コンテンツにスキップ

KNIPEX

Kìm và dụng cụ cao cấp chính hãng từ Đức.

フィルター

元の価格 920.000 - 元の価格 920.000
元の価格 920.000
920.000
920.000 - 920.000
現在の価格 920.000

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn, mũi cong 40° KNIPEX 38 21 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ ...

詳細を全部見る
元の価格 1.082.000 - 元の価格 1.082.000
元の価格 1.082.000
1.082.000
1.082.000 - 1.082.000
現在の価格 1.082.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 15 200 chiều dài 200mm, mạ chrome ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm: 200mm ‣ Chất liệu: Thép Cr-V ca...

詳細を全部見る
元の価格 818.000 - 元の価格 818.000
元の価格 818.000
818.000
818.000 - 818.000
現在の価格 818.000

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn KNIPEX 38 11 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Chiều dài kìm:...

詳細を全部見る
元の価格 660.000 - 元の価格 817.000
元の価格 660.000
660.000 - 817.000
660.000 - 817.000
現在の価格 660.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm tròn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________________ Phiên bản KNIPEX 37 ...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng, mũi nhọn KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản ...

詳細を全部見る
元の価格 671.000 - 元の価格 818.000
元の価格 671.000
671.000 - 818.000
671.000 - 818.000
現在の価格 671.000

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp, uốn vật liệu chi tiết nhỏ hàm phẳng mũi rộng KNIPEX chiều dài 125mm, tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________ Phiên bản K...

詳細を全部見る
元の価格 927.000 - 元の価格 927.000
元の価格 927.000
927.000
927.000 - 927.000
現在の価格 927.000

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim KNIPEX 31 11 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣...

詳細を全部見る
元の価格 959.000 - 元の価格 959.000
元の価格 959.000
959.000
959.000 - 959.000
現在の価格 959.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 36 160 cách điện 1000V, mạ chrome _____________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được mạ chrome chốn...

詳細を全部見る
元の価格 836.000 - 元の価格 836.000
元の価格 836.000
836.000
836.000 - 836.000
現在の価格 836.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le, đầu mũi cong 40° KNIPEX 32 31 135 chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _______________________...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 791.000
元の価格 773.000
773.000 - 791.000
773.000 - 791.000
現在の価格 773.000

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi nhọn điều chỉnh rơ le KNIPEX chiều dài 135mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Phiên bản KNIPEX 32 1...

詳細を全部見る
元の価格 1.288.000 - 元の価格 1.288.000
元の価格 1.288.000
1.288.000
1.288.000 - 1.288.000
現在の価格 1.288.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 25 160 chiều dài 160mm, mạ chrome ___________________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được...

詳細を全部見る
元の価格 1.031.000 - 元の価格 1.031.000
元の価格 1.031.000
1.031.000
1.031.000 - 1.031.000
現在の価格 1.031.000

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi kim, đầu mũi cong 45° KNIPEX 31 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ___________________________________ T...

詳細を全部見る
元の価格 825.000 - 元の価格 839.000
元の価格 825.000
825.000 - 839.000
825.000 - 839.000
現在の価格 825.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome ______________________ Phiên bản KNIPEX 30 35 140: Chiều dài 140mm KNIPEX 3...

詳細を全部見る
元の価格 769.000 - 元の価格 769.000
元の価格 769.000
769.000
769.000 - 769.000
現在の価格 769.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 33 160 chiều dài 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 33 160 chiều dài 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ thuậ...

詳細を全部見る
元の価格 628.000 - 元の価格 628.000
元の価格 628.000
628.000
628.000 - 628.000
現在の価格 628.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm tròn KNIPEX 30 31 160 chiều dài 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số kỹ th...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 866.000
元の価格 839.000
839.000 - 866.000
839.000 - 866.000
現在の価格 839.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome _____________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 30 25 140: Chiều dà...

詳細を全部見る
元の価格 769.000 - 元の価格 769.000
元の価格 769.000
769.000
769.000 - 769.000
現在の価格 769.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX 30 23 140 chiều dài 140mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Thông số k...

詳細を全部見る
元の価格 604.000 - 元の価格 635.000
元の価格 604.000
604.000 - 635.000
604.000 - 635.000
現在の価格 604.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm bán nguyệt KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _____________________________ Dãi sản...

詳細を全部見る
元の価格 970.000 - 元の価格 970.000
元の価格 970.000
970.000
970.000 - 970.000
現在の価格 970.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX 30 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX 30 16 160 cách điện 1000V, chiều dài 160mm, mạ chrome _________________________ Thông số kỹ thuật ‣ Bề mặt được ...

詳細を全部見る
元の価格 839.000 - 元の価格 878.000
元の価格 839.000
839.000 - 878.000
839.000 - 878.000
現在の価格 839.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome _________________________ Dãi sản phẩm KNIPEX 30 15 140: Chiều dài 140mm K...

詳細を全部見る
元の価格 773.000 - 元の価格 801.000
元の価格 773.000
773.000 - 801.000
773.000 - 801.000
現在の価格 773.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ chrome tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở _________________________ Dãi sản phẩm KNIPE...

詳細を全部見る
元の価格 550.000 - 元の価格 565.000
元の価格 550.000
689.000 - 705.000
689.000 - 705.000
現在の価格 689.000

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm kẹp mũi nhọn, hàm phẳng KNIPEX chiều dài từ 140mm - 160mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ________________________ Dãi sản phẩm KNIP...

詳細を全部見る
元の価格 780.000 - 元の価格 780.000
元の価格 780.000
780.000
780.000 - 780.000
現在の価格 780.000

Kìm mũi siêu nhọn chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm mũi siêu nhọn chuyên dùng trong điện tử và viễn thông KNIPEX 29 21 160 chiều dài 160mm, mạ đen tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở __________________...

詳細を全部見る
元の価格 827.000 - 元の価格 827.000
元の価格 827.000
827.000
827.000 - 827.000
現在の価格 827.000

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở

KNIPEX
在庫あり

Kìm nhọn thân dài chuyên dùng trong không gian hẹp KNIPEX 28 01 200 chiều dài 200mm, mạ đen nhám tay cầm bọc nhựa kháng dầu mở ____________________...

詳細を全部見る
No important note data found for this set. awating for data feed....