コンテンツにスキップ
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。
サイト翻訳は現在進行中です。多言語対応は近日中に開始されます。

FUJIYA

元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000

Búa đa năng Fujiya HT17P-185 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 185mm

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng Fujiya HT17P-185 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 185mm Electrical Penetraion Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 768.000 - 元の価格 768.000
元の価格 768.000
768.000
768.000 - 768.000
現在の価格 768.000
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm

FUJIYA
在庫あり

Búa đa năng Fujiya HT17-255 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 255mm Electrical Penetration Hammer ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích t...

詳細を全部見る
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa cứng có lò xo trợ lực Fujiya HP845-125/150 Series, chất liệu thép không gỉ, kích thước từ 125m ~ 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cuttin...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 361.000
元の価格 0
0 - 361.000
0 - 361.000
現在の価格 0
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa mềm có lò xo trợ lực Fujiya HP813-120X, chất liệu thép không gỉ, kích thước 120mm. Tiêu chuẩn RoHS Plastic Cutting Nippers (Material :...

詳細を全部見る
元の価格 553.000 - 元の価格 553.000
元の価格 553.000
553.000
553.000 - 553.000
現在の価格 553.000
元の価格 0 - 元の価格 98.000
元の価格 0
0 - 98.000
0 - 98.000
現在の価格 0

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm

FUJIYA
在庫あり

Đầu mũi thay thế dùng cho kìm mở phe thẳng Fujiya FS-L1/L2 Series, đường kính từ 1.5mm ~ 2.0mm Replacement Tips for Circlip Pliers (Straight Type),...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 98.000
元の価格 0
0 - 98.000
0 - 98.000
現在の価格 0
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt nhựa có lò xo trợ lực Fujiya FPN-125FS/150FS/185FS Series, kích thước từ 125mm ~ 186mm.Tiêu chuẩn RoHS Plastic Nipper (Straight Blade) ____...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 490.000
元の価格 0
0 - 490.000
0 - 490.000
現在の価格 0
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000

Kéo cắt đa năng Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm

FUJIYA
在庫あり

Kéo cắt đa năng có lò xo trợ lực Fujiya FM02-200 chuyên dùng cho thợ điện, kích thước 200mm Almighty Electrical Work Scissors ___________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 793.000 - 元の価格 793.000
元の価格 793.000
793.000
793.000 - 793.000
現在の価格 793.000
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 34mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đầu mỏng Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 166mm ~ 214mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 38mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Thin Tip T...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 778.000
元の価格 628.000
628.000 - 778.000
628.000 - 778.000
現在の価格 628.000
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya FLS-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Type __...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 591.000
元の価格 0
0 - 591.000
0 - 591.000
現在の価格 0
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh thân ngắn Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 118mm ~ 185mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 53mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench Short Typ...

詳細を全部見る
元の価格 422.000 - 元の価格 906.000
元の価格 422.000
422.000 - 906.000
422.000 - 906.000
現在の価格 422.000
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh đảo hàm đa năng Fujiya FLP-38-BG, kích thước 214mm, độ mở ngàm tối đa 38.5mm. Tiêu chuẩn RoHS Reversible Jaw Pipe Wrench ________...

詳細を全部見る
元の価格 704.000 - 元の価格 704.000
元の価格 704.000
704.000
704.000 - 704.000
現在の価格 704.000
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh nhanh Fujiya FLM-45-BG Kurokin-Series, kích thước 263.5mm, độ mở ngàm từ 0 ~ 45mm. Tiêu chuẩn RoHS Pliers Wrench | Pliers and a w...

詳細を全部見る
元の価格 1.216.000 - 元の価格 1.216.000
元の価格 1.216.000
1.216.000
1.216.000 - 1.216.000
現在の価格 1.216.000
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Mỏ lết điều chỉnh Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 155mm ~ 306mm. Tiêu chuẩn RoHS Adjustable Wrench ___________________ Dải sản phẩm Fujiya FLA...

詳細を全部見る
元の価格 409.000 - 元の価格 870.000
元の価格 409.000
409.000 - 870.000
409.000 - 870.000
現在の価格 409.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo)

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ Fujiya FHC-Series, kích thước từ 220mm - 305mm (Màu Xám Camo) Hippo Case (Camouflage Gray) ___________________ Dải sản phẩm Fujiya...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000

Đầu thay thế của kìm mở phanh FB-1

FUJIYA
在庫あり

Đầu thay thế cho kìm mở phe cong Fujiya FB-1, kích thước Ø2.0mm Snap Ring Pliers Detachable Claw ___________________ Fujiya FB-1 Package size (H × ...

詳細を全部見る
元の価格 98.000 - 元の価格 98.000
元の価格 98.000
98.000
98.000 - 98.000
現在の価格 98.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm

FUJIYA
在庫あり

Túi đựng dụng cụ đeo thắt lưng Fujiya AP-S, kích thước 230mm x 140mm x 110mm Active Pouch ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 230mm...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格 0
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lưỡi mỏng Fujiya 790-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm Tiêu chuẩn RoHS Diogonal Cutting Pliers ___________________ Dải sản p...

詳細を全部見る
元の価格 670.000 - 元の価格 734.000
元の価格 670.000
670.000 - 734.000
670.000 - 734.000
現在の価格 670.000
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo có lò xo trợ lực Fujiya 770-150BG/175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 162mm - 208mm. Tiêu chuẩn RoHS Electrician Master Heavy-Du...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 932.000
元の価格 0
0 - 932.000
0 - 932.000
現在の価格 0
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng bấm cosse Fujiya 7700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage...

詳細を全部見る
元の価格 977.000 - 元の価格 1.009.000
元の価格 977.000
977.000 - 1.009.000
977.000 - 1.009.000
現在の価格 977.000
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy có chức năng ép cos Fujiya 7700N-175/200 Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutti...

詳細を全部見る
元の価格 734.000 - 元の価格 768.000
元の価格 734.000
734.000 - 768.000
734.000 - 768.000
現在の価格 734.000
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo, có lò xo trợ lực Fujiya 707S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Thông tin sản phẩm  ...

詳細を全部見る
元の価格 617.000 - 元の価格 617.000
元の価格 617.000
617.000
617.000 - 617.000
現在の価格 617.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo Fujiya 70-125/150/175 Series, kích thước từ 125mm - 175mm. Tiêu chuẩn RoHS Diagonal Cutting Nippers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo lực đòn bẩy Fujiya 700N-175BG/200BG Kurokin-Series, kích thước từ 175mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Diagonal Cutting Nipper...

詳細を全部見る
元の価格 932.000 - 元の価格 956.000
元の価格 932.000
932.000 - 956.000
932.000 - 956.000
現在の価格 932.000
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini lưỡi tròn Fujiya 60H-150, kích thước 150mm, chất liệu thép không gỉ. Tiêu chuẩn RoHS Stainless Standard Nippers _________________...

詳細を全部見る
元の価格 858.000 - 元の価格 858.000
元の価格 858.000
858.000
858.000 - 858.000
現在の価格 858.000
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000

Kìm cắt chéo mini Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chéo mini, tích hợp tuốt dây điện Fujiya 505-125/150 Series, kích thước từ 125mm - 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 454.000 - 元の価格 593.000
元の価格 454.000
454.000 - 593.000
454.000 - 593.000
現在の価格 454.000
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong thiết kế dạng X-JAW Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 191mm - 230mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fuj...

詳細を全部見る
元の価格 449.000 - 元の価格 569.000
元の価格 449.000
449.000 - 569.000
449.000 - 569.000
現在の価格 449.000
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm bấm chết hàm cong Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 125mm - 250mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 400-125-BG: Kích ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 586.000
元の価格 0
0 - 586.000
0 - 586.000
現在の価格 0
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn đa năng mũi thẳng Fujiya 330-200, kích thước 215mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 215mm  Trọng lượng...

詳細を全部見る
元の価格 916.000 - 元の価格 916.000
元の価格 916.000
916.000
916.000 - 916.000
現在の価格 916.000
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn đa năng, có lò xo trợ lực Fujiya 320S-150, kích thước 150mm. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Thông tin sản phẩm  Kích thước: 150mm...

詳細を全部見る
元の価格 517.000 - 元の価格 517.000
元の価格 517.000
517.000
517.000 - 517.000
現在の価格 517.000
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm mũi nhọn Fujiya 350S-125/150 Series kích thước từ 125mm - 150mm, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS ___________________ Dải sản phẩm Fujiya 350S...

詳細を全部見る
元の価格 338.000 - 元の価格 481.000
元の価格 338.000
338.000 - 481.000
338.000 - 481.000
現在の価格 338.000
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm răng đa năng Fujiya 1050-150/175/200 Series, kích thước từ 150mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Side Cutting Pliers ___________________ Dải sản phẩm ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 581.000
元の価格 0
0 - 581.000
0 - 581.000
現在の価格 0
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi dài Fujiya 350-125/150/200 Series. kích thước từ 125mm - 200mm. Tiêu chuẩn RoHS Long Nose Pliers ___________________ Dải sản phẩm Fuji...

詳細を全部見る
元の価格 445.000 - 元の価格 577.000
元の価格 445.000
445.000 - 577.000
445.000 - 577.000
現在の価格 445.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi cong (Không lưỡi cắt) Fujiya 303T-150, kích thước 147mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm nhọn mũi thẳng (Không lưỡi cắt) Fujiya 303-150, kích thước 151mm. Tiêu chuẩn RoHS TWEEZER LONG NOSE PLIERS without Blade Type _________________...

詳細を全部見る
元の価格 431.000 - 元の価格 431.000
元の価格 431.000
431.000
431.000 - 431.000
現在の価格 431.000
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm điện cắt cạnh trợ lực Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 200mm - 225mm. Tiêu chuẩn RoHS High Leverage Side Cutting Pliers ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 988.000 - 元の価格 1.000.000
元の価格 988.000
988.000 - 1.000.000
988.000 - 1.000.000
現在の価格 988.000
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu chuẩn RoHS

FUJIYA
在庫あり

Kìm đa năng mỏ thẳng, có khớp trượt Fujiya Kurokin-Series, kích thước từ 168mm - 203mm, khả năng cắt dây sắt mềm tối đa từ Ø2.0mm - Ø2.6mm. Tiêu ch...

詳細を全部見る
元の価格 508.000 - 元の価格 553.000
元の価格 508.000
508.000 - 553.000
508.000 - 553.000
現在の価格 508.000

Danh mục sản phẩm phụ trợ

Chưa chỉ định thông tin về nhóm sản phẩm phụ trợ.