 250kg/500kg TOLSEN 62491

TOLSEN
在庫あり

Palang xích điện mini công nghiệp 250kg/500kg TOLSEN 62491 _______________________________ - Chứng nhận CE, GS - Công suất đầu vào: 800W - Điện áp...

詳細を全部見る
元の価格 4.227.000 - 元の価格 4.227.000
元の価格 4.227.000
4.227.000
4.227.000 - 4.227.000
現在の価格 4.227.000
元の価格 577.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 577.000
577.000 - 1.050.000
577.000 - 1.050.000
現在の価格 577.000

Dụng cụ kéo cáp tay 800 - 2000lbs TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Dụng cụ kéo cáp tay 800 - 2000lbs TOLSEN _______________________________ - Chứng nhận CE - Bánh răng rèn một mảnh với hiệu suất tốt và bền - Chủ y...

詳細を全部見る
元の価格 577.000 - 元の価格 1.050.000
元の価格 577.000
577.000 - 1.050.000
577.000 - 1.050.000
現在の価格 577.000
元の価格 562.000 - 元の価格 562.000
元の価格 562.000
562.000
562.000 - 562.000
現在の価格 562.000

Dụng cụ kéo cáp tay 2 tấn TOLSEN 62442

TOLSEN
在庫あり

Dụng cụ kéo cáp tay 2 tấn TOLSEN 62442 _______________________________ - Chứng nhận CE - Bánh răng đôi và móc kép mạ kẽm - Tay cầm bằng cao su mềm...

詳細を全部見る
元の価格 562.000 - 元の価格 562.000
元の価格 562.000
562.000
562.000 - 562.000
現在の価格 562.000
元の価格 1.756.000 - 元の価格 3.978.000
元の価格 1.756.000
1.756.000 - 3.978.000
1.756.000 - 3.978.000
現在の価格 1.756.000

Palang xích kéo tay 1 - 5 tấn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Palang xích kéo tay 1 - 5 tấn TOLSEN _______________________________ Chứng nhận CE Thông tin kỹ thuật: 62411 | 62412 | 62413 | 62414 - Tải trọng l...

詳細を全部見る
元の価格 1.756.000 - 元の価格 3.978.000
元の価格 1.756.000
1.756.000 - 3.978.000
1.756.000 - 3.978.000
現在の価格 1.756.000
元の価格 2.891.000 - 元の価格 5.560.000
元の価格 2.891.000
2.891.000 - 5.560.000
2.891.000 - 5.560.000
現在の価格 2.891.000

Palang xích kéo tay công nghiệp 1 - 5 tấn TOLSEN

TOLSEN
在庫あり

Palang xích kéo tay công nghiệp 1 - 5 tấn TOLSEN _______________________________ Chứng nhận CE, GS Thông tin kỹ thuật: 62401 | 62402 | 62403 | 624...

詳細を全部見る
元の価格 2.891.000 - 元の価格 5.560.000
元の価格 2.891.000
2.891.000 - 5.560.000
2.891.000 - 5.560.000
現在の価格 2.891.000
元の価格 607.000 - 元の価格 607.000
元の価格 607.000
607.000
607.000 - 607.000
現在の価格 607.000

Dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 50mm x 9m TOLSEN 62265, tải trọng 2500 - 5000daN (chứng nhận GS)

TOLSEN
在庫あり

Dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 50mm x 9m TOLSEN 62265, tải trọng 2500 - 5000daN (chứng nhận GS)

元の価格 607.000 - 元の価格 607.000
元の価格 607.000
607.000
607.000 - 607.000
現在の価格 607.000
元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000

Dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 38mm x 6m TOLSEN 62261, tải trọng 1000 - 2000daN (chứng nhận GS)

TOLSEN
在庫あり

Dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 38mm x 6m TOLSEN 62261, tải trọng 1000 - 2000daN (chứng nhận GS)

元の価格 332.000 - 元の価格 332.000
元の価格 332.000
332.000
332.000 - 332.000
現在の価格 332.000
元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000

Bộ 4 dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 25mm x 5m TOLSEN 62254, tải trọng 225 - 450daN (chứng nhận GS)

TOLSEN
在庫あり

Bộ 4 dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 25mm x 5m TOLSEN 62254, tải trọng 225 - 450daN (chứng nhận GS)

元の価格 401.000 - 元の価格 401.000
元の価格 401.000
401.000
401.000 - 401.000
現在の価格 401.000
元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000

Bộ 2 dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 25mm x 5m TOLSEN 62252, tải trọng 225 - 450daN (chứng nhận GS)

TOLSEN
在庫あり

Bộ 2 dây tăng đơ chằng hàng công nghiệp 25mm x 5m TOLSEN 62252, tải trọng 225 - 450daN (chứng nhận GS)

元の価格 244.000 - 元の価格 244.000
元の価格 244.000
244.000
244.000 - 244.000
現在の価格 244.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.