コンテンツにスキップ

Kìm cách điện 1000V tiêu chuẩn VDE

元の価格 887.000 - 元の価格 887.000
元の価格
887.000
887.000 - 887.000
現在の価格 887.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, cách điện 1000V dòng Super Knips KNIPEX 78 06 125 chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 887.000 - 元の価格 887.000
元の価格
887.000
887.000 - 887.000
現在の価格 887.000
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép dòng StepCut XL KNIPEX 95 18 225 cách điện 1000V chiều dài 225mm, mạ đen nhám ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.918.000 - 元の価格 1.918.000
元の価格
1.918.000
1.918.000 - 1.918.000
現在の価格 1.918.000
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 02 cách điện 1000V, chiều dài 220mm _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 220mm ‣ Chất ...

詳細を全部見る
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm bằng chất liệu nhựa KNIPEX 98 62 01 cách điện 1000V, chiều dài 180mm ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 180mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 732.000 - 元の価格 732.000
元の価格
732.000
732.000 - 732.000
現在の価格 732.000
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 180mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 16mm² __________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.380.000 - 元の価格 1.650.000
元の価格
1.380.000 - 1.650.000
1.380.000 - 1.650.000
現在の価格 1.380.000
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm²

KNIPEX
在庫あり

Kìm bấm cose pin rỗng KNIPEX 97 68 145 A cách điện 1000V, chiều dài 145mm, khả năng bấm cose từ 0.25mm² - 2.5mm² ____________________________ Thông...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000
元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 3 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX 95 36 320 cách điện 1000V, chiều dài 320mm, mạ đen nhám _______________________________ ...

詳細を全部見る
元の価格 13.293.000 - 元の価格 13.293.000
元の価格
13.293.000
13.293.000 - 13.293.000
現在の価格 13.293.000
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông, cho cáp bọc thép SWA KNIPEX 95 36 315 A cách điện 1000V, chiều dài 315mm, mạ đen nhám __________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 13.500.000 - 元の価格 13.500.000
元の価格
13.500.000
13.500.000 - 13.500.000
現在の価格 13.500.000
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 16 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.038.000 - 元の価格 2.038.000
元の価格
2.038.000
2.038.000 - 2.038.000
現在の価格 2.038.000
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp nhông 2 giai đoạn, cho cáp đồng và nhôm KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 250mm - 280mm, sơn đen chống ăn mòn ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 8.269.000 - 元の価格 10.995.000
元の価格
8.269.000 - 10.995.000
8.269.000 - 10.995.000
現在の価格 8.269.000
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 27 600 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 600mm ‣ Chất liệu ...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 0
元の価格
0
0 - 0
現在の価格 0
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp hạng nặng KNIPEX 95 17 500 cách điện 1000V, tay cầm bọc nhựa ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 500mm ‣ Chất li...

詳細を全部見る
元の価格 5.358.000 - 元の価格 5.358.000
元の価格
5.358.000
5.358.000 - 5.358.000
現在の価格 5.358.000
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp lưỡi kép KNIPEX 95 17 200 cách điện 1000V, mạ Chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 200mm ‣ Chất liệu: Thép...

詳細を全部見る
元の価格 2.214.000 - 元の価格 2.214.000
元の価格
2.214.000
2.214.000 - 2.214.000
現在の価格 2.214.000
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX 95 06 230 cách điện 1000V, chiều dài 230mm ________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 230mm ‣ Chất liệu: Thép không...

詳細を全部見る
元の価格 1.811.000 - 元の価格 1.811.000
元の価格
1.811.000
1.811.000 - 1.811.000
現在の価格 1.811.000
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp dòng StepCut KNIPEX 95 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.637.000 - 元の価格 1.637.000
元の価格
1.637.000
1.637.000 - 1.637.000
現在の価格 1.637.000
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp, tích hợp lò xo tự mở KNIPEX 95 26 165 cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome _______________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.909.000 - 元の価格 1.909.000
元の価格
1.909.000
1.909.000 - 1.909.000
現在の価格 1.909.000
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt cáp KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 165mm, mạ Chrome ________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 95 16 165: Chiều dài 165mm KNIPEX 95 16...

詳細を全部見る
元の価格 1.601.000 - 元の価格 1.872.000
元の価格
1.601.000 - 1.872.000
1.601.000 - 1.872.000
現在の価格 1.601.000
元の価格 2.413.000 - 元の価格 2.413.000
元の価格
2.413.000
2.413.000 - 2.413.000
現在の価格 2.413.000

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ KNIPEX 86 06 250 cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu...

詳細を全部見る
元の価格 2.413.000 - 元の価格 2.413.000
元の価格
2.413.000
2.413.000 - 2.413.000
現在の価格 2.413.000
元の価格 0 - 元の価格 1.518.000
元の価格
0 - 1.518.000
0 - 1.518.000
現在の価格 0

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX chiều dài từ 250mm - 300mm cách điện 1000V, mạ Chrome _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 88 07 250: Chi...

詳細を全部見る
元の価格 0 - 元の価格 1.518.000
元の価格
0 - 1.518.000
0 - 1.518.000
現在の価格 0
元の価格 1.275.000 - 元の価格 1.275.000
元の価格
1.275.000
1.275.000 - 1.275.000
現在の価格 1.275.000

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX 88 06 250 cách điện 1000V, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Alligator KNIPEX 88 06 250 cách điện 1000V, mạ Chrome __________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài: 250mm ‣ Chất liệu: ...

詳細を全部見る
元の価格 1.275.000 - 元の価格 1.275.000
元の価格
1.275.000
1.275.000 - 1.275.000
現在の価格 1.275.000
元の価格 1.602.000 - 元の価格 1.873.000
元の価格
1.602.000 - 1.873.000
1.602.000 - 1.873.000
現在の価格 1.602.000

Kìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm mỏ quạ dòng Cobra VDE KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 250mm, mạ Chrome ___________________________ Phiên bản KNIPEX 87 26 250: Chiều dài 250m...

詳細を全部見る
元の価格 1.602.000 - 元の価格 1.873.000
元の価格
1.602.000 - 1.873.000
1.602.000 - 1.873.000
現在の価格 1.602.000
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.939.000
元の価格
1.710.000 - 1.939.000
1.710.000 - 1.939.000
現在の価格 1.710.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 200mm - 250mm, mạ Chrome ____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 07 200: Chiều dài...

詳細を全部見る
元の価格 1.710.000 - 元の価格 1.939.000
元の価格
1.710.000 - 1.939.000
1.710.000 - 1.939.000
現在の価格 1.710.000
元の価格 1.239.000 - 元の価格 2.088.000
元の価格
1.239.000 - 2.088.000
1.239.000 - 2.088.000
現在の価格 1.239.000

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt trợ lực KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài từ 160mm - 250mm, mạ Chrome ________________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 74 06 160: Chiều...

詳細を全部見る
元の価格 1.239.000 - 元の価格 2.088.000
元の価格
1.239.000 - 2.088.000
1.239.000 - 2.088.000
現在の価格 1.239.000
元の価格 1.572.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格
1.572.000 - 1.843.000
1.572.000 - 1.843.000
現在の価格 1.572.000

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt dòng X-Cut KNIPEX cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ Chrome ______________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 73 06 160: Chiều dài 160mm KNIPEX ...

詳細を全部見る
元の価格 1.572.000 - 元の価格 1.843.000
元の価格
1.572.000 - 1.843.000
1.572.000 - 1.843.000
現在の価格 1.572.000
No important note data found for this set. awating for data feed....