Cung cấp thiết bị đo điện Hioki Nhật Bản chính hãng tại Npower. Đồng hồ vạn năng, ampe kìm Hioki độ chính xác cao, bền bỉ cho kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Mua ngay giá tốt!
HIOKI
Thiết bị đo lường cao cấp từ Nhật bản - giải pháp kiểm tra điện tử với độ chính xác tuyệt đối và độ bền chuẩn công nghiệp
フィルター
- Bút thử điện (2)
- Dụng cụ đo chưa phân loại (1)
- Máy đo công suất điện Power Meter (5)
- Máy đo cường độ ánh sáng (2)
- Máy đo nhiệt độ hồng ngoại (2)
- Máy đo điện chuyên dụng (1)
- Máy đo độ ẩm (1)
- Phụ kiện dùng cho thiết bị đo điện và điện tử (91)
- Thiết bị đo cách điện (7)
- Thiết bị đo pha (3)
- Thiết bị đo và kiểm tra pin - ắc qui (15)
- Thiết bị đo điện trở nối đất (5)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC (7)
- Đồng hồ ampe kẹp đo điện AC/DC (12)
- Đồng hồ đo ampe kẹp (6)
- Đồng hồ đo điện vạn năng (16)
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Đầu đo ghim Hioki L9787-91
HIOKI
在庫あり
Đầu đo ghim Hioki L9787-91 Breaker Pin Hioki L9787-91 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Loại đầu đo: Đo điện áp, dòng điện, nhiệt độ ‣ Điện á...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth
HIOKI
在庫あり
Kìm đo điện trợ đất Hioki FT6380-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth Clamp On Earth Tester Hioki FT6380-90 ___________________ Thông số kỹ...
詳細を全部見る
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
0割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Dây đeo vai Hioki Z5022
HIOKI
在庫あり
Dây đeo vai Hioki Z5022 Shoulder Strap Hioki Z5022 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 120mm (có thể điều chỉnh)
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Bộ cáp đo Hioki L9844 dài 1200mm, 3 màu đỏ/vàng/đen
HIOKI
在庫あり
Bộ cáp đo Hioki L9844 dài 1200mm, 3 màu đỏ/vàng/đen Measurement Cable Hioki L9844
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Cáp đo đỏ Hioki L9843-52 dài 50m, kèm bộ cuốn dây
HIOKI
在庫あり
Cáp đo đỏ Hioki L9843-52 dài 50m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9843-52
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Cáp đo vàng Hioki L9843-51 dài 50m, kèm bộ cuốn dây
HIOKI
在庫あり
Cáp đo vàng Hioki L9843-51 dài 50m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9843-51
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Cáp đo đỏ Hioki L9842-22 dài 20m, kèm bộ cuốn dây
HIOKI
在庫あり
Cáp đo đỏ Hioki L9842-22 dài 20m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9842-22
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Cáp đo vàng Hioki L9842-11 dài 10m, kèm bộ cuốn dây
HIOKI
在庫あり
Cáp đo vàng Hioki L9842-11 dài 10m, kèm bộ cuốn dây Measurement Cable Hioki L9842-11
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Dây đo kẹp cá sấu màu đen Hioki L9841 dài 4m
HIOKI
在庫あり
Dây đo kẹp cá sấu màu đen Hioki L9841 dài 4m Measurement Cable Hioki L9841
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Bộ 2 que nối đất Hioki L9840 chất liệu thép không gỉ
HIOKI
在庫あり
Bộ 2 que nối đất Hioki L9840 chất liệu thép không gỉ Auxiliary Earthing Rod Hioki L9840
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Túi đựng nhiều ngăn Hioki C0106
HIOKI
在庫あり
Túi đựng nhiều ngăn Hioki C0106 Carrying Case Hioki C0106
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Bộ 2 thảm nối đất Hioki 9050
HIOKI
在庫あり
Bộ 2 thảm nối đất Hioki 9050 Earth Nets Hioki 9050
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-90 đi kèm module kết nối Bluetooth
HIOKI
在庫あり
Thiết bị đo điện trở đất Hioki FT6031-90 Earth Tester Hioki FT6031-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT II 300V/ CAT III 150...
詳細を全部見る
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
0割引
0割引
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261-90 True RMS, đi kèm module kết nối Bluetooth
HIOKI
在庫あり
Đồng hồ đo điện vạn năng kỹ thuật số Hioki DT4261 True RMS Digital Multimeter Hioki DT4261 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp độ đo lường...
詳細を全部見る
元の価格
0
-
元の価格
0
元の価格
0
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
0割引
0割引
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
330.000
330.000
-
330.000
現在の価格
330.000
| /
Dây đo cho đồng hồ vạn năng Hioki DT4911
HIOKI
在庫あり
Dây đo cho đồng hồ vạn năng Hioki DT4911 Test Lead Hioki DT4911 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V/ CAT IV 300V ‣ D...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
330.000
330.000
-
330.000
現在の価格
330.000
| /
0割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Dây đo Hioki L2020 dài 2m, đầu đo vuông góc
HIOKI
在庫あり
Dây đo Hioki L2020 dài 2m, đầu đo vuông góc Pin Type Lead Hioki L2020 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): ‣ Dây đỏ ...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Vali đựng máy Hioki C1014
HIOKI
在庫あり
Vali đựng máy Hioki C1014 Carrying Case Hioki C1014 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Kích thước: 400mm x 300mm x 140 mm ‣ Vật liệu: Nhựa ABS...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Dây đo Hioki 9772
HIOKI
在庫あり
Dây đo Hioki 9772 Pin Type Lead Hioki Z5041 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Cấp đo lường CAT III 600V ‣ Từ mối nối đến đầu đo (A): ‣ Dây đ...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Công tắc điều khiển Hioki 9466
HIOKI
在庫あり
Công tắc điều khiển Hioki 9466 Remote Control Switch Hioki 9466 ___________________ Thông tin sản phẩm ★ Dễ sử dụng: Công tắc được thiết kế với các...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Đầu đo Hioki 9465-90
HIOKI
在庫あり
Đầu đo Hioki 9465-90 Tip Pin Hioki 9465-90 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Tương thích với dây: 9465-10, 9465-11, L2140 ‣ Quy cách: 1 cái
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Dây đo đầu kẹp có cảm biến nhiệt độ Hioki 9460
HIOKI
在庫あり
Dây đo đầu kẹp có cảm biến nhiệt độ Hioki 9460 Clip Type Lead With Temperature Sensor Hioki 9460 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Từ mối nối...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Đầu dò nhiệt độ Hioki 9451S dài 100mm (mã số 9451-01)
HIOKI
在庫あり
Đầu dò nhiệt độ Hioki 9451S dài 100mm (mã số 9451-01) Temperature Probe Hioki 9451S (Order code 9451-01) ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dả...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Đầu dò nhiệt độ Hioki 9451 dài 1500mm
HIOKI
在庫あり
Đầu dò nhiệt độ Hioki 9451 dài 1500mm Temperature Probe Hioki 9451 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Dải đo: -200°C đến 400°C (-328°F đến 752...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
Bộ 5 cầu chì sứ Hioki Z5050 thân 6.3mm x 32 mm
HIOKI
在庫あり
Bộ 5 cầu chì sứ Hioki Z5050 thân 6.3mm x 32 mm Fuse Set Hioki Z5050 ___________________ Thông số kỹ thuật ‣ Điện áp định mức: 250 V ‣ Dòng điện địn...
詳細を全部見る
元の価格
1.000
元の価格
1.000
-
元の価格
1.000
元の価格
1.000
現在の価格
0
0
-
0
現在の価格
0
| /
1.000割引
0割引
並び替え
No important note data found for this set. awating for data feed....