コンテンツにスキップ

Kìm mini chống tĩnh điện ESD

các loại kìm chống tĩnh điện (ESD) chuyên dụng – giải pháp hoàn hảo cho lắp ráp linh kiện điện tử với tay cầm bọc vật liệu phân tán điện tích, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các thiết bị nhạy cảm

元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

ESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA

SATA
在庫あり

ESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA______________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特に特殊な要件のある帯電防止用途に適しています。高密度部品の切断が可能で、特に電子機器業界や製造工程における銅線の切断に適しています。...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

ESD対応電子フラットノーズプライヤー 5 inch SATA

SATA
在庫あり

ESD対応電子フラットノーズプライヤー 5 inch SATA______________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特殊な要件のある帯電防止用途に最適です。______________________________保証条件:本製品は消耗品であり、SATAの永...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

ESD対応電子ロングノーズプライヤー 5 inch SATA 75111

SATA
在庫あり

ESD対応電子ロングノーズプライヤー 5 inch SATA 75111______________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特殊な要件のある帯電防止用途に最適です。______________________________保証条件:本製品は消耗品であり、S...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000

ESD対応電子アングルノーズプライヤー 5 inch SATA 75131

SATA
在庫あり

ESD対応電子アングルノーズプライヤー 5 inch SATA 75131______________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特殊な要件のある帯電防止用途に最適です。______________________________保証条件:本製品は消耗品であり、...

詳細を全部見る
元の価格 255.000 - 元の価格 255.000
元の価格 255.000
255.000
255.000 - 255.000
現在の価格 255.000
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
267.000
267.000 - 267.000
現在の価格 267.000

ヘビーデューティー ESD 電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA 75102

SATA
在庫あり

ヘビーデューティー ESD 電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch SATA 75102____________________________________________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特に特殊な要件のある帯電防止用途に適していま...

詳細を全部見る
元の価格 267.000 - 元の価格 267.000
元の価格 267.000
267.000
267.000 - 267.000
現在の価格 267.000
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000

ESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch、安全スリムクリップ付き SATA 75103

SATA
在庫あり

ESD対応電子機器用サイドカッティングプライヤー 5 inch、安全スリムクリップ付き SATA 75103______________________________________________________ハンドルは帯電防止素材製で、特に特殊な要件のある帯電防止用途に適しています。高...

詳細を全部見る
元の価格 292.000 - 元の価格 292.000
元の価格 292.000
292.000
292.000 - 292.000
現在の価格 292.000
元の価格 325.000 - 元の価格 366.000
元の価格 325.000
325.000 - 366.000
325.000 - 366.000
現在の価格 325.000

ESD ワイヤー ストリッパー 5 inch (0.8 ~ 2.6MM および 0.2 ~ 0.8mm) SATA

SATA
在庫あり

ESD ワイヤー ストリッパー 5 inch (0.8 ~ 2.6MM および 0.2 ~ 0.8mm) SATA______________________________________________________製品バリエーション:SATA 75141:5 inch。剥離可能径(mm...

詳細を全部見る
元の価格 325.000 - 元の価格 366.000
元の価格 325.000
325.000 - 366.000
325.000 - 366.000
現在の価格 325.000
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000

Kìm cắt linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS. Xuất xứ Nhật bản.

FUJIYA
在庫あり

Kìm cắt chân linh kiện bo mạnh điện tử chống tĩnh điện Fujiya MTN03E-135, kích thước 135mm, mép lưỡi phẳng mỏng, có lò xo trợ lực. Tiêu chuẩn RoHS....

詳細を全部見る
元の価格 522.000 - 元の価格 522.000
元の価格 522.000
522.000
522.000 - 522.000
現在の価格 522.000
元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 03 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 753.000 - 元の価格 753.000
元の価格
753.000
753.000 - 753.000
現在の価格 753.000
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 61 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___________________...

詳細を全部見る
元の価格 777.000 - 元の価格 777.000
元の価格
777.000
777.000 - 777.000
現在の価格 777.000
元の価格 821.000 - 元の価格 821.000
元の価格
821.000
821.000 - 821.000
現在の価格 821.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 13 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

詳細を全部見る
元の価格 821.000 - 元の価格 821.000
元の価格
821.000
821.000 - 821.000
現在の価格 821.000
元の価格 863.000 - 元の価格 863.000
元の価格
863.000
863.000 - 863.000
現在の価格 863.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, có kẹp giữ dây, chống tĩnh điện dòng Super Knips KNIPEX 78 71 125 ESD chiều dài 125mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 1.6mm ___...

詳細を全部見る
元の価格 863.000 - 元の価格 863.000
元の価格
863.000
863.000 - 863.000
現在の価格 863.000
元の価格 910.000 - 元の価格 910.000
元の価格
910.000
910.000 - 910.000
現在の価格 910.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 03 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...

詳細を全部見る
元の価格 910.000 - 元の価格 910.000
元の価格
910.000
910.000 - 910.000
現在の価格 910.000
元の価格 929.000 - 元の価格 929.000
元の価格
929.000
929.000 - 929.000
現在の価格 929.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện dòng Super Knips XL KNIPEX 78 61 140 ESD chiều dài 140mm, khả năng cắt từ 0.2mm - 2.1mm ________________...

詳細を全部見る
元の価格 929.000 - 元の価格 929.000
元の価格
929.000
929.000 - 929.000
現在の価格 929.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 12 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 22 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp tròn trơn KNIPEX 35 32 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ thuật ...

詳細を全部見る
元の価格 1.194.000 - 元の価格 1.194.000
元の価格 1.194.000
1.194.000
1.194.000 - 1.194.000
現在の価格 1.194.000
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 42 115 ESD chiều dài 115mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.290.000 - 元の価格 1.290.000
元の価格 1.290.000
1.290.000
1.290.000 - 1.290.000
現在の価格 1.290.000
元の価格 1.384.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格
1.384.000 - 1.483.000
1.384.000 - 1.483.000
現在の価格 1.384.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 2.0mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.384.000 - 元の価格 1.483.000
元の価格
1.384.000 - 1.483.000
1.384.000 - 1.483.000
現在の価格 1.384.000
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp phẳng trơn KNIPEX 35 52 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ thuật...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp bán nguyệt trơn KNIPEX 35 62 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.394.000 - 元の価格 1.394.000
元の価格 1.394.000
1.394.000
1.394.000 - 1.394.000
現在の価格 1.394.000
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp linh kiện điện tử chống tĩnh điện, hàm kẹp trơn cong 45° KNIPEX 35 82 145 ESD chiều dài 145mm ______________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 1.453.000 - 元の価格 1.453.000
元の価格 1.453.000
1.453.000
1.453.000 - 1.453.000
現在の価格 1.453.000
元の価格 1.476.000 - 元の価格 1.476.000
元の価格
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
現在の価格 1.476.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi tròn KNIPEX 77 82 130 ESD chiều dài 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm ______________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.476.000 - 元の価格 1.476.000
元の価格
1.476.000
1.476.000 - 1.476.000
現在の価格 1.476.000
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格
1.480.000 - 1.534.000
1.480.000 - 1.534.000
現在の価格 1.480.000

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm

KNIPEX
在庫あり

Kìm cắt linh kiện điện tử, chống tĩnh điện, đầu mũi nhọn KNIPEX chiều dài từ 115mm - 130mm, khả năng cắt từ 0.3mm - 1.6mm _________________________...

詳細を全部見る
元の価格 1.480.000 - 元の価格 1.534.000
元の価格
1.480.000 - 1.534.000
1.480.000 - 1.534.000
現在の価格 1.480.000

Trong môi trường sản xuất linh kiện điện tử, chất bán dẫn hoặc phòng sạch, kìm chống tĩnh điện (ESD - Electrostatic Discharge) là công cụ bắt buộc để bảo vệ các linh kiện nhạy cảm khỏi hư hỏng do dòng điện tĩnh phát ra từ cơ thể người hoặc ma sát.

No important note data found for this set. awating for data feed....